Mục lục khoá họcĐang ở R3-01
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-01 · Bài 1/11 của chương · bài 18/32 của Đọc – Viết

Sentence Boundaries

Câu hoàn chỉnh, mảnh câu, câu dính — nền của cả nhóm

Học xong bài này bạn làm được gì
Nhận ra ranh giới câu chỉ bằng cách nhìn cấu trúc mệnh đề, không đoán theo cảm giác “đọc thấy xuôi”. Phân biệt bốn cách nối hợp lệ giữa hai mệnh đề độc lập và ba lỗi bị cấm. Xử lý được câu dài có cụm chen giữa — chỗ mà chủ ngữ và động từ bị đẩy xa nhau khiến mắt đọc nhầm. Đây là nhóm câu chiếm tỉ trọng lớn nhất trong phần ngữ pháp và cũng là nhóm ăn điểm nhanh nhất.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Nhóm ngữ pháp chiếm 26% phần Đọc–Viết, và nó là nhóm dễ kéo điểm nhất trong thời gian ngắn — vì đây là nhóm duy nhất có luật rõ ràng, không phụ thuộc cách hiểu.

Bài này là nền của cả nhóm. Gần như mọi câu dấu câu đều được quyết định bởi đúng một câu hỏi: hai bên chỗ trống, mỗi bên có phải là một câu đứng riêng được không?

Và một lời khuyên đi ngược trực giác: đừng đọc to lên rồi đoán chỗ ngắt hơi. Tiếng Anh viết không đặt dấu theo hơi thở.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
independent clausemệnh đề độc lậpđứng riêng thành câu được
dependent clausemệnh đề phụ thuộcmở đầu bằng because, although, when, if, since
comma splicelỗi nối bằng dấu phẩyhai mệnh đề độc lập chỉ ngăn bằng một dấu phẩy trần
run-oncâu dínhhai mệnh đề độc lập không có gì ở giữa
fragmentmảnh câuchấm câu cho một thứ chưa thành câu
coordinating conjunctionliên từ đẳng lậpđúng bảy từ: for, and, nor, but, or, yet, so
conjunctive adverbtrạng từ nốihowever, therefore, moreover, neverthelesskhông phải liên từ
supplementthông tin xenxoá đi câu vẫn đủ nghĩa; phải kẹp bằng một cặp khớp nhau

One test decides almost everything

Nearly every punctuation question in this domain collapses to a single question: is the material on each side of the punctuation an independent clause?

An independent clause has a subject and a finite verb and can stand alone as a sentence. A dependent clause has a subject and verb too, but a subordinator (because, although, when, if, since, while, that, which, who…) prevents it from standing alone.

The routine. Cover the punctuation. Read the words before it — can they be a sentence by themselves? Read the words after it — same question. Only then look at the answer choices.

Giải thích tiếng Việt

Đừng đọc to lên rồi đoán chỗ ngắt hơi — tiếng Anh viết không đặt dấu theo hơi thở. Chỉ có một việc: xác định hai bên dấu có phải mệnh đề độc lập hay không. Toàn bộ nhóm câu này xoay quanh đúng câu hỏi đó, nên luyện phản xạ tách mệnh đề là luyện đúng chỗ.

The four legal joins

When both sides are independent clauses, exactly four punctuations are allowed.

Independent + independent
  1. Period. The lab closed early. The samples were left in the freezer.
  2. Semicolon. The lab closed early; the samples were left in the freezer.
  3. Comma + coordinating conjunction (for, and, nor, but, or, yet, so). The lab closed early, so the samples were left in the freezer.
  4. Colon, when the first clause is independent and the second delivers what the first promises. The result was unambiguous: the culture had not grown.
Ví dụ mẫu

The colony collapsed within a single seasonthe cause was never established.

  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. , and
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Khi hai vế đều độc lập, thường có nhiều hơn một cách nối đúng ngữ pháp. Lúc đó đề đang hỏi cách nào đúng nghĩa. Dấu hai chấm chỉ dùng khi vế sau trả lời đúng điều vế trước hứa; dấu phẩy cộng and chỉ dùng khi hai vế cùng chiều. Không hợp cả hai thì chọn dấu chấm phẩy.

Lỗi thường gặp

Dấu chấm phẩy và dấu chấm giống hệt nhau về mặt ngữ pháp. Nếu đề cho cả hai làm hai phương án riêng thì cả hai đều sai, vì không thể có hai đáp án đúng — lúc đó đáp án nằm ở hai phương án còn lại.

The three illegal joins

Banned

Comma splice — two independent clauses joined by a bare comma. Wrong: The lab closed early, the samples were left in the freezer.

Run-on — two independent clauses with nothing between them.

Fragment — punctuating a dependent clause or a phrase as a full sentence. Wrong: Because the lab closed early.

Ví dụ mẫu

Marine biologists tracked the pod for six weeksthe data they gathered reshaped the migration model.

  1. , and
  2. ,
  3. and,
  4. ;\ although
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Conjunctive adverbs are not conjunctions

However, therefore, moreover, nevertheless, consequently, thus, instead, furthermore feel like joining words but have no joining power. A comma before one of them, with independent clauses on both sides, is still a comma splice.

Ví dụ mẫu

The alloy resisted corrosion in salt waterhowever, it fractured under repeated stress.

  1. ,
  2. ;
  3. and
  4. but
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Mẹo nhớ: chỉ bảy từ for, and, nor, but, or, yet, so mới nối được hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy. Mọi từ nối khác — kể cả howevertherefore — đều cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy đứng trước.

Supplements: the material you can delete

A supplement adds information that the sentence does not need grammatically. It is enclosed by a matching pair: two commas, two dashes, or two parentheses. The pair must match, and if the supplement is removed the sentence must still be complete.

Ví dụ mẫu

The manuscriptdiscovered in a monastery archive in 1907contains the earliest known version of the poem.

  1. ,\ …\ ,
  2. ,\ …\ —
  3. —\ …\ ,
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: mở bằng dấu phẩy, đóng bằng gạch ngang. Đọc lướt thấy rất tự nhiên, nhưng cặp không khớp là sai chắc chắn. Cứ thấy hai chỗ trống trong một câu là kiểm cặp đóng mở trước.

Long interrupters

The hardest items push the subject far from its verb, so a comma looks as if it belongs where the reader pauses.

Ví dụ mẫu

A researcher whose fieldwork spanned three continents and whose notebooks fill an entire archive shelfpublished almost nothing during her lifetime.

  1. ,
  2. ;
  3. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

Because the tide charts had not been updated since the harbour was dredgedthe survey team ran aground twice in a single morning.

  1. ;
  2. ,
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Coi howevertherefore là liên từ

Chỉ bảy từ for, and, nor, but, or, yet, so mới nối được hai mệnh đề độc lập bằng một dấu phẩy. Mọi từ nối khác — kể cả however, therefore, moreover — đều cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy đứng trước.

Chọn dấu chấm phẩy khi dấu chấm cũng có trong phương án

Hai dấu đó giống hệt nhau về ngữ pháp. Nếu đề cho cả hai làm hai phương án riêng và hai bên chỗ trống không đổi thì cả hai đều sai — không thể có hai đáp án đúng. Lúc đó đáp án nằm ở hai phương án còn lại.

Mở bằng dấu phẩy, đóng bằng gạch ngang

Đọc lướt thấy rất tự nhiên, nhưng cặp không khớp là sai chắc chắn. Cứ thấy hai chỗ trống trong một câu là kiểm cặp đóng–mở trước tiên.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
The fossil was collected in 1908 \_\_\_\_\_\_ however, it was not formally described until 2016.
  1. ,
  2. ;
  3. and
  4. , and
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
Because the tunnel had been sealed for more than a century \_\_\_\_\_\_ the air inside contained almost no dust.
  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
The manuscript, acquired by the library in 1931 \_\_\_\_\_\_ has never been exhibited.
  1. ,
  2. ;
  3. :
  4. (no punctuation)
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Một câu hỏi quyết định gần hết: mỗi bên chỗ trống có đứng riêng thành câu được không?
  • Bốn cách nối hợp lệ hai mệnh đề độc lập: dấu chấm · dấu chấm phẩy · dấu phẩy $+$ một trong bảy liên từ · dấu hai chấm (khi vế phải trả lời điều vế trái hứa).
  • Ba lỗi: comma splice · run-on · fragment.
  • Chỉ bảy từ for, and, nor, but, or, yet, so nối được bằng dấu phẩy. However, therefore, moreover không phải liên từ.
  • Mệnh đề phụ đứng trước thì cần dấu phẩy; đứng sau thì không.
  • Dấu chấm và dấu chấm phẩy tương đương tuyệt đối. Cả hai cùng có mặt trong phương án $\Rightarrow$ cả hai cùng sai.
  • Thông tin xen phải kẹp bằng cặp khớp nhau. Mở phẩy thì đóng phẩy.
  • Đừng đặt dấu theo nhịp đọc. Chỉ đặt theo cấu trúc.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-01 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ6 khó8 rất khó