Mục lục khoá họcĐang ở R3-04
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-04 · Bài 4/11 của chương · bài 21/32 của Đọc – Viết

Dashes and Parentheses

Gạch ngang và ngoặc đơn cho thông tin xen

Học xong bài này bạn làm được gì
Dùng phép thử xoá để quyết định một cụm có phải thông tin xen hay không, trước khi nghĩ đến việc chọn dấu nào. Nắm luật cặp khớp: mở bằng dấu nào thì đóng bằng đúng dấu đó — đây là chỗ đề gài nhiều nhất. Biết khi nào chỉ gạch ngang mới dùng được, tức khi bản thân cụm xen đã có dấu phẩy bên trong. Xử lý gạch ngang đơn ở cuối câu và dấu chấm câu quanh ngoặc đơn.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Gạch ngang và ngoặc đơn không phải "dấu phẩy phiên bản mạnh hơn". Chúng làm đúng cùng một việc với cặp dấu phẩy — kẹp một cụm xen — nhưng có một tình huống mà chỉ gạch ngang mới dùng được.

Và có một luật không ngoại lệ: cặp phải khớp. Hai dấu phẩy, hai gạch ngang, hoặc hai ngoặc đơn. Không bao giờ một bên một loại. Mở bằng phẩy đóng bằng gạch ngang đọc lên rất trôi — và sai mọi lần.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
dash (em dash)gạch ngang dài, không phải dấu nối -
parenthesesngoặc đơnhạ giọng, đưa thông tin xuống nền
enclosing paircặp baohai phẩy, hai gạch ngang, hoặc hai ngoặc đơn
supplementcụm xenxoá đi câu vẫn đủ nghĩa
essentialthiết yếuxoá đi thì đổi nghĩa — không kẹp dấu nào cả
single dashgạch ngang đơnở cuối câu, hoạt động gần như dấu hai chấm

The delete test comes first

A supplement is material the sentence does not need in order to be a sentence. Before choosing a mark, delete the material and read what is left.

Three outcomes. If the remainder is a complete sentence with the same meaning, the material is a supplement and takes an enclosing pair. If the remainder is complete but says something different or no longer identifies which one, the material is essential and takes nothing. If the remainder is not a sentence at all, the material is not a supplement and the whole item is about something else.

Ví dụ mẫu

The observatory's original mirrorcast in 1897 and never replacedhas a chip near its outer edge.

  1. ,\ …\ —
  2. —\ …\ ,
  3. ,\ …\ ,
  4. (\ …\ ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The tunnel engineerswho had worked below the water table beforewere assigned to the eastern shaft; the rest stayed on the surface.

  1. (none)\ …\ (none)
  2. ,\ …\ ,
  3. —\ …\ —
  4. (\ …\ )
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Đề rất hay bày ra hai, ba cặp khớp cùng lúc để dụ. Đừng nhìn cặp trước. Xoá cụm ở giữa đi rồi đọc lại câu: nếu nghĩa đổi hoặc câu không còn chỉ rõ đang nói về cái nào, thì cụm đó là thông tin xác định, và mọi cặp dấu — phẩy, gạch ngang hay ngoặc đơn — đều sai như nhau.

The pair must match

Matching

Two commas, two dashes, or two parentheses. Never one of each. A comma opening and a dash closing reads smoothly and is wrong every time.

Ví dụ mẫu

The atlasprinted in Antwerp in 1570 and reissued more than forty timesfixed the shape of the continents in the European imagination for a century.

  1. ,\ …\ —
  2. —\ …\ —
  3. —\ …\ ,
  4. (\ …\ —
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Khi cụm xen dài, mắt đọc tới cuối đã quên mất đầu câu mở bằng dấu gì. Cách chữa duy nhất là quay ngược lại nhìn dấu ở đầu cụm trước khi chọn dấu đóng — và nếu một trong hai đầu đã in sẵn trong đề thì đầu kia đã bị quyết định xong, không còn gì để cân nhắc.

Which pair to choose

All three pairs are grammatically legal around the same supplement. They differ in emphasis: dashes push the material forward, parentheses push it back, commas are neutral. A test item therefore never offers two legal matched pairs at once — if it seems to, one of them is mismatched somewhere.

Ví dụ mẫu

Nansen's shipthe Framwas built with a rounded hull so that pressure from the ice would lift it rather than crush it.

  1. —\ …\ ,
  2. ,\ …\ (none)
  3. ,\ …\ ,
  4. (none)\ …\ ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

When only dashes will do

If the supplement contains commas of its own, the enclosing pair must be dashes. Commas at the boundaries would be indistinguishable from the commas inside, and the reader would count the wrong number of items.

Ví dụ mẫu

The three species that survived the bottlenecka finch, a gecko, and a land snailare all found nowhere else.

  1. ,\ …\ ,
  2. ,\ …\ —
  3. (none)\ …\ (none)
  4. —\ …\ —
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Đây là luật dễ nhớ nhất và cũng dễ quên nhất: cụm xen mà bên trong đã có dấu phẩy thì bắt buộc kẹp bằng hai gạch ngang. Không phải vì gạch ngang “mạnh hơn”, mà vì nếu dùng phẩy thì người đọc không biết dấu phẩy nào là ranh giới cụm và dấu phẩy nào là ranh giới các mục bên trong.

The single dash, and punctuation around parentheses

A dash also works alone. After a complete clause, one dash can introduce a list, an appositive or an explanation, much as a colon does.

Ví dụ mẫu

The dig produced one object that no one could explaina bronze gear train wrapped in corroded wood.

  1. ;
  2. .
  3. and
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Parentheses take the sentence's own punctuation outside the closing bracket. The material inside never carries a comma that belongs to the main sentence.

Ví dụ mẫu

Although the technique was published in 1954in a journal that folded two years laterit was not widely adopted until the 1980s.

  1. (\ …\ ,)
  2. ,\ (\ …\ )
  3. (\ …\ ),
  4. (\ …\ )
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Ngoặc đơn không xoá được nhiệm vụ dấu câu của câu chính. Nếu bỏ hẳn phần trong ngoặc ra mà câu vẫn cần một dấu phẩy ở chỗ đó, thì dấu phẩy ấy vẫn phải có — và nó đứng sau ngoặc đóng. Nhốt nó vào trong ngoặc là sai.

Giải thích tiếng Việt

Gạch ngang đơn ở cuối câu hoạt động gần như dấu hai chấm: bên trái phải là câu đủ, bên phải có thể là danh sách, cụm đồng vị hay lời giải thích. Khác biệt duy nhất nằm ở sắc thái, nên đề không bao giờ đặt gạch ngang đơn và dấu hai chấm cạnh nhau trong cùng một câu hỏi — thấy gạch ngang đơn là hỏi ngay “bên trái đã thành câu chưa”, chứ không hỏi “có trang trọng không”.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Quên mất đầu câu mở bằng dấu gì

Cụm xen dài thì đọc tới cuối đã quên đầu. Quay ngược lại nhìn dấu ở đầu cụm trước khi chọn dấu đóng — và nếu một trong hai đầu đã in sẵn trong đề thì nó quyết định luôn đầu kia.

Nhốt dấu phẩy của câu chính vào trong ngoặc

Ngoặc đơn không xoá được nhiệm vụ dấu câu của câu chính. Bỏ hẳn phần trong ngoặc ra mà câu vẫn cần một dấu phẩy ở chỗ đó thì dấu phẩy ấy vẫn phải có — và nó đứng sau ngoặc đóng.

Dùng cặp phẩy cho cụm xen đã có phẩy bên trong

Bắt buộc phải là hai gạch ngang. Không phải vì gạch ngang "mạnh hơn", mà vì nếu dùng phẩy thì người đọc không biết dấu nào là ranh giới cụm, dấu nào là ranh giới các mục bên trong — và đếm sai số mục.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
The observatory's original mirror \_\_\_\_\_\_ cast in 1897 and never replaced \_\_\_\_\_\_ has a chip near its outer edge.
  1. ,
  2. ,
  3. ,,
  4. (,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
The tunnel engineers \_\_\_\_\_\_ who had worked below the water table before \_\_\_\_\_\_ were assigned to the eastern shaft; the rest stayed on the surface.
  1. (no punctuation) … (no punctuation)
  2. ,,
  3. ()
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Three of the instruments \_\_\_\_\_\_ a barometer, a hygrometer, and a wind vane \_\_\_\_\_\_ were recovered intact from the wreck.
  1. ,,
  2. (,
  3. ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Gạch ngang, ngoặc đơn và cặp phẩy làm cùng một việc: kẹp cụm xen.
  • Cặp phải khớp. Hai phẩy, hai gạch ngang, hoặc hai ngoặc đơn — không bao giờ trộn.
  • Xoá cụm rồi đọc lại trước khi nhìn cặp. Ba kết quả: đủ nghĩa như cũ (cụm xen, cần cặp) · đổi nghĩa (thiết yếu, không dấu) · câu vỡ (không phải cụm xen).
  • Cụm xen đã có phẩy bên trong $\Rightarrow$ bắt buộc hai gạch ngang.
  • Ngoặc đơn không xoá nhiệm vụ dấu câu của câu chính; dấu phẩy của câu chính đứng sau ngoặc đóng.
  • Một đầu đã in sẵn trong đề thì nó quyết định luôn đầu kia.
  • Gạch ngang đơn ở cuối câu hoạt động gần như dấu hai chấm: bên trái phải là câu đủ.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-04 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ6 khó8 rất khó