Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
Personality Theories
Four traditions
- Psychodynamic (Freud) — behaviour driven by unconscious conflict among id (impulse), ego (reality) and superego (conscience), managed by defence mechanisms such as repression, projection, displacement and rationalisation. Influential historically, but largely untestable.
- Humanistic (Rogers, Maslow) — people strive toward self-actualisation; growth requires unconditional positive regard. Maslow's hierarchy runs from physiological needs up to self-actualisation.
- Trait — the Big Five: openness, conscientiousness, extraversion, agreeableness, neuroticism (OCEAN). This is the most empirically supported model, and conscientiousness predicts job performance and health.
- Social-cognitive (Bandura) — reciprocal determinism: person, behaviour and environment shape each other. Self-efficacy — belief in one's own capability — predicts persistence.
Locus of control
An internal locus attributes outcomes to one's own effort; an external locus attributes them to luck or powerful others. Internal locus correlates with better achievement and health behaviour.
Bốn trường phái:
- Phân tâm (Freud) — hành vi bị chi phối bởi xung đột vô thức giữa bản năng (id), bản ngã (ego) và siêu ngã (superego), được xử lý bằng các cơ chế phòng vệ như dồn nén, phóng chiếu, chuyển dịch, hợp lý hoá. Ảnh hưởng lịch sử lớn, nhưng phần lớn không kiểm chứng được.
- Nhân văn (Rogers, Maslow) — con người hướng tới tự hiện thực hoá; muốn phát triển thì cần sự chấp nhận tích cực vô điều kiện. Tháp Maslow đi từ nhu cầu sinh lý lên tới tự hiện thực hoá.
- Đặc điểm — Năm nhân tố lớn: cởi mở, tận tâm, hướng ngoại, dễ chịu, nhiễu tâm (OCEAN). Đây là mô hình có bằng chứng thực nghiệm mạnh nhất, và tính tận tâm dự báo được cả hiệu quả công việc lẫn sức khoẻ.
- Nhận thức xã hội (Bandura) — quyết định luận tương hỗ: con người, hành vi và môi trường tác động qua lại lẫn nhau. Năng lực bản thân — niềm tin vào khả năng của chính mình — dự báo mức độ kiên trì.
Tâm điểm kiểm soát: bên trong là quy kết quả cho nỗ lực của mình; bên ngoài là quy cho may rủi hoặc người có quyền. Tâm điểm bên trong tương quan với thành tích và hành vi sức khoẻ tốt hơn.
Một người rất tức sếp nhưng không dám nói, về nhà quát con. Đây là cơ chế nào? So sánh với phóng chiếu.
Đây là chuyển dịch (displacement): cảm xúc được chuyển hướng từ mục tiêu thật (sếp — nguy hiểm nếu đụng vào) sang một mục tiêu an toàn hơn (con cái).
Phóng chiếu thì khác hẳn: đó là gán cảm xúc của mình cho người khác. Nếu người này nói “sếp ghét tôi” trong khi thật ra chính anh ta ghét sếp, thì đó mới là phóng chiếu.
Phân biệt gọn: chuyển dịch đổi đối tượng nhận cảm xúc; phóng chiếu đổi người sở hữu cảm xúc.
Một lưu ý về mặt khoa học: các cơ chế phòng vệ vẫn được dạy trong chương trình vì giá trị lịch sử và vì chúng mô tả trực quan, nhưng phần lớn không kiểm chứng được bằng thực nghiệm — chúng có thể giải thích mọi hành vi sau khi hành vi đã xảy ra, mà không dự báo trước được điều gì.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 4 — Social Psychology and Personality gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.