Mục lục khoá họcĐang ở R3-02
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-02 · Bài 2/11 của chương · bài 19/32 của Đọc – Viết

Periods, Semicolons and Colons

Dấu chấm, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm

Học xong bài này bạn làm được gì
Biết đích xác mỗi dấu trong ba dấu này đòi hỏi cái gì đứng bên trái và cái gì đứng bên phải. Dùng được luật “dấu chấm và dấu chấm phẩy giống hệt nhau” để loại hai phương án cùng lúc. Nhận ra chỗ dấu hai chấm bị cấm — sau động từ, sau giới từ, sau một cụm chưa thành mệnh đề — và chỗ nó là phương án duy nhất đúng. Xử lý được danh sách mà từng mục đã có dấu phẩy bên trong.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Ba dấu này thật ra chỉ chia làm hai nhóm, không phải ba.

Dấu chấm và dấu chấm phẩy đòi hai bên đều là mệnh đề độc lập — yêu cầu giống nhau từng chữ, nên chúng tương đương tuyệt đối về ngữ pháp.

Dấu hai chấm khác hẳn: nó khắt khe bên trái, rộng rãi bên phải. Bên trái bắt buộc phải là một mệnh đề độc lập; bên phải thì gì cũng được — một danh sách, một cụm danh từ, thậm chí một chữ.

Hiểu đúng hai câu trên là làm được gần hết dạng câu này.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
colondấu hai chấmkhắt khe bên trái, rộng rãi bên phải
semicolondấu chấm phẩyhai bên đều phải là mệnh đề độc lập
super-commadấu chấm phẩy trong danh sáchdùng khi từng mục đã chứa dấu phẩy bên trong
announcebáo trướcviệc của dấu hai chấm: vế trái hứa, vế phải giao
appositivecụm đồng vịcụm danh từ nói lại danh từ trước nó
namely / that iscụ thể làthứ dấu hai chấm thay thế được
dangling left sidevế trái treochưa thành câu — cấm dùng dấu chấm phẩy và dấu hai chấm

Three marks, one prior question

Before choosing between a period, a semicolon and a colon, answer the same question that governs every boundary item: what stands on each side?

What each mark demands
  • Period. Independent clause on the left, independent clause on the right.
  • Semicolon. Independent clause on the left, independent clause on the right — the same demand, word for word.
  • Colon. Independent clause on the left; on the right, anything at all: another clause, a noun phrase, a list, a single word.

The colon is the only one of the three that is generous about its right side and strict about its left. The period and the semicolon are strict about both sides and are strict in exactly the same way.

Giải thích tiếng Việt

Ba dấu này chia làm hai nhóm chứ không phải ba. Dấu chấm và dấu chấm phẩy yêu cầu hai bên đều là mệnh đề độc lập — yêu cầu giống nhau từng chữ. Dấu hai chấm khác hẳn: bên trái bắt buộc là mệnh đề độc lập, còn bên phải muốn là gì cũng được, kể cả một từ. Nhớ đúng bảng này là đã xử được phần lớn câu hỏi của nhóm.

Ví dụ mẫu

Radiocarbon dating placed the textile in the twelfth centurythe weaving technique was not documented in the region until three hundred years later.

  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. and
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

The period and the semicolon are the same mark

Grammatically there is no difference between them. That fact is worth points, because a test item can have only one correct answer.

Elimination rule. If a period and a semicolon both appear among the four choices, and the material on both sides would be identical either way, then neither can be the answer. Cross both out and decide between the remaining two.

Ví dụ mẫu

The tomb had been sealed for more than two thousand yearsthe pigments on its walls remain vivid.

  1. .
  2. ;
  3. ,
  4. , yet
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Đừng dừng lại ở chỗ “dấu chấm phẩy nối được hai mệnh đề độc lập, vậy chọn nó”. Nếu dấu chấm cũng có mặt trong bốn phương án và hai bên chỗ trống không đổi, thì hai phương án đó tương đương tuyệt đối — mà đề chỉ có một đáp án. Cả hai cùng sai. Đáp án nằm ở hai phương án còn lại.

The colon depends entirely on what stands before it

Everything to the left of a colon must be able to stand as a sentence. The most productive trap in this domain puts the colon immediately after a verb or a preposition, where the sentence is still waiting for its complement.

Ví dụ mẫu

The three instruments carried by the probe werea magnetometer, a dust detector, and a wide-angle camera.

  1. :
  2. (no punctuation)
  3. ;
  4. ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The sculptor worked almost exclusively inmarble, bronze, and fired clay.

  1. ;
  2. ,
  3. (no punctuation)
  4. :
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Hai chỗ dấu hai chấm bị cấm tuyệt đối: ngay sau động từ (were, included, are) và ngay sau giới từ (in, of, from, with). Cách kiểm nhanh là che phần bên phải đi rồi đọc phần bên trái — nếu nó còn đang treo, chưa thành câu, thì mọi dấu đều sai chứ không riêng dấu hai chấm.

What a colon may introduce

Once the left side is a full clause, the right side is free: a list, an appositive noun phrase, a single word, or another independent clause.

Ví dụ mẫu

The survey turned up a single anomalya buried stone wall running perpendicular to every other structure on the site.

  1. ;
  2. , and
  3. :
  4. .
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The ice core told a consistent storya rise in atmospheric carbon dioxide before every warming episode in the record.

  1. ;
  2. .
  3. :
  4. and
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

A colon does not require a list. One word is enough: Only one material survives the firing: cobalt.

Semicolons as super-commas

A semicolon has a second job. When the items of a list already contain commas, the items are separated by semicolons instead, including before the final and.

Ví dụ mẫu

Delegates arrived from Uppsala, SwedenKyoto, Japanand Valparaiso, Chile.

  1. ;\ …\ ;
  2. ,\ …\ ,
  3. ;\ …\ ,
  4. ,\ …\ ;
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Dấu chấm phẩy trong danh sách không phải là ngoại lệ kỳ quặc — nó là cách duy nhất để phân biệt ranh giới giữa các mục với dấu phẩy nằm bên trong từng mục. Đã nâng lên dấu chấm phẩy thì phải nâng ở mọi ranh giới giữa các mục, kể cả ranh giới trước and cuối cùng. Trộn hai loại là sai.

When the left side is not a clause at all

The hardest items in this group hide a dependent clause on the left, where the eye expects a sentence because the material is long.

Ví dụ mẫu

Because the sediment cores had been stored in unrefrigerated crates for a decadethe organic fraction was useless for dating.

  1. ,
  2. :
  3. ;
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

Bioluminescence has evolved independently in more than forty lineagesthe underlying chemistry, however, is remarkably uniform.

  1. ,
  2. ;
  3. but
  4. :
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Một cụm dài không tự thành mệnh đề độc lập. Trước khi chọn dấu chấm phẩy hay dấu hai chấm, hãy đọc riêng phần bên trái chỗ trống và tự hỏi “chấm ở đây được không?”. Nếu câu trả lời là không thì hai dấu đó bị loại ngay, không cần cân nhắc nghĩa.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Chọn dấu chấm phẩy khi dấu chấm cũng nằm trong bốn phương án

Nếu hai bên chỗ trống không đổi, hai dấu đó cho hai câu phân tích giống hệt nhau — nên chúng cùng đúng hoặc cùng sai, và đề chỉ có một đáp án. Gạch cả hai, chọn giữa hai phương án còn lại. Đây là mẹo loại trừ mạnh nhất của cả nhóm ngữ pháp.

Đặt dấu hai chấm ngay sau động từ hoặc giới từ

Hai chỗ cấm tuyệt đối: ngay sau are, were, included, consists of và ngay sau in, of, from, with. Cách kiểm: che phần bên phải đi rồi đọc phần bên trái — còn treo lơ lửng thì chưa thành câu, và cả dấu hai chấm lẫn dấu chấm phẩy đều bị loại.

Tưởng dấu hai chấm phải đi kèm một danh sách

Không. Một chữ cũng đủ: Only one material survives the firing: cobalt.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
The tomb had been sealed for more than two thousand years \_\_\_\_\_\_ the pigments on its walls remain vivid.
  1. .
  2. ;
  3. ,
  4. , yet
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
The excavation produced only three kinds of object \_\_\_\_\_\_ pins, beads, and a single bronze mirror.
  1. :
  2. ;
  3. ,
  4. including
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
The three materials that survive firing at this temperature are \_\_\_\_\_\_ cobalt, iron oxide, and manganese.
  1. :
  2. (no punctuation)
  3. ;
  4. ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Hai nhóm, không phải ba. Dấu chấm $=$ dấu chấm phẩy (hai bên đều độc lập). Dấu hai chấm: khắt khe trái, rộng rãi phải.
  • Mẹo loại trừ: dấu chấm và dấu chấm phẩy cùng có trong phương án, hai bên không đổi $\Rightarrow$ cả hai đều sai.
  • Dấu hai chấm không cần danh sách — một chữ cũng đủ.
  • Hai chỗ cấm dấu hai chấm: ngay sau động từ, ngay sau giới từ. Kiểm bằng cách che vế phải rồi đọc vế trái.
  • Vế trái còn treo $\Rightarrow$ loại cả dấu chấm phẩy dấu hai chấm, không cần đọc tiếp.
  • Hai vế đều độc lập mà nhiều cách nối cùng đúng ngữ pháp $\Rightarrow$ đề đang hỏi cách nào đúng nghĩa.
  • Dấu chấm phẩy làm "dấu phẩy lớn" khi từng mục trong danh sách đã có dấu phẩy bên trong — và phải nâng ở mọi ranh giới, không nâng nửa vời.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-02 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó