Mục lục bài họcĐang ở d05-b4
← AP Psychology
0/20 bài đã học xong
Chương 5 · Unit 5 — Mental and Physical Health · Bài 4/4 của chương · bài 20/20 của AP Psychology

Positive Psychology and Well-Being

Tâm lý học tích cực và hạnh phúc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

A different question

For most of its history psychology studied what breaks. Positive psychology, associated with Seligman, asks the complementary question: what makes a life go well? Its pillars are positive emotion, engagement, relationships, meaning and accomplishment, supported by measurable character strengths and virtues such as courage, justice and humanity. The claim is not that suffering is unimportant; it is that removing distress and building flourishing are two different projects.

What actually predicts happiness

Subjective well-being combines life satisfaction with the balance of positive over negative emotion. Two findings explain why so much of what people chase does not work:

  • Adaptation-level phenomenon — we judge new experience against our recent past, so any improvement becomes the new neutral. Lottery winners return close to their earlier baseline within months.
  • Relative deprivation — we also judge by comparison with other people, so a raise that everyone else also received feels like nothing.

Beyond the income needed for security, more money adds little. What does predict well-being: close relationships, sleep and exercise, a practice of gratitude, a sense of purpose, and spending on experiences and on other people rather than on possessions.

Flow, resilience and growth

Csikszentmihalyi's flow is complete absorption in an activity whose challenge matches the person's skill. Too much challenge for the skill produces anxiety; too little produces boredom, which is why flow rises as skill rises only if the task gets harder too. Resilience is normal functioning maintained through adversity, and it is common rather than exceptional. Post-traumatic growth describes positive change reported after struggling with crisis. An optimistic explanatory style — reading setbacks as specific, temporary and changeable — is the mirror image of learned helplessness.

Giải thích tiếng Việt

Một câu hỏi khác. Gần như suốt lịch sử của mình, tâm lý học nghiên cứu cái hỏng. Tâm lý học tích cực, gắn với tên tuổi Seligman, đặt câu hỏi bổ sung: điều gì làm một đời sống diễn ra tốt đẹp? Các trụ cột của nó là cảm xúc tích cực, sự cuốn hút vào việc mình làm, quan hệ, ý nghĩathành tựu, kèm bộ phẩm chất và đức tính đo được như can đảm, công bằng, nhân ái. Nó không nói rằng đau khổ là chuyện nhỏ; nó nói rằng gỡ đau khổdựng đời sống tốt là hai công việc khác nhau.

Điều gì thật sự dự báo hạnh phúc. Cảm nhận hạnh phúc chủ quan gồm mức hài lòng với cuộc sống cộng với tỉ lệ cảm xúc tích cực trội hơn tiêu cực. Hai phát hiện dưới đây giải thích vì sao phần lớn thứ người ta đuổi theo lại không hiệu nghiệm:

  • Hiện tượng mức thích nghi — ta đánh giá cái mới bằng cách so với quá khứ gần, nên mọi cải thiện đều nhanh chóng thành mức trung tính mới. Người trúng số thường trở lại gần mức hạnh phúc cũ chỉ sau vài tháng.
  • Thiếu hụt tương đối — ta còn so với người khác, nên một khoản tăng lương mà cả công ty cùng được cảm giác như không có gì.

Vượt qua mức thu nhập đủ an toàn, tiền thêm vào rất ít. Thứ thật sự dự báo được: quan hệ thân thiết, giấc ngủ và vận động, thói quen biết ơn, cảm giác có mục đích, và việc tiêu tiền cho trải nghiệm hoặc cho người khác thay vì cho đồ vật.

Dòng chảy, sức bật và trưởng thành: dòng chảy của Csikszentmihalyi là trạng thái đắm hoàn toàn vào một việc mà mức thách thức cân với mức kỹ năng. Thách thức vượt tay nghề thì sinh lo âu; thấp hơn tay nghề thì sinh chán — nên kỹ năng lên mà việc không khó thêm là mất dòng chảy. Sức bật là giữ được chức năng bình thường xuyên qua nghịch cảnh, và nó là chuyện phổ biến chứ không hiếm hoi. Trưởng thành sau sang chấn chỉ những thay đổi tích cực mà người ta báo cáo sau khi vật lộn với khủng hoảng. Lối lý giải lạc quan — coi thất bại là cụ thể, tạm thời và thay đổi được — chính là hình ảnh soi gương của bất lực học được.

thách thứckỹ năngDÒNG CHẢYLO ÂUkhó hơn tay nghềCHÁNdễ hơn tay nghề
Ví dụ — vì sao trúng số không giữ được hạnh phúc

Một người trúng số lớn. Sáu tháng sau, mức hài lòng với cuộc sống của họ gần như quay về đúng chỗ cũ, dù tài sản đã tăng nhiều lần. Hãy giải thích bằng hai khái niệm, và nói rõ hai khái niệm ấy khác nhau ở đâu.

Giải.

Bước 1 — mức thích nghi. Ta luôn chấm điểm hiện tại bằng cách so với quá khứ gần của chính mình. Tuần đầu, nhà mới và xe mới nổi bật hẳn so với đời sống trước đó nên cho cảm giác rất mạnh. Vài tháng sau, chính chúng đã thành nền, thành mức trung tính mới — và niềm vui phải đo từ nền ấy trở lên.

Bước 2 — hệ quả nghiệt ngã của bước 1. Muốn giữ cảm giác cũ thì phải liên tục tăng thêm, mỗi lần một mức lớn hơn. Đó là lý do người ta gọi đây là chiếc guồng quay.

Bước 3 — thiếu hụt tương đối. Người trúng số đổi luôn nhóm để so sánh: từ chỗ so với hàng xóm cũ, giờ họ so với những người giàu hơn nữa. So với nhóm mới, họ lại thấy mình thiếu.

Bước 4 — hai khái niệm khác nhau ở đâu. Mức thích nghi so bản thân mình theo thời gian; thiếu hụt tương đối so mình với người khác. Đề hay cho một tình huống chỉ đúng một trong hai, nên phải đọc xem mốc so sánh là quá khứ hay là người bên cạnh.

Bước 5 — thứ không bị guồng quay này bào mòn. Quan hệ thân thiết, cảm giác có mục đích và trạng thái dòng chảy ít nhờn hơn nhiều so với thu nhập, vì chúng tạo ra trải nghiệm mới mỗi lần chứ không phải một mức nền cố định.

Bẫy hay mất điểm — Tâm lý học tích cực không đồng nghĩa với “hãy nghĩ tích cực lên” hay phủ nhận cảm xúc tiêu cực. Nó là một nhánh nghiên cứu có đo đạc, và các can thiệp của nó — biết ơn, dùng điểm mạnh, xây quan hệ — được kiểm bằng nhóm đối chứng chứ không phải bằng lời động viên.
Phải nhớ — Mức thích nghi so với chính mình, thiếu hụt tương đối so với người khác. Dòng chảy xuất hiện khi thách thức cân với kỹ năng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Mental and Physical Health gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →