Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
Chương 2 · Unit 2 — Cognition · Bài 1/2 của chương · bài 3/10 của AP Psychology

Memory: Encoding, Storage, Retrieval

Trí nhớ: mã hoá, lưu trữ, truy hồi
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The three-store model

Sensory memory holds a huge amount for under a second. Attention passes some of it to short-term memory, which holds about 7 ± 2 items for roughly 20 seconds. Rehearsal and encoding move material into long-term memory, which has no known limit.

Encoding that works

Shallow processing (how a word looks or sounds) produces weak memories. Deep processing (what a word means, how it connects to you) produces strong ones — the levels of processing effect.

Chunking groups items so each slot holds more. Mnemonics impose structure. Spacing beats cramming: the same total study time spread over days produces far more retention.

Why we forget

  • Encoding failure — it never got in.
  • Decay — the trace fades.
  • Interferenceproactive (old blocks new) and retroactive (new blocks old).
  • Retrieval failure — it is there but the cue is missing (tip-of-the-tongue).

Memory is reconstructive, not a recording. Loftus showed that the wording of a question can change what a witness "remembers" seeing.

Giải thích tiếng Việt

Mô hình ba kho: kho cảm giác giữ rất nhiều thông tin nhưng dưới một giây. Chú ý chuyển một phần sang kho ngắn hạn — giữ khoảng 7 ± 2 đơn vị trong chừng 20 giây. Nhắc lạimã hoá đưa nó vào kho dài hạn, nơi chưa tìm thấy giới hạn.

Mã hoá kiểu nào hiệu quả: xử lý nông (chữ trông thế nào, đọc ra sao) cho ký ức yếu. Xử lý sâu (nghĩa là gì, liên hệ thế nào tới bản thân) cho ký ức mạnh — gọi là hiệu ứng mức độ xử lý.

Nhóm gộp (chunking) làm mỗi ô chứa nhiều hơn. Ôn giãn cách thắng học dồn: cùng số giờ nhưng rải ra nhiều ngày thì nhớ lâu hơn hẳn.

Vì sao quên: lỗi mã hoá (chưa bao giờ vào); phai mờ; nhiễuxuôi (cái cũ chặn cái mới) và ngược (cái mới chặn cái cũ); lỗi truy hồi (có mà không lấy ra được, kiểu “nó ở đầu lưỡi”).

Trí nhớ là tái dựng, không phải bản ghi âm. Loftus chứng minh chỉ cần đổi từ ngữ trong câu hỏi là nhân chứng “nhớ” khác đi.

KHO CẢM GIÁC < 1 giây · rất lớn NGẮN HẠN ~20 giây 7 ± 2 đơn vị DÀI HẠN không giới hạn chú ý mã hoá truy hồi nhắc lại mất nếu không chú ý Nút cổ chai nằm ở kho NGẮN HẠN — chỉ giữ được 7 ± 2 đơn vị. Nhóm gộp (chunking) không làm kho to ra, nó làm mỗi “đơn vị” chứa nhiều hơn.
Nút cổ chai là kho ngắn hạn. Kho cảm giác nhận rất nhiều nhưng mất gần hết trong dưới một giây; chỉ thứ được chú ý mới đi tiếp. Điểm đề hay hỏi: nhóm gộp không làm kho ngắn hạn to ra — nó vẫn giữ 7 ± 2 đơn vị, chỉ là mỗi đơn vị nay chứa nhiều thông tin hơn. Số điện thoại 10 chữ số quá tải; gộp thành 3 cụm thì vừa.
thời gian từ lúc học % nhớ 100500 020ph1 ngày6 ngày31 ngày có ôn lại giãn cách không ôn Mất mát lớn nhất nằm trong NGÀY ĐẦU — nên buổi ôn đầu tiên phải sớm, không phải sát ngày thi.
Đường cong quên của Ebbinghaus. Phần lớn những gì vừa học rơi rụng ngay trong ngày đầu, sau đó đường cong phẳng dần. Đường đứt cho thấy tác dụng của ôn giãn cách. Hệ quả thực tế cho việc ôn thi: buổi ôn đầu tiên phải diễn ra trong vòng một ngày sau khi học, chứ không phải để dồn tới tuần sát ngày thi.
Ví dụ — phân biệt hai loại nhiễu

An học tiếng Pháp năm ngoái, năm nay học tiếng Tây Ban Nha. Trong giờ kiểm tra tiếng Tây Ban Nha, cậu cứ viết ra từ tiếng Pháp. Đây là nhiễu gì? Nếu ngược lại thì gọi là gì?

Giải.

Đây là nhiễu xuôi (proactive interference): cái học trước (tiếng Pháp) cản trở việc nhớ cái học sau (tiếng Tây Ban Nha).

Ngược lại là nhiễu ngược (retroactive): nếu bây giờ An muốn nói tiếng Pháp mà cứ bật ra từ tiếng Tây Ban Nha, thì cái học sau đang cản cái học trước.

Mẹo nhớ: nhìn vào cái bị chặn. Bị chặn là kiến thức mới ⇒ nhiễu xuôi (cũ đẩy tới). Bị chặn là kiến thức ⇒ nhiễu ngược (mới đẩy lui).

Nhiễu mạnh nhất khi hai nội dung giống nhau — đó là lý do hai ngoại ngữ cùng hệ Latinh gây lẫn nhiều hơn một ngoại ngữ với môn toán.

Bẫy hay mất điểm — Chunking không làm kho ngắn hạn lớn hơn. Số ô vẫn là 7 ± 2; chỉ nội dung mỗi ô dày lên.
Phải nhớ — Cảm giác → (chú ý) → ngắn hạn 7±2 → (mã hoá) → dài hạn. Xử lý sâu và ôn giãn cách là hai thứ hiệu quả nhất.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Cognition gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →