Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Chương 1 · Unit 1 — Biological Bases of Behavior · Bài 1/2 của chương · bài 1/10 của AP Psychology

Neurons and Neurotransmitters

Nơ-ron và chất dẫn truyền thần kinh
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

How a neuron fires

Dendrites receive signals; the soma integrates them; the axon carries the impulse; terminal buttons release neurotransmitters into the synapse.

Firing follows the all-or-none law: once the threshold is crossed, the action potential is always the same strength. A stronger stimulus does not make a bigger impulse — it makes the neuron fire more often.

Myelin insulates the axon and speeds transmission. Its breakdown in multiple sclerosis slows signals and disrupts movement.

Key neurotransmitters

  • Dopamine — reward, movement. Too little → Parkinson's; excess activity linked to schizophrenia.
  • Serotonin — mood, sleep, appetite. Low levels linked to depression.
  • Acetylcholine — muscle action, memory. Loss linked to Alzheimer's.
  • GABA — the main inhibitory transmitter. Glutamate — the main excitatory one.
  • Endorphins — natural pain relief.
Giải thích tiếng Việt

Nơ-ron hoạt động thế nào: đuôi gai nhận tín hiệu; thân tổng hợp; sợi trục dẫn xung đi; cúc tận cùng giải phóng chất dẫn truyền vào khe synap.

Quy tắc “được ăn cả, ngã về không”: khi vượt ngưỡng, điện thế hoạt động luôn cùng một cường độ. Kích thích mạnh hơn không tạo xung mạnh hơn — nó làm nơ-ron phát xung dày hơn.

Bao myelin bọc sợi trục và tăng tốc dẫn truyền. Bệnh xơ cứng rải rác phá bao này nên tín hiệu chậm lại và vận động rối loạn.

Các chất dẫn truyền cần thuộc:

  • Dopamine — phần thưởng, vận động. Thiếu → Parkinson; hoạt động quá mức liên quan tâm thần phân liệt.
  • Serotonin — khí sắc, giấc ngủ, thèm ăn. Thấp liên quan trầm cảm.
  • Acetylcholine — co cơ, trí nhớ. Mất đi liên quan Alzheimer.
  • GABA — chất ức chế chính. Glutamate — chất kích thích chính.
  • Endorphin — giảm đau tự nhiên của cơ thể.
đuôi gai (nhận tín hiệu) thân bao myelin — tăng tốc xung sợi trục (axon) cúc tận cùng nơ-ron kế chất dẫn truyền Trong nơ-ron: tín hiệu là ĐIỆN. Giữa hai nơ-ron: tín hiệu là HOÁ CHẤT. Xung thần kinh theo quy tắc “được ăn cả” — cường độ kích thích đổi TẦN SỐ, không đổi độ mạnh.
Hai loại tín hiệu trong một chuỗi. Bên trong nơ-ron, tín hiệu là điện chạy dọc sợi trục. Giữa hai nơ-ron, tín hiệu là hoá chất — chất dẫn truyền bơi qua khe synap. Chỗ đề hay bẫy: người ta hỏi “tín hiệu truyền qua synap bằng gì” và thí sinh trả lời “điện”. Sai — qua synap là hoá chất.
Ví dụ — đọc một ca thuốc

Thuốc SSRI chặn quá trình tái hấp thu serotonin ở khe synap. Giải thích cơ chế và vì sao nó dùng cho trầm cảm.

Giải.

Tái hấp thu là việc nơ-ron trước hút lại chất dẫn truyền còn thừa trong khe synap để dùng lần sau. Đó là cách kết thúc tín hiệu.

SSRI chặn quá trình đó, nên serotonin ở lại trong khe lâu hơn và tiếp tục kích thích thụ thể của nơ-ron sau.

Kết quả: tín hiệu serotonin mạnh hơn và kéo dài hơn dù cơ thể không sản xuất thêm chút nào.

Vì sao dùng cho trầm cảm: hoạt động serotonin thấp có liên hệ với trầm cảm, nên tăng tín hiệu này giúp cải thiện khí sắc.

Điểm cần nói cho chuẩn: đây là tương quan, không phải nguyên nhân đã chứng minh. Thuốc mất vài tuần mới có tác dụng dù nồng độ serotonin tăng ngay trong vài giờ — cho thấy cơ chế thật phức tạp hơn câu chuyện “thiếu serotonin”.

Bẫy hay mất điểm — Trong nơ-ron tín hiệu là điện; qua khe synap tín hiệu là hoá chất. Và kích thích mạnh làm nơ-ron bắn nhiều lần hơn, chứ không bắn mạnh hơn.
Phải nhớ — Đuôi gai → thân → sợi trục → synap. Được ăn cả ngã về không. Dopamine–vận động, serotonin–khí sắc, GABA–ức chế.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Biological Bases of Behavior gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →