Mục lục khoá họcĐang ở R0-03
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Vào việc · Bài R0-03 · Bài 3/3 của chương · bài 3/32 của Đọc – Viết

Learning SAT Vocabulary in Context

Học từ vựng SAT theo ngữ cảnh, không học danh sách rời

Học xong bài này bạn làm được gì
Hiểu đề thi kiểm tra từ vựng theo kiểu nào: từ ở mức phổ thông nhưng dùng chính xác, và từ quen mang nghĩa ít gặp. Làm được quy trình bốn bước — đọc quan hệ, che phương án tự điền, khớp, thử ngược ba cái còn lại. Phân biệt sai chiều với sai mức độ, hai loại nhiễu chiếm gần hết bộ nhiễu của dạng này. Và học từ theo cách dùng được: mỗi từ đi kèm câu chứa nó cùng quan hệ mà nó phục vụ, thay cho danh sách từ rời.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Học $3.000$ từ hiếm không nâng được điểm phần này, và lý do rất cụ thể: đề không hỏi "bạn có biết từ này không". Đề hỏi "bốn từ này khác nhau ở chỗ nào, và đoạn văn cần đúng chỗ khác nhau nào".

Thứ thật sự bị kiểm là hai chuyện: (1) từ thông thường dùng chính xác, và (2) từ quen mang một nghĩa ít quen. Gần như không bao giờ là một từ bạn chưa từng thấy — nên phương án nào trông như một từ không ai dùng thì thường không phải đáp án.

Vì vậy cách học từ vựng cho SAT không phải chép danh sách, mà là sổ ngữ cảnh: mỗi dòng ghi từ, cả câu chứa nó, và quan hệ mà nó phục vụ.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
in contexttrong ngữ cảnhnghĩa do đoạn văn quyết định, không do từ điển
signal wordtừ tín hiệubut, because, that is, indeed — thứ chỉ ra quan hệ
contrasttương phảnbut, yet, however, although, instead, far from, rather than
continuationnối tiếpand, moreover, indeed, in fact
cause / consequencenguyên nhân / hệ quảbecause, since, therefore, so, as a result
definition or exampleđịnh nghĩa hoặc ví dụdấu hai chấm, dấu gạch ngang, that is, in other words
concessionnhượng bộadmittedly, to be sure, granted
degreemức độcùng chiều nhưng mạnh yếu khác nhau: doubt nhẹ hơn refute
qualifygiới hạn lạikhông phải "đủ điều kiện" — nghĩa hay bị kiểm nhất
checkkìm hãmnghĩa cổ, không phải "kiểm tra"
novelmới mẻtính từ, không phải "tiểu thuyết"
arrestchặn lạiarrest the decay — chặn quá trình, không phải bắt giữ

What the test asks of vocabulary

The words tested are rarely exotic. They are words a strong reader has met — deliberate, marginal, uniform, plausible, measured — placed where only one of them fits the logic the paragraph has already built. Two consequences follow.

What is actually being tested. (1) Ordinary words used with precision, and (2) familiar words carrying a less familiar sense. Almost never a word you have simply never seen. If a choice looks like a word nobody uses, it is usually not the answer.

Giải thích tiếng Việt

Đây là lý do học 3.000 từ hiếm không nâng được điểm phần này. Đề không hỏi “bạn có biết từ này không”, đề hỏi “bốn từ này khác nhau ở chỗ nào, và đoạn văn cần đúng chỗ khác nhau nào”. Từ càng quen thì càng phải biết nó làm gì trong câu.

The four-step routine

Bốn bước, đúng thứ tự
  1. Read for the relation. Find the signal that connects the blank to the rest: contrast, continuation, cause, example or definition, concession.
  2. Cover the choices and predict. Write your own word — even a clumsy one. “Not finished” beats no prediction at all.
  3. Match. Take the option nearest your prediction.
  4. Test the other three. Put each into the sentence and read the whole sentence. An option that is merely true about the topic, but does not serve the relation, is out.
Ví dụ mẫu 1 · Contrast

Historians of medicine long presented the nineteenth-century hospital as a place of last resort for the poor. Admission registers recovered from several cities have made that account look : paying patients, among them merchants and clergy, appear on the same wards.

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. incomplete
  2. definitive
  3. cautious
  4. literal
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Bước 2 là bước hay bị bỏ nhất và cũng là bước đắt nhất. Nhìn bốn phương án trước khi tự điền là tự nộp mình cho nhiễu: ba trong bốn từ đều đúng nghĩa chung với chủ đề, và bộ não sẽ chọn từ nào nghe học thuật nhất. Tự điền một chữ Việt cũng được — “thiếu”, “ngược lại”, “mạnh hơn” — rồi mới mở phương án ra.

Five relations that decide a blank

Tín hiệu $\to$ quan hệ

Contrastbut, yet, however, although, instead, far from, rather than. Continuationand, moreover, indeed, in fact. Cause or consequencebecause, since, therefore, so, as a result. Example or definition — a colon, a dash, that is, in other words, or an appositive. Concessionadmittedly, to be sure, of course…\ followed by a reversal.

Ví dụ mẫu 2 · Definition by colon

Coastal towns in the region share a building rule that is nowhere written down: no roof may stand higher than the sea wall. Residents describe it not as a law but as a , binding because everyone expects everyone else to keep it.

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. statute
  2. proposal
  3. convention
  4. coincidence
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu 3 · Cause

Because the island's only fresh water floats as a thin lens on denser seawater, pumping too fast draws salt upward into the well. The limit on extraction is therefore set not by the volume of fresh water present but by the at which it can be withdrawn.

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. cost
  2. rate
  3. purity
  4. season
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Nhiễu hay nhất của dạng này là từ đúng với chủ đề nhưng không phải điều đoạn vừa nói. Ở ví dụ trên, giếng nước ngọt trên đảo đúng là có vấn đề chi phí, độ tinh khiết và mùa — nhưng câu trước chỉ nói về tốc độ bơm. Kiểm bằng câu hỏi: chữ này được câu nào trong đoạn dựng lên? Không chỉ được câu nào thì loại.

Direction first, then degree

Two thirds of wrong answers fail on one of two axes. Direction: the word points the opposite way from the relation. Degree: the word points the right way but far too hard or far too softly.

Ví dụ mẫu 4 · Degree

A standard textbook long described the tomb's wall paintings as unfinished. Inspection under raking light suggests instead that the outlines were meant to stay visible, which makes “unfinished” not so much wrong as .

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. fraudulent
  2. irrelevant
  3. unreadable
  4. misleading
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu 5 · Direction, with a phrase in the blank

Astronomers describe the outer solar system as empty, and by the standards of a planetary surface it is. Measured against the space between stars, however, the same region is .

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. entirely dark.
  2. equally empty.
  3. densely populated.
  4. slowly expanding.
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Familiar words in unfamiliar senses

A word you know is more dangerous than a word you do not. The test regularly uses the second or third sense of a common word, and the first sense is offered as a trap in the explanation you give yourself.

Worth knowing in both senses: check (restrain) $\cdot$ novel (new) $\cdot$ arrest (halt) $\cdot$ economy (thrift) $\cdot$ plastic (shapeable) $\cdot$ register (level of language; to record) $\cdot$ reservation (doubt) $\cdot$ discipline (a field of study) $\cdot$ sound (solid) $\cdot$ temper (moderate) $\cdot$ yield (produce; give way) $\cdot$ appreciate (increase in value; understand fully) $\cdot$ afford (provide) $\cdot$ command (deserve, attract) $\cdot$ want (lack) $\cdot$ sanction (approve; penalise).

Ví dụ mẫu 6 · Second sense

The results of the pilot study were promising, but the author was careful to the claim, noting that every participant had been recruited from a single clinic.

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. publish
  2. qualify
  3. abandon
  4. repeat
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Gặp một từ quen mà thấy nghĩa quen không hợp câu, đừng loại nó. Đó thường chính là chỗ đề đang kiểm: qualify không phải “đủ điều kiện” mà là “giới hạn lại”; want trong văn cũ là “thiếu” chứ không phải “muốn”. Nghĩa quen không hợp là tín hiệu tra nghĩa thứ hai, không phải tín hiệu bỏ qua.

A context notebook, not a word list

A list of words with translations decays quickly because it stores no relation. Store the relation instead.

Mỗi từ một dòng, ba cột

Từ $\cdot$ cả câu chứa nó (chép nguyên, không rút gọn) $\cdot$ quan hệ mà nó phục vụ (tương phản với X / định nghĩa bởi vế sau dấu hai chấm / hệ quả của Y).

Mỗi buổi luyện, lấy khoảng năm từ từ chính những đoạn vừa làm — kể cả từ mình đã chọn đúng nhưng chọn bằng cảm giác.

Giải thích tiếng Việt

Tiêu chí kiểm tra một dòng trong sổ có dùng được không: che từ đi, đọc câu, bạn có tự điền lại được không. Điền lại được nghĩa là bạn đã lưu quan hệ chứ không lưu bản dịch. Không điền lại được thì dòng đó chưa xong, chép thêm một câu nữa cho từ đó.

Ví dụ mẫu 7 · Relation built across the whole paragraph

Editors of the dictionary refused to admit a word until they had found it in print three times, in three separate sources. The rule kept invention out, but it also delayed the entry of words that had been spoken for generations. What looked like a standard of evidence functioned, in practice, as a standard of .

Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?

  1. accuracy
  2. literacy
  3. novelty
  4. pronunciation
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Nhìn bốn phương án trước khi tự điền

Đây là bước hay bị bỏ nhất và cũng đắt nhất. Ba trong bốn từ đều đúng nghĩa chung với chủ đề, và não sẽ chọn từ nào nghe học thuật nhất. Tự điền một chữ trước — kể cả một chữ vụng như "không xong" — là cách duy nhất giữ được tiêu chí của riêng mình.

Loại một từ quen vì nghĩa quen không hợp

Đó thường chính là chỗ đề đang kiểm. Qualify không phải "đủ điều kiện" mà là "giới hạn lại"; want trong văn cũ là "thiếu" chứ không phải "muốn". Nghĩa quen không hợp là một tín hiệu, không phải một lý do loại.

Chọn từ đúng chủ đề nhưng không phải điều đoạn vừa nói

Nhiễu hay nhất của dạng này. Đoạn nói về giếng nước ngọt thì chi phí, độ tinh khiết, mùa vụ đều "đúng chủ đề" — nhưng nếu câu trước chỉ nói về tốc độ bơm thì chỉ có từ về tốc độ mới đúng. Kiểm bằng cách chỉ vào câu ngay trước chỗ trống.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
Historians long treated the guild's account books as a record of trade alone. Entries listing payments to musicians and to the keepers of a chapel suggest that the guild's role was more \_\_\_\_\_\_ than that: it organized worship and festivity as well as commerce.
  1. profitable
  2. wide-ranging
  3. secretive
  4. recent
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
The committee's report does not reject the proposal outright; it merely \_\_\_\_\_\_ the claim that the new rail line would pay for itself within a decade, noting that the estimate assumes a level of ridership no comparable city has reached.
  1. qualifies
  2. endorses
  3. publicizes
  4. repeats
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Early reviewers found the novel's plot thin, but they were nearly unanimous in praising its dialogue. Later critics have been less \_\_\_\_\_\_: several argue that even the dialogue relies on formulas the author had used in three previous books.
  1. generous
  2. severe
  3. attentive
  4. precise
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Đề kiểm từ thông thường dùng chính xáctừ quen mang nghĩa lạ — hầu như không bao giờ là từ bạn chưa từng thấy.
  • Bốn bước: đọc quan hệche phương án và tự điền một chữ → khớp → thay lại vào câu đọc lên.
  • Năm quan hệ quyết định chỗ trống: tương phản · nối tiếp · nguyên nhân · định nghĩa/ví dụ · nhượng bộ.
  • Dấu hai chấm và dấu gạch ngang thường định nghĩa luôn chỗ trống — đọc vế sau nó trước.
  • Chiều trước, mức độ sau. Chỗ trống sau less / more / far from thì phải đọc cả cụm.
  • Nghĩa quen không hợp là tín hiệu, không phải lý do loại: qualify (giới hạn), check (kìm), novel (mới), arrest (chặn), economy (tiết kiệm).
  • Nhiễu mạnh nhất là từ đúng chủ đề nhưng không phải điều đoạn vừa nói. Kiểm bằng cách chỉ vào câu ngay trước chỗ trống.
  • Sổ ngữ cảnh, không phải danh sách từ: từ · cả câu chứa nó · quan hệ nó phục vụ. Che từ đi mà tự điền lại được thì dòng đó mới xong.

Làm bài tập của bài này

Bộ R0-03 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó