Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
Chương 1 · Unit 1 — Biological Bases of Behavior · Bài 2/2 của chương · bài 2/10 của AP Psychology

Brain Structures and Classic Cases

Cấu trúc não và các ca kinh điển
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The four lobes

  • Frontal — planning, judgement, impulse control, and voluntary movement (motor cortex).
  • Parietal — touch and body position (somatosensory cortex).
  • Occipital — vision.
  • Temporal — hearing and language comprehension.

Deeper structures

Hippocampus forms new memories. Amygdala handles fear and emotion. Hypothalamus regulates hunger, thirst, temperature and the endocrine system. Cerebellum coordinates balance and procedural movement. Medulla controls breathing and heartbeat.

Cases that anchor the map

  • Phineas Gage — a rod through the frontal lobe left his memory and speech intact but destroyed his judgement and self-control.
  • Patient H.M. — hippocampus removed; he could not form new explicit memories, yet old memories survived and he could still learn new skills.
  • Split-brain patients — the corpus callosum severed; each hemisphere processes independently, revealing that language is usually left-lateralised.
Giải thích tiếng Việt

Bốn thuỳ: trán — lập kế hoạch, phán đoán, kìm chế, và vận động chủ ý; đỉnh — xúc giác và vị trí cơ thể; chẩm — thị giác; thái dương — thính giác và hiểu ngôn ngữ.

Cấu trúc sâu: hồi hải mã tạo trí nhớ mới; hạch hạnh nhân lo sợ hãi và cảm xúc; vùng dưới đồi điều hoà đói, khát, nhiệt độ và hệ nội tiết; tiểu não phối hợp thăng bằng và vận động thành thục; hành tuỷ điều khiển thở và nhịp tim.

Ba ca kinh điển — học chức năng qua ca bệnh, đừng học vẹt:

  • Phineas Gage — thanh sắt xuyên thuỳ trán. Trí nhớ và lời nói còn nguyên, nhưng phán đoán và kìm chế bị phá huỷ. Bằng chứng thuỳ trán lo nhân cách và tự chủ.
  • Bệnh nhân H.M. — bị cắt hồi hải mã. Không tạo được ký ức tường minh mới, nhưng ký ức cũ vẫn còn và vẫn học được kỹ năng mới. Bằng chứng trí nhớ có nhiều hệ thống tách biệt.
  • Bệnh nhân não tách đôi — cắt thể chai. Hai bán cầu xử lý độc lập, cho thấy ngôn ngữ thường nằm ở bán cầu trái.
THUỲ TRÁN ra quyết định, kìm chế, vận động THUỲ ĐỈNH xúc giác, vị trí cơ thể THUỲ CHẨM thị giác THUỲ THÁI DƯƠNG — thính giác, ngôn ngữ (Wernicke) tiểu não Hồi hải mã (trong thuỳ thái dương): tạo trí nhớ MỚI — hỏng thì không tạo được ký ức mới, nhưng ký ức CŨ vẫn còn. Hạch hạnh nhân: sợ hãi và cảm xúc.
Bản đồ tối thiểu cần thuộc. Bốn thuỳ ở vỏ não, cộng hai cấu trúc sâu hay bị hỏi: hồi hải mã (tạo ký ức mới) và hạch hạnh nhân (sợ hãi). Ca H.M. là chìa khoá: hồi hải mã hỏng thì không tạo được ký ức mới, nhưng ký ức cũ đã lưu ở nơi khác nên vẫn còn — chứng minh “tạo” và “lưu” là hai việc khác nhau.
Ví dụ — suy ra vị trí tổn thương

Một bệnh nhân sau đột quỵ vẫn nói trôi chảy nhưng câu nói vô nghĩa, và không hiểu lời người khác. Vùng nào tổn thương? So sánh với ca ngược lại.

Giải.

Vùng Wernickethuỳ thái dương bán cầu trái — vùng lo hiểu ngôn ngữ.

Bệnh nhân vẫn phát âm được vì bộ máy nói còn nguyên, nhưng nội dung mất nghĩa và họ không hiểu người khác nói gì.

Ca ngược lại — vùng Brocathuỳ trán: bệnh nhân hiểu tốt nhưng nói ngắc ngứ, cụt lủn, rất vất vả mới bật ra được từ.

Cách nhớ khỏi lẫn: Broca ở phía trước (trán) lo phần sản xuất lời nói — nói ra. Wernicke ở phía sau (thái dương) lo phần hiểu.

Cả hai đều thường nằm bên trái — đó là kết luận rút ra từ nghiên cứu bệnh nhân não tách đôi.

Bẫy hay mất điểm — Hồi hải mã tạo ký ức mới chứ không lưu ký ức cũ. Đó là lý do H.M. mất khả năng ghi nhớ mới nhưng vẫn nhớ tuổi thơ.
Phải nhớ — Trán–phán đoán, chẩm–nhìn, thái dương–nghe, đỉnh–chạm. Gage: thuỳ trán. H.M.: hồi hải mã. Broca nói, Wernicke hiểu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Biological Bases of Behavior gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →