Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
Classical and Operant Conditioning
Classical conditioning — learning by association
Pavlov paired a bell with food. Food is the unconditioned stimulus (US) producing salivation, the unconditioned response (UR). After pairing, the bell alone — now the conditioned stimulus (CS) — produces salivation, the conditioned response (CR).
Extinction follows if the CS appears repeatedly without the US. Generalisation means similar stimuli also trigger the CR; discrimination means only the exact CS does.
Watson's Little Albert study conditioned a child to fear a white rat, and the fear generalised to other furry objects.
Operant conditioning — learning from consequences
Skinner showed behaviour is shaped by what follows it. Reinforcement increases behaviour; punishment decreases it. Positive means something is added; negative means something is removed.
Schedules of reinforcement
- Fixed ratio — after a set number of responses. High rate, brief pauses after reward.
- Variable ratio — after an unpredictable number. Highest rate, most resistant to extinction — this is how slot machines work.
- Fixed interval — first response after a set time. Rate rises just before the deadline.
- Variable interval — unpredictable time. Steady, moderate rate.
Điều kiện hoá cổ điển — học bằng liên kết. Pavlov ghép tiếng chuông với thức ăn. Thức ăn là kích thích không điều kiện (US) gây tiết nước bọt — phản ứng không điều kiện (UR). Sau nhiều lần ghép, riêng tiếng chuông — nay là kích thích có điều kiện (CS) — cũng gây tiết nước bọt, tức phản ứng có điều kiện (CR).
Dập tắt xảy ra khi CS xuất hiện nhiều lần mà không kèm US. Khái quát hoá là các kích thích tương tự cũng gây CR; phân biệt là chỉ đúng CS mới gây.
Thí nghiệm bé Albert của Watson tạo ra nỗi sợ chuột trắng ở một đứa trẻ, và nỗi sợ đó khái quát sang mọi vật có lông.
Điều kiện hoá tạo tác — học từ hậu quả. Skinner chỉ ra hành vi được định hình bởi thứ đi sau nó. Củng cố làm hành vi TĂNG; trừng phạt làm hành vi GIẢM. Dương là thêm vào; âm là lấy đi.
Bốn lịch củng cố: tỉ lệ cố định (sau một số lần cố định); tỉ lệ thay đổi (sau số lần không đoán trước được) — cho tốc độ cao nhất và khó dập tắt nhất, đây là nguyên lý của máy đánh bạc; khoảng cố định (lần đầu sau một khoảng thời gian cố định) — tốc độ dồn lên sát hạn; khoảng thay đổi — đều và vừa phải.
Phân loại: (i) mẹ khen khi con dọn phòng; (ii) tắt được tiếng chuông xe khi thắt dây an toàn; (iii) bị tịch thu điện thoại vì về trễ; (iv) bị phạt chép bài vì nói chuyện.
(i) Củng cố dương. Hành vi dọn phòng sẽ tăng (⇒ củng cố), và lời khen được thêm vào (⇒ dương).
(ii) Củng cố âm. Hành vi thắt dây an toàn tăng (⇒ củng cố), và tiếng chuông khó chịu được lấy đi (⇒ âm).
Đây là ô hay sai nhất. “Âm” nghe như tiêu cực nhưng nó vẫn thuộc cột củng cố — hành vi vẫn tăng lên.
(iii) Trừng phạt âm. Hành vi về trễ sẽ giảm (⇒ trừng phạt), và điện thoại — thứ dễ chịu — bị lấy đi (⇒ âm).
(iv) Trừng phạt dương. Hành vi nói chuyện giảm (⇒ trừng phạt), và việc chép bài khó chịu được thêm vào (⇒ dương).
Quy trình chung: luôn hỏi “hành vi tăng hay giảm” trước, rồi mới hỏi “thêm hay bớt”. Làm ngược thứ tự là dễ lẫn.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 3 — Development and Learning gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.