Mục lục khoá họcĐang ở R3-03
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-03 · Bài 3/11 của chương · bài 20/32 của Đọc – Viết

Commas: The Five Rules

Dấu phẩy: năm luật duy nhất cần nhớ

Học xong bài này bạn làm được gì
Thuộc đúng năm việc mà dấu phẩy được phép làm, và coi mọi dấu phẩy không làm một trong năm việc đó là sai — kể cả khi đọc lên nghe rất xuôi. Phân biệt được mệnh đề xác định và mệnh đề không xác định, vì đó là chỗ quyết định có kẹp phẩy hay không. Nhận ra vị ngữ ghép để không đặt phẩy trước and. Nhớ bốn chỗ dấu phẩy bị cấm tuyệt đối: giữa chủ ngữ và động từ, giữa động từ và tân ngữ, sau giới từ, và trước that.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Học sinh Việt hay đặt dấu phẩy theo nhịp đọc tiếng Việt — chỗ nào hụt hơi thì phẩy. Tiếng Anh viết không hoạt động như vậy.

Dấu phẩy chỉ có năm việc. Không thuộc việc nào thì phải bỏ. Đảo ngược thói quen này là kéo được nguyên một nhóm câu.

Nên khi gặp một chỗ trống, đừng hỏi "ở đây có phẩy nghe có xuôi không". Hãy hỏi: dấu phẩy ở đây đang làm việc nào trong năm việc? Không việc nào thì xoá.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
coordinating conjunctionliên từ đẳng lậpfor, and, nor, but, or, yet, so — bảy từ, không hơn
introductory elementthành phần mở đầumệnh đề phụ, cụm phân từ, cụm giới từ dài đứng đầu câu
compound predicatevị ngữ ghéphai động từ chung một chủ ngữ — tuyệt đối không phẩy trước and
essential (restrictive)thông tin thiết yếuxoá đi thì đổi nghĩa — không kẹp phẩy
nonessential (nonrestrictive)thông tin xenxoá đi câu vẫn đủ nghĩa — phải kẹp phẩy
coordinate adjectivestính từ ngang hàngchen and vào được, đảo thứ tự được → có phẩy
cumulative adjectivestính từ chồng tầngtính từ trước bổ nghĩa cho cả cụm sau → không phẩy

Five jobs, and nothing else

A comma is not a breath mark. It has a short, closed list of jobs, and a comma that is not doing one of them is an error.

The five jobs
  1. Join. Comma $+$ a coordinating conjunction (for, and, nor, but, or, yet, so) between two independent clauses.
  2. Introduce. After an introductory element — a dependent clause, a participial phrase, a long prepositional phrase, a transition.
  3. Enclose. A matching pair around a supplement: material the sentence does not need.
  4. Separate a list. Between the items of a series of three or more, including before the final and.
  5. Separate coordinate adjectives. Between adjectives that modify the noun independently.

The default is no comma. Faced with a slot, do not ask whether a comma sounds right. Ask which of the five jobs it would be doing. If none, delete it.

Giải thích tiếng Việt

Học sinh Việt hay đặt dấu phẩy theo nhịp đọc của tiếng Việt — chỗ nào hụt hơi thì phẩy. Tiếng Anh viết không hoạt động như vậy. Dấu phẩy chỉ có năm việc; không thuộc việc nào thì phải bỏ. Đảo ngược thói quen này là phần lớn số điểm của nhóm câu dấu phẩy.

Job 1 and job 2: joining and introducing

Ví dụ mẫu

After more than a decade of failed attempts to synthesise the compounda graduate student produced it by accident.

  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

The joining job is the one students over-apply, because a comma before and looks safe. It is safe only when a full clause follows.

Ví dụ mẫu

The engraver cut the plate in Amsterdamsold impressions of it in London for the next thirty years.

  1. , and
  2. and
  3. ; and
  4. , he
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Kiểm vị ngữ ghép bằng một câu hỏi: phần sau and có chủ ngữ riêng không? Không có chủ ngữ riêng thì tuyệt đối không phẩy trước and. Có chủ ngữ riêng, và phần đó đứng riêng thành câu được, thì bắt buộc phải có phẩy. Đây là cặp bẫy được ra đề nhiều nhất trong cả nhóm.

Job 3: the matching pair, and the essential test

A supplement is material that can be deleted without breaking the sentence. It is enclosed by a matching pair. Material that cannot be deleted — because it identifies which one — is essential and takes no punctuation at all.

Ví dụ mẫu

Her 1970 paperwritten with Kent Fordmeasured rotation curves that visible matter could not explain.

  1. ,\ …\ ,
  2. (none)\ …\ (none)
  3. ,\ …\ (none)
  4. (none)\ …\ ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

Sculpturesthat were carved from a single block of stonewere far less likely to survive transport.

  1. ,\ …\ ,
  2. ,\ …\ (none)
  3. (none)\ …\ (none)
  4. (none)\ …\ ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Phép thử duy nhất cần dùng: xoá cụm đó đi rồi đọc lại. Nếu câu vẫn đủ nghĩa như cũ, cụm đó là thông tin xen và phải được kẹp bằng một cặp khớp. Nếu xoá xong câu đổi nghĩa hoặc không còn biết đang nói về cái nào, cụm đó là thông tin xác định và không được có dấu phẩy nào cả. Riêng mệnh đề mở đầu bằng that thì luôn luôn là xác định.

Jobs 4 and 5: lists and adjectives

Ví dụ mẫu

The catalogue lists the artist's birthplacethe dates of her two trips to Italyand the provenance of every surviving canvas.

  1. ,\ …\ ,
  2. ;\ …\ ;
  3. ,\ …\ (none)
  4. (none)\ …\ ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Adjectives take a comma only when each modifies the noun independently. Two tests agree: insert and between them, or swap their order. If either move works, they are coordinate.

Ví dụ mẫu

The dealer offered the museum a smallRoman bronze lamp said to have come from Pompeii.

  1. ,
  2. and
  3. (no punctuation)
  4. ;
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Tính từ trong tiếng Anh chia hai loại. Loại ngang hàng cùng bổ nghĩa thẳng cho danh từ — chen được and vào giữa, đảo được thứ tự — thì có dấu phẩy. Loại chồng tầng thì tính từ đứng trước bổ nghĩa cho cả cụm đứng sau (small bổ nghĩa cho Roman bronze lamp), chen and vào là hỏng, và tuyệt đối không có dấu phẩy. Cứ thử chen and trước khi quyết định.

Where a comma is always wrong

Four absolute prohibitions
  1. Between a subject and its verb, however long the subject grows.
  2. Between a verb and its object or complement.
  3. Between a preposition and its object.
  4. Before that introducing a clause.
Ví dụ mẫu

The persistence of oral traditions among communities separated by thousands of kilometres of open oceansuggests a common origin.

  1. ,
  2. (no punctuation)
  3. ;
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

Field notebooks from the 1899 expedition recorddaily temperature readings, ice conditions, and the behaviour of the dogs.

  1. ,
  2. :
  3. ;
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Câu càng dài, chủ ngữ càng bị đẩy xa động từ, và mắt càng muốn đặt một dấu phẩy ở chỗ nghỉ. Bốn điều cấm ở trên không có ngoại lệ nào theo độ dài. Cách chữa: rút gọn câu về đúng ba từ — chủ ngữ, động từ, tân ngữ — rồi hỏi có ai đặt phẩy vào đó không.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Đặt phẩy trước and của vị ngữ ghép

Kiểm bằng một câu hỏi: phần sau andchủ ngữ riêng không? Không có thì tuyệt đối không phẩy. Có chủ ngữ riêng phần đó đứng riêng thành câu được thì bắt buộc phải phẩy.

Đặt phẩy ở chỗ chủ ngữ bị đẩy xa động từ

Câu càng dài, mắt càng muốn nghỉ. Nhưng bốn điều cấm không có ngoại lệ nào theo độ dài: không phẩy giữa chủ ngữ và động từ, giữa động từ và bổ ngữ, giữa giới từ và tân ngữ, và trước that mở mệnh đề. Cách chữa: rút câu về đúng ba từ — chủ ngữ, động từ, bổ ngữ — rồi xem còn muốn phẩy không.

Kẹp phẩy cho thông tin thiết yếu

Phép thử duy nhất: xoá cụm đó đi rồi đọc lại. Câu vẫn đủ nghĩa như cũ → thông tin xen, phải kẹp bằng cặp khớp. Câu đổi nghĩa hoặc không còn biết đang nói về cái nào → thiết yếu, không kẹp.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
The engraver cut the plate in Amsterdam \_\_\_\_\_\_ sold impressions of it in London for the next thirty years.
  1. , and
  2. and
  3. ; and
  4. , he
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
After more than a decade of failed attempts to synthesize the compound \_\_\_\_\_\_ a graduate student produced it by accident.
  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
The report that the committee commissioned in the spring \_\_\_\_\_\_ recommended closing two of the four branch libraries.
  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Mặc định là KHÔNG có dấu phẩy. Chỉ đặt khi nó làm một trong năm việc.
  • Năm việc: nối (phẩy $+$ một trong bảy liên từ) · mở đầu · kẹp thông tin xen (cặp khớp) · ngăn các mục trong danh sách · ngăn tính từ ngang hàng.
  • Vị ngữ ghép không phẩy. Hỏi: phần sau and có chủ ngữ riêng không?
  • Bốn chỗ dấu phẩy luôn sai: chủ ngữ–động từ · động từ–bổ ngữ · giới từ–tân ngữ · trước that. Không có ngoại lệ theo độ dài.
  • Thông tin xen thì kẹp cặp phẩy; thông tin thiết yếu thì không. Phép thử: xoá đi rồi đọc lại.
  • Tính từ ngang hàng (chen được and, đảo được thứ tự) thì có phẩy; chồng tầng thì không.
  • Câu dài thì rút về ba từ — chủ ngữ, động từ, bổ ngữ — rồi mới quyết định.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-03 — 19 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ8 khó7 rất khó