Mục lục khoá họcĐang ở R3-06
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-06 · Bài 6/11 của chương · bài 23/32 của Đọc – Viết

Possessives and Apostrophes

Sở hữu cách và dấu lược

Học xong bài này bạn làm được gì
Phân biệt được ba dạng thường bị trộn trong cùng một câu hỏi: số nhiều, sở hữu số ít, sở hữu số nhiều. Đặt dấu lược đúng chỗ bằng cách nhìn danh từ trước dấu, không đếm chữ s. Không bao giờ nhầm its / it'swhose / who's. Xử lý được sở hữu chung và sở hữu riêng — chỗ mà một dấu lược thừa làm đổi hẳn nghĩa câu.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Dấu lược là nhóm câu rẻ điểm nhất của cả phần Đọc–Viết: nó chỉ cần ba câu hỏi, hỏi đúng thứ tự, không cần hiểu đoạn văn nói gì.

1. Có cái gì thuộc về danh từ này không? Nhìn chữ ngay sau chỗ trống. Là một danh từ bị sở hữu thì cần dấu lược; là một động từ hoặc không có gì thì không. 2. Một chủ sở hữu hay nhiều? Câu văn nói ra điều đó. 3. Viết xong danh từ chủ sở hữu rồi mới đặt dấu lược.

Quy tắc thứ ba là quy tắc sống còn. Người Việt hay đếm theo kiểu "có chữ s thì phẩy đứng sau s", nên gặp children là tắc.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
apostrophedấu lược'
possessivesở hữu cáchthe witness's account
contractiondạng rút gọndấu lược thay cho chữ bị mất: it's $=$ it is
itscủa nókhông bao giờ có dấu lược
it'snó là / nó đãluôn có dấu lược
whosecủa aisở hữu — không dấu lược
who'sai là / ai đãrút gọn — có dấu lược
joint ownershipsở hữu chungDarwin and Wallace's paper — một bài, chung nhau
separate ownershipsở hữu riêngDarwin's and Wallace's notebooks — hai bộ riêng

Three questions, always in this order

A four-choice item like scientist / scientist's / scientists / scientists' is not a memory test. It is three yes-or-no questions asked in a fixed order.

Question 1. Does anything belong to this noun? Look at the word immediately after the blank. If it is a noun that the blank owns, you need an apostrophe; if it is a verb, or nothing at all, you do not.

Question 2. One owner or more than one? The sentence tells you, usually with each, both, the two, several, or a plural verb elsewhere.

Question 3. Write the owner first, then add the apostrophe. Singular owner: write the singular, add 's. Plural owner ending in s: write the plural, add the apostrophe only.

Giải thích tiếng Việt

Quy tắc sống còn: viết xong danh từ chủ sở hữu rồi mới đặt dấu lược. Người Việt hay đếm theo kiểu “có s thì phẩy đứng sau s”, nên gặp children là tắc. Cứ hỏi “ai/cái gì sở hữu?” — viết đúng dạng của nó — rồi mới thêm 's hoặc dấu lược. Cách này đúng cho cả danh từ bất quy tắc.

Ví dụ mẫu

Because the survey covered every island in the chain, it recorded each distinct pottery style.

  1. islands
  2. island's
  3. islands'
  4. islands's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Singular, plural, plural possessive

The four forms of one noun
ll@ witnessone, owning nothing
witness'sone, owning something
witnessesmore than one, owning nothing
witnesses'more than one, owning something
Ví dụ mẫu

The three accounts of the eruption disagree about the hour of the first ash fall.

  1. witness's
  2. witnesses
  3. witnesses'
  4. witnesses's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Bẫy cốt lõi của cả nhóm câu: chữ s sau dấu lược không nói gì về số lượng của vật bị sở hữu. The team's conclusions là một đội có nhiều kết luận; the teams' conclusion là nhiều đội chung một kết luận. Nhìn danh từ đứng sau để đoán số lượng chủ sở hữu là sai hướng — manh mối luôn nằm ở phía trước.

The pronouns that never take an apostrophe

Two columns that must never mix

Possessive — no apostrophe ever: its, whose, theirs, ours, yours, hers, his.

Contraction — apostrophe stands for missing letters: it's = it is / it has; who's = who is / who has; they're = they are; there's = there is.

Ví dụ mẫu

The nebula is expanding so rapidly that outer shell has already begun to dissipate.

  1. it's
  2. its
  3. its'
  4. it is
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The chemist notebooks recorded the anomaly three years earlier was not listed as an author on the paper.

  1. who's
  2. whose
  3. whom's
  4. who
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

The decision to withhold the raw data was alone, and the committee was censured for it a year later.

  1. their's
  2. theirs
  3. theirs'
  4. their
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Cách thử một giây cho its / it'swhose / who's: đọc bung dấu lược ra thành it is hoặc who is. Nghe vô nghĩa thì dấu lược sai. Phép thử này không bao giờ hỏng, và nó nhanh hơn mọi cách nhớ luật.

Irregular plurals and names ending in -s

An irregular plural does not end in s, so it takes the full 's: children's, women's, men's, people's, mice's, criteria's. The forms childrens' and womens' have no legitimate use at all — there is no word childrens for the apostrophe to follow.

For a singular name that already ends in s, standard American usage adds 's: Dickens's novels, the class's average. For a plural ending in s, the apostrophe alone: the Dickenses' house.

Ví dụ mẫu

The 1911 hearings turned on testimony about the working conditions on the factory's upper floors.

  1. womens
  2. women's
  3. womens'
  4. womens's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Joint ownership and separate ownership

When two names share one thing, only the second name takes the apostrophe. When each name owns its own copy, both take it — and the noun that follows is normally plural.

One apostrophe or two

Darwin and Wallace's 1858 paper — one paper, written jointly.
Darwin's and Wallace's notebooks — two separate sets of notebooks.

Ví dụ mẫu

joint paper of 1858 announced natural selection to the Linnean Society.

  1. Darwin and Wallace's
  2. Darwin's and Wallace's
  3. Darwin and Wallaces'
  4. Darwins and Wallaces
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Apostrophes that must not be there

An apostrophe never makes a plural. Not for ordinary nouns (photographs, not photograph's), not for decades (the 1950s), not for initialisms (CDs, MRIs).

Ví dụ mẫu

The archive catalogues more than two thousand produced between 1890 and 1914.

  1. photograph's
  2. photographs
  3. photographs'
  4. photographs's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Ngược lại cũng là bẫy: có những câu chỗ trống nằm ngay trước một động từ, và học sinh vẫn gắn dấu lược vì thấy chữ s. The lichen colonies grow slowlygrow là động từ, không có gì bị sở hữu, nên không có dấu lược. Cứ nhìn từ ngay sau chỗ trống trước khi làm gì khác.

Giải thích tiếng Việt

Ba dạng nhiễu được dùng đi dùng lại ở nhóm câu này: (1) thêm dấu lược cho danh từ số nhiều bình thường; (2) đặt dấu lược trước s khi chủ sở hữu là số nhiều; (3) viết its' hoặc who's thay cho itswhose. Nhận mặt được ba dạng đó là loại được ba phương án trước khi kịp phân vân.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Tưởng chữ s sau dấu lược nói về số lượng vật bị sở hữu

Bẫy cốt lõi của cả nhóm. The team's conclusionsmột độinhiều kết luận; the teams' conclusionnhiều đội chung một kết luận. Chữ s đó nói về chủ sở hữu, không nói về vật.

Gắn dấu lược vào một danh từ số nhiều bình thường

Chỗ trống nằm ngay trước một động từ thì không có gì bị sở hữu cả. The lichen colonies grow slowlygrow là động từ, nên colonies không có dấu lược.

Viết its' hoặc dùng it's cho nghĩa sở hữu

Its' không tồn tại trong tiếng Anh. Và phép thử một giây: **đọc bung dấu lược ra thành it is.** Nghe vô nghĩa thì dấu lược sai.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
Because the survey covered every island in the chain, it recorded each \_\_\_\_\_\_ distinct pottery style.
  1. islands
  2. island's
  3. islands'
  4. islands's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
The three \_\_\_\_\_\_ accounts of the eruption disagree about the hour of the first ash fall.
  1. witness's
  2. witnesses
  3. witnesses'
  4. witnesses's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
The colony expanded rapidly during its first decade, but \_\_\_\_\_\_ growth slowed once the nearest reef was fully occupied.
  1. it's
  2. its
  3. its'
  4. its's
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Ba câu hỏi, đúng thứ tự: có gì bị sở hữu không? (nhìn chữ sau chỗ trống) → một hay nhiều chủ sở hữu? → viết xong danh từ rồi mới đặt dấu lược.
  • Chữ s sau dấu lược nói về chủ sở hữu, không nói về số lượng vật bị sở hữu.
  • Chỗ trống đứng trước một động từ $\Rightarrow$ không có dấu lược.
  • Không bao giờ có dấu lược: its, whose, theirs, ours, yours, hers, his.
  • Phép thử một giây: đọc bung thành it is / who is. Vô nghĩa thì dấu lược sai.
  • Danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s thì chỉ thêm dấu lược: witnesses'. Số nhiều bất quy tắc thì thêm đủ 's: children's.
  • Chung một vật $\Rightarrow$ chỉ tên cuối mang 's. Mỗi người một vật $\Rightarrow$ mọi tên đều mang 's.
  • its', witnesses's, who's dùng cho nghĩa sở hữu — cả ba đều là dạng không tồn tại hoặc sai.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-06 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó