Mục lục khoá họcĐang ở R3-05
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-05 · Bài 5/11 của chương · bài 22/32 của Đọc – Viết

Restrictive and Non-Restrictive Clauses

Mệnh đề quan hệ hạn định và không hạn định

Học xong bài này bạn làm được gì
Quyết định một mệnh đề quan hệ có cần dấu phẩy hay không chỉ bằng phép thử xoá, không đoán theo nhịp đọc. Nắm chắc luật cặp: mở bằng gì thì đóng bằng đúng thứ đó, và không bao giờ mở một nửa. Chọn đúng who / whose / which / that / where khi bốn phương án chỉ khác nhau một từ. Xử lý được câu mà mệnh đề quan hệ nằm chen giữa chủ ngữ và động từ — chỗ ra đề hay đặt bẫy nhất.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Học sinh Việt hay nhớ luật theo kiểu "which thì có phẩy, that thì không". Luật đó đúng phần ngọn nhưng sai phần gốc: dấu phẩy không phụ thuộc vào từ nối, nó phụ thuộc vào việc mệnh đề đó có cần thiết để chỉ rõ đang nói về cái nào hay không.

Nắm đúng phần gốc thì bạn xử được cả những câu mà mệnh đề không có từ nối nào — cụm đồng vị, cụm phân từ — vì chúng chạy theo cùng một luật.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
restrictive (essential)hạn địnhnói rõ đang nói về cái nào — không dấu phẩy
non-restrictivekhông hạn địnhthông tin thêm — phải kẹp cặp dấu phẩy
relative clausemệnh đề quan hệmở đầu bằng who, whom, whose, which, that, where, when
who / whomngười (chủ ngữ / tân ngữ)whom khi mệnh đề đã có chủ ngữ riêng
whosecủa người hoặc của vậttừ ngay sau nó là vật bị sở hữu
whichvật, không hạn định trên đề nàyluôn đi với dấu phẩy
thatvật, hạn địnhkhông bao giờ có dấu phẩy đứng trước
appositivecụm đồng vịcụm danh từ nói lại danh từ trước — cùng luật

One deletion decides it

Every relative clause on this test belongs to exactly one of two families.

A restrictive clause narrows the noun it follows: it tells the reader which one. Delete it and the sentence either changes meaning or stops making sense. It takes no punctuation at all.

A non-restrictive clause adds information about a noun that is already fully identified. Delete it and the sentence still says the same thing. It must be enclosed by a matching pair — two commas, two dashes, or two parentheses.

The routine. Cover the clause with a finger. Read what is left. If the sentence is still complete and still points to the same thing, the clause is a supplement and needs a pair. If the sentence now names something vaguer or different, the clause is restrictive and takes nothing.

Giải thích tiếng Việt

Học sinh Việt hay nhớ luật theo kiểu “which thì có phẩy, that thì không”. Luật đó đúng phần ngọn nhưng sai phần gốc: dấu phẩy không phụ thuộc vào từ nối, nó phụ thuộc vào việc mệnh đề đó có cần thiết để xác định danh từ hay không. Cứ xoá thử rồi đọc lại phần còn lại — đó là phép thử duy nhất, và nó không bao giờ sai.

Ví dụ mẫu

The 1815 eruption of Mount Tamborawhich ejected some 150 cubic kilometres of rocklowered average global temperatures for two years.

  1. ,\ …\ ,
  2. ,\ …\ —
  3. —\ …\ ,
  4. (none)\ …\ (none)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Restrictive clauses take nothing — at either end

The two families

Restrictive. Volcanoes that erupt beneath thick ice sheets build flat-topped mountains called tuyas. Only some volcanoes do this; the clause says which ones. No commas.

Non-restrictive. Mount Rainier, which last erupted in the 1890s, is monitored continuously. The mountain is already identified by name; the clause is extra. Matching pair.

Ví dụ mẫu

Volcanoeserupt beneath thick ice sheets build flat-topped mountains known as tuyas.

  1. that
  2. , which
  3. , that
  4. which,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Two rules with no exceptions on this test. A clause introduced by that never takes a comma before it. A clause introduced by which or who that is being used non-restrictively must be closed as well as opened.

Ví dụ mẫu

Researchers reanalysed the ice corethat had been stored in a university freezer since 1968.

  1. ,
  2. (no punctuation)
  3. ;
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Dấu phẩy đứng ngay trước that là sai trong mọi câu. Không cần đọc nghĩa, không cần xét ngữ cảnh — thấy “, that” trong một phương án thì loại ngay. Đây là phương án nhiễu được dùng lại nhiều nhất ở nhóm câu này vì đọc lướt nghe rất tự nhiên.

Choosing the relative word

When the four choices differ by one word rather than by punctuation, the question is which relative word the slot needs.

What each word does

who — subject, refers to a person. whom — object, refers to a person.
whose — possessive, refers to a person or a thing: the next word is the thing owned.
which — refers to a thing, non-restrictive on this test. that — restrictive only.
where — refers to a physical place. when — refers to a time.

Ví dụ mẫu

The astronomercatalogue of variable stars still underpins modern distance measurement spent her career classifying photographic plates.

  1. who
  2. whose
  3. which
  4. who's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

Sedimentary basinsorganic material accumulates faster than it decays eventually yield petroleum.

  1. which
  2. where
  3. that
  4. in that
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Mẹo kiểm nhanh: đọc riêng mệnh đề sau chỗ trống. Nếu nó đã đủ chủ ngữ đủ tân ngữ thì chỗ trống không thể là which/that/who — phải là where, when, hoặc whose + danh từ. Nếu nó thiếu chủ ngữ thì chỗ trống chính là chủ ngữ, tức who, which hoặc that.

Names and other one-of-a-kind nouns

A proper noun, or any noun already made unique by the sentence, cannot be narrowed further. Any relative clause attached to it is automatically non-restrictive and automatically needs a pair.

The mirror image also holds: after the only, the first, the sole, or a superlative, the clause is doing the identifying and must be restrictive.

Ví dụ mẫu

Lise Meitnercalculations explained the fission results her former collaborator published in 1939was omitted from the Nobel citation.

  1. whose\ …\ ,
  2. , whose\ …\ ,
  3. , whose\ …\ (none)
  4. whose\ …\ (none)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Bẫy nặng nhất của cả nhóm câu: chỉ có một chỗ trống hiện ra nhưng dấu mở đã nằm sẵn trong đề. Học sinh nhìn chỗ trống rồi chọn “không dấu” cho gọn, trong khi câu đã mở cặp từ trước và đang thiếu vế đóng. Cứ thấy một dấu phẩy hoặc một gạch ngang lơ lửng phía trước chỗ trống là phải tìm vế đóng.

The same rule covers appositives and participles

An appositive (a songbird that nests only in young jack pine) and a reduced participial phrase (recovered from a shipwreck in 1901) behave exactly like relative clauses: delete, then decide, then match the pair.

Ví dụ mẫu

Kirtland's warblera songbird that nests only in stands of young jack pinewas among the first species protected under federal law.

  1. —\ …\ ,
  2. ,\ …\ —
  3. ,\ …\ ,
  4. (none)\ …\ (none)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The techniquethat Renaissance painters used to build translucent skin tonesrequired as many as forty separate glazes.

  1. ,\ …\ ,
  2. (none)\ …\ (none)
  3. ,\ …\ (none)
  4. (none)\ …\ ,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Hai chỗ trống trong một câu gần như luôn là câu hỏi về cặp đóng mở. Có đúng bốn khả năng hợp lệ: hai phẩy, hai gạch ngang, hai ngoặc đơn, hoặc không dấu nào cả. Mọi phương án trộn hai loại đều sai, kể cả khi nghe rất xuôi tai. Nếu đề chỉ cho một phương án khớp cặp thì đó là đáp án, khỏi cần đọc nghĩa.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Chọn phương án có , that

**Dấu phẩy đứng ngay trước that là sai trong MỌI câu.** Không cần đọc nghĩa, không cần xét ngữ cảnh — thấy , that trong một phương án thì loại ngay. Đây là phương án nhiễu được dùng lại nhiều nhất của cả nhóm.

Chọn "không dấu" khi dấu mở đã in sẵn trong đề

Bẫy nặng nhất: chỉ có một chỗ trống hiện ra, nhưng đề đã mở cặp từ trước. Học sinh nhìn chỗ trống rồi chọn "không dấu" cho gọn, trong khi câu đang thiếu dấu đóng.

Chọn which/that khi mệnh đề sau đã đủ chủ ngữ và tân ngữ

Đọc riêng mệnh đề sau chỗ trống. Đã đủ cả chủ ngữ lẫn tân ngữ thì chỗ trống không thể là which/that/who — phải là where, when, hoặc whose $+$ danh từ.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
Volcanoes \_\_\_\_\_\_ erupt beneath thick ice sheets build flat-topped mountains known as tuyas.
  1. that
  2. , which
  3. , that
  4. which,
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
The 1815 eruption of Mount Tambora \_\_\_\_\_\_ which ejected some 150 cubic kilometres of rock \_\_\_\_\_\_ lowered average global temperatures for two years.
  1. ,,
  2. ,
  3. ,
  4. (no punctuation) … (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Dr. Alvarez, who directed the excavation for eleven seasons \_\_\_\_\_\_ retired last spring.
  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Luật gốc: mệnh đề có cần để chỉ rõ đang nói về cái nào không? Cần $\Rightarrow$ hạn định, không dấu. Không cần $\Rightarrow$ kẹp cặp.
  • Phép thử: che mệnh đề, đọc phần còn lại. Vẫn đủ nghĩa vẫn chỉ đúng cái đó $\Rightarrow$ cụm xen.
  • , that sai trong mọi câu — thấy là loại ngay.
  • which / who dùng không hạn định thì mở phải đóng.
  • Sau tên riêng hoặc danh từ chỉ có một, mệnh đề quan hệ gần như luôn không hạn định.
  • Chọn từ nối: who (chủ ngữ, người) · whom (tân ngữ, người) · whose $+$ vật bị sở hữu · which (vật, không hạn định) · that (vật, hạn định) · where / when khi mệnh đề đã đủ chủ ngữ và tân ngữ.
  • Một chỗ trống không có nghĩa là không có cặp — nhìn ngược lên xem đề đã mở dấu chưa.
  • Cụm đồng vị và cụm phân từ chạy theo cùng luật này.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-05 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó