Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
Chương 5 · Unit 5 — Mental and Physical Health · Bài 1/2 của chương · bài 9/10 của AP Psychology

Psychological Disorders

Các rối loạn tâm lý
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What makes something a disorder

Not simply being unusual. The working criteria are deviance, distress, and dysfunction — the pattern impairs daily functioning. Diagnosis uses the DSM-5.

Major categories

  • Anxiety disorders — generalised anxiety, panic disorder, phobias. Excessive fear that is out of proportion to the actual threat.
  • OCD — intrusive obsessions and repetitive compulsions performed to reduce anxiety.
  • Depressive disorders — persistent low mood, loss of interest, changes in sleep and appetite, for at least two weeks.
  • Bipolar disorder — alternating depressive and manic episodes; mania involves elevated mood, reduced need for sleep, and risky behaviour.
  • Schizophreniapositive symptoms (hallucinations, delusions, disorganised speech — things added) and negative symptoms (flat affect, withdrawal — things missing).
  • PTSD — flashbacks, avoidance and hyperarousal after trauma.

The biopsychosocial model

Disorders arise from biological, psychological and social factors together. The diathesis–stress model is the sharpest version: a genetic vulnerability produces disorder only when combined with sufficient environmental stress.

Giải thích tiếng Việt

Thế nào là một rối loạn? Không phải cứ khác thường là rối loạn. Ba tiêu chí thường dùng: lệch chuẩn, gây đau khổ, và gây rối loạn chức năng — tức nó cản trở sinh hoạt hằng ngày. Chẩn đoán dựa vào DSM-5.

Các nhóm chính:

  • Rối loạn lo âu — lo âu lan toả, rối loạn hoảng sợ, ám sợ. Nỗi sợ vượt xa mức nguy hiểm thật.
  • Rối loạn ám ảnh cưỡng chếý nghĩ ám ảnh xâm nhập kèm hành vi cưỡng chế lặp lại để giảm lo.
  • Rối loạn trầm cảm — khí sắc trầm kéo dài, mất hứng thú, đổi giấc ngủ và ăn uống, ít nhất hai tuần.
  • Rối loạn lưỡng cực — xen kẽ giai đoạn trầm cảm và giai đoạn hưng cảm (khí sắc phấn khích, ít cần ngủ, hành vi liều lĩnh).
  • Tâm thần phân liệttriệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng, nói lộn xộn — thứ thêm vào) và triệu chứng âm tính (cảm xúc phẳng lặng, thu mình — thứ thiếu đi).
  • Rối loạn stress sau sang chấn — hồi tưởng, né tránh, cảnh giác quá mức sau sang chấn.

Mô hình sinh học–tâm lý–xã hội: rối loạn phát sinh từ nhiều yếu tố cùng lúc. Bản sắc nét nhất là mô hình tố bẩm–căng thẳng: tính dễ tổn thương di truyền chỉ biến thành rối loạn khi gặp đủ căng thẳng từ môi trường.

Ví dụ — phân biệt dương tính và âm tính

Bệnh nhân A nghe thấy giọng nói không có thật. Bệnh nhân B gần như không biểu lộ cảm xúc và không nói chuyện với ai. Phân loại triệu chứng và giải thích cách nhớ.

Giải.

Bệnh nhân A — triệu chứng dương tính. Ảo thanh là thứ thêm vào trải nghiệm của người bệnh, thứ mà người khoẻ mạnh không có.

Bệnh nhân B — triệu chứng âm tính. Cảm xúc phẳng lặng và thu mình là thứ thiếu đi so với chức năng bình thường.

Cách nhớ: “dương” và “âm” ở đây là cộng và trừ, không phải tốt và xấu. Dương = có thêm cái đáng lẽ không có; âm = mất đi cái đáng lẽ phải có.

Ý nghĩa lâm sàng: thuốc chống loạn thần điều trị triệu chứng dương tính khá hiệu quả, nhưng với triệu chứng âm tính thì kém hơn nhiều — và chính triệu chứng âm tính mới là thứ ảnh hưởng nặng nhất tới khả năng đi làm và duy trì quan hệ.

Bẫy hay mất điểm — “Dương tính” và “âm tính” ở tâm thần phân liệt nghĩa là thêm vàothiếu đi, không phải tốt hay xấu. Cả hai đều là triệu chứng bệnh.
Phải nhớ — Ba tiêu chí: lệch chuẩn, đau khổ, rối loạn chức năng. Tố bẩm + căng thẳng mới thành bệnh.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Mental and Physical Health gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →