Mục lục khoá họcĐang ở R3-09
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-09 · Bài 9/11 của chương · bài 26/32 của Đọc – Viết

Pronouns: Agreement and Ambiguity

Đại từ: hoà hợp và mơ hồ

Học xong bài này bạn làm được gì
Tìm tiền ngữ trước khi nhìn phương án — mọi câu đại từ đều quy về một câu hỏi: đại từ này thay cho danh từ nào. Nắm các từ trông như số nhiều mà thực chất số ít (each, every one, neither, one of) và ngược lại. Chọn đúng cách (chủ ngữ / tân ngữ / sở hữu), kể cả trong cặp whowhom khi có mệnh đề chen giữa. Nhận ra câu mà đại từ đúng ngữ pháp nhưng chỉ vào hai chỗ cùng lúc — lúc đó phương án đúng là gọi tên danh từ ra.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Bước hay bị bỏ nhất ở dạng đại từ là bước đầu tiên: tìm cho ra danh từ mà đại từ đang thay thế. Học sinh nhìn thẳng vào chỗ trống, thấy ngay trước đó có một danh từ số nhiều, nên chọn their.

Nhưng danh từ đứng gần chỗ trống thường nằm trong một cụm giới từ — và cụm giới từ không bao giờ chứa cái mà đại từ đang trỏ tới.

Ba bước, đúng thứ tự: (1) danh từ nào? — phải có đúng một ứng viên. (2) số ít hay số nhiều? — đếm cái danh từ đó, không đếm danh từ gần nhất. (3) làm chức vụ gì? — chủ ngữ, tân ngữ, hay sở hữu.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
antecedenttiền ngữdanh từ mà đại từ thay thế
ambiguous referencetrỏ mơ hồhai ứng viên $\Rightarrow$ phải lặp lại danh từ
subject casecách chủ ngữI, he, she, we, they, who
object casecách tân ngữme, him, her, us, them, whom
possessivesở hữumy, his, her, our, their, whose
each / every one of / neithermỗi / mỗi một trong / không cái nàoluôn số ít
that / those (so sánh)cái đó / những cái đóthat of the north, those of the north
who / whomai (chủ ngữ / tân ngữ)thử thay bằng hehim

Find the antecedent before you look at the choices

Every pronoun question has the same first step. The pronoun in the blank stands for some noun already in the sentence. Locate that noun, note whether it is singular or plural, and note what job the pronoun does in its own clause. Only then read the four options.

Three checks, in this order. (1) Which noun? — there must be exactly one candidate. (2) Singular or plural? — count the antecedent, never the nearest noun. (3) What job? — subject, object, or possessive inside the pronoun's own clause.

Giải thích tiếng Việt

Bước hay bị bỏ nhất là bước một. Học sinh nhìn thẳng vào chỗ trống, thấy ngay trước đó có một danh từ số nhiều nên chọn their. Nhưng danh từ đứng gần chỗ trống thường nằm trong một cụm giới từ và không phải tiền ngữ. Tiền ngữ là danh từ mà đại từ thay thế về nghĩa, không phải danh từ gần nhất về khoảng cách.

Words that look plural and are not

Singular no matter what follows

each, each of, every, every one of, either, neither, one of, none of (formal), anyone, everyone, somebody, nobody

Each of the forty thousand specimens is singular. Neither of the two networks is singular. The plural noun sits inside a prepositional phrase and cannot control anything.

Ví dụ mẫu

Each of the herbarium's forty thousand specimens carries a label recording the date and place ofcollection.

  1. their
  2. its
  3. it's
  4. there
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

its không bao giờ có dấu phẩy trên. it's luôn luôn là it is hoặc it has. Còn its' thì không tồn tại trong tiếng Anh. Đề rất hay xếp cả ba vào bốn phương án; hai trong ba phương án đó bị loại chỉ bằng luật chính tả, không cần đọc câu.

Ví dụ mẫu

Neither the curator nor the two conservators believed thathad the authority to move the panel.

  1. he
  2. she
  3. they
  4. it
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Case: subject, object, possessive

The three columns

Subject: I, he, she, we, they, who. Object: me, him, her, us, them, whom. Possessive: my, his, her, our, their, whose.

A pronoun joined to a noun by and keeps whatever case it would have alone. Delete the noun and read again: The director asked me to review the agreement, therefore The director asked the assistant curator and me.

The -self forms are legal only when the same person appears twice in one clause (The curator taught herself Coptic) or for emphasis. They are never a polite substitute for me.

Ví dụ mẫu

The engineerthe company later sued had warned about the joint three years earlier.

  1. who
  2. whom
  3. whose
  4. which
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Who versus whom when a clause is inserted

The hardest case items bury a short reporting clause — the committee believed, the records show, scholars assume — inside the relative clause. That inserted clause has its own subject and verb and must be ignored when the case is decided.

Cover the inserted clause with a finger. If a subject is still missing from the remaining verb, the answer is who. If the remaining verb already has its subject and something is missing after it, the answer is whom.

Ví dụ mẫu

The composermanuscripts were destroyed in the 1945 bombing had kept no copies elsewhere.

  1. who's
  2. whose
  3. of whom
  4. which
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Mẹo nhanh cho who / whom: thử thay bằng hehim trong mệnh đề quan hệ. Thay được bằng he thì dùng who; thay được bằng him thì dùng whom. Mệnh đề chen như the committee believed không tham gia phép thử này — che nó đi rồi mới thử.

Reference that fails: two antecedents or none

A pronoun can obey every agreement rule and still be wrong, because the reader cannot tell which noun it points to. When two nouns of the same number sit before the pronoun and either could fit, the sentence is defective and the correct answer names the noun outright.

Ví dụ mẫu

When Faraday showed the new apparatus to Davy,recognized at once what the deflection of the needle meant.

  1. he
  2. Davy
  3. they
  4. him
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Đừng phản xạ “đại từ ngắn hơn nên gọn hơn”. Trong nhóm câu này, phương án lặp lại danh từ thường là đáp án, vì bốn phương án được dựng đúng để kiểm xem học sinh có nhận ra tình trạng chỉ vào hai chỗ hay không. Cách kiểm: chỉ tay vào từng danh từ trước đại từ và hỏi “đặt danh từ này vào chỗ đại từ, câu có đọc được không?”. Nếu hai danh từ đều lọt thì đại từ hỏng.

Comparison pronouns: that and those

When a sentence compares one thing with the same property of another thing, the second property is carried by that (singular) or those (plural), not by a personal pronoun and not by nothing at all.

Ví dụ mẫu

The rock samples returned by Apollo 15 are older thancollected at the Apollo 11 site.

  1. that
  2. those
  3. them
  4. they
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The nebula is studied less forbrightness than for the near-perfect symmetry of its outflows.

  1. it's
  2. its
  3. its'
  4. their
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Ba lỗi chính tả trong nhóm này chiếm rất nhiều câu: its / it's, their / there / they're, whose / who's. Cả ba đều giải được bằng một thao tác duy nhất — bung dấu phẩy trên ra thành hai từ và đọc lại câu. The nebula is studied for it is brightness vô nghĩa, vậy là xong.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Đếm danh từ gần nhất thay vì đếm tiền ngữ

Each of the forty thousand specimens có chủ ngữ là Each — số ít — dù ngay sau nó là một danh từ số nhiều. Động từ carries trong câu đã xác nhận điều đó. Nhóm luôn số ít: each, each of, every, every one of, either, neither, one of, none of, anyone, everyone, somebody, nobody.

Phản xạ "đại từ thì gọn hơn danh từ"

Trong nhóm câu này, phương án lặp lại danh từ rất hay là đáp án — vì bốn phương án được dựng đúng để kiểm xem bạn có nhận ra tình trạng trỏ vào hai chỗ hay không.

Ba cặp chính tả

its / it's · their / there / they're · whose / who's. Cả ba giải bằng một thao tác: bung dấu lược ra thành hai từ rồi đọc lại. Vô nghĩa thì dấu lược sai.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
Each of the herbarium's forty thousand specimens carries a label recording the date and place of \_\_\_\_\_\_ collection.
  1. their
  2. its
  3. it's
  4. there
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
Neither the curator nor the two conservators believed that \_\_\_\_\_\_ had the authority to move the panel.
  1. he
  2. she
  3. they
  4. it
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
When the technician compared the original negative with the restored print, \_\_\_\_\_\_ showed a scratch across the upper corner.
  1. it
  2. they
  3. this
  4. the negative
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Ba bước, đúng thứ tự: danh từ nào (phải có đúng một ứng viên) → số ít hay nhiều (đếm tiền ngữ, không đếm danh từ gần nhất) → chức vụ gì.
  • Nhóm luôn số ít: each, each of, every one of, either, neither, one of, none of, anyone, everyone, somebody, nobody.
  • either… orneither… nor: theo vế gần động từ hơn — đổi thứ tự là đổi đáp án.
  • Hai ứng viên $\Rightarrow$ lặp lại danh từ. Phương án dài hơn thường là đáp án ở dạng này.
  • who / whom: thử thay bằng he (→ who) và him (→ whom). Mệnh đề chen kiểu the committee believed thì gạch bỏ trước khi thử.
  • Đại từ nối bằng and với một danh từ giữ nguyên cách nó vốn có — xoá danh từ đi rồi đọc lại.
  • Ba cặp chính tả: its / it's · their / there / they're · whose / who's. Bung dấu lược ra thành hai từ là xong.
  • So sánh: that of… cho số ít, those of… cho số nhiều.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-09 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó