Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
Chương 5 · Unit 5 — Mental and Physical Health · Bài 2/2 của chương · bài 10/10 của AP Psychology

Therapy and Stress

Trị liệu và căng thẳng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Matching therapy to theory

  • Psychoanalytic — free association and dream analysis to surface unconscious conflict.
  • Humanistic (client-centred)active listening and unconditional positive regard; the therapist does not direct.
  • Behavioural — applies conditioning directly. Systematic desensitisation pairs relaxation with a fear hierarchy; exposure therapy confronts the feared stimulus; token economies use operant reinforcement.
  • Cognitive — identify and challenge distorted thoughts. CBT combines this with behavioural practice and has the strongest evidence base for anxiety and depression.
  • Biomedical — SSRIs for depression, antipsychotics for schizophrenia, lithium for bipolar disorder.

Stress and the body

Selye's general adaptation syndrome runs alarm → resistance → exhaustion. Chronic stress keeps cortisol elevated, which suppresses the immune system and raises cardiovascular risk.

Problem-focused coping attacks the stressor and works when the situation is controllable; emotion-focused coping manages the reaction and fits uncontrollable situations. Social support is one of the strongest protective factors known.

Giải thích tiếng Việt

Ghép liệu pháp với trường phái:

  • Phân tâm — liên tưởng tự do và phân tích giấc mơ để đưa xung đột vô thức lên bề mặt.
  • Nhân văn (thân chủ trọng tâm)lắng nghe chủ độngchấp nhận tích cực vô điều kiện; nhà trị liệu không chỉ đạo.
  • Hành vi — áp dụng thẳng nguyên lý điều kiện hoá. Giải mẫn cảm hệ thống ghép thư giãn với một thang bậc nỗi sợ; liệu pháp phơi nhiễm đối diện trực tiếp kích thích gây sợ; kinh tế thẻ thưởng dùng củng cố tạo tác.
  • Nhận thức — nhận diện và thách thức các suy nghĩ méo mó. CBT kết hợp cả hai và có bằng chứng mạnh nhất cho lo âu và trầm cảm.
  • Sinh y — SSRI cho trầm cảm, thuốc chống loạn thần cho tâm thần phân liệt, lithium cho lưỡng cực.

Căng thẳng và cơ thể: hội chứng thích nghi chung của Selye đi qua báo động → kháng cự → kiệt sức. Căng thẳng mạn tính giữ cortisol cao kéo dài, làm ức chế hệ miễn dịch và tăng nguy cơ tim mạch.

Đối phó hướng vấn đề tấn công thẳng nguyên nhân — hợp khi tình huống kiểm soát được. Đối phó hướng cảm xúc xử lý phản ứng của mình — hợp khi tình huống không kiểm soát được. Chỗ dựa xã hội là một trong những yếu tố bảo vệ mạnh nhất từng đo được.

thời gian chịu tác nhân gây căng thẳng sức chống chịu mức bình thường 1. BÁO ĐỘNG giao cảm bật, sốc ban đầu 2. KHÁNG CỰ cơ thể huy động nguồn lực, cortisol duy trì cao 3. KIỆT SỨC nguồn lực cạn, dễ bệnh Giai đoạn 2 nhìn có vẻ ổn — nhưng cortisol cao kéo dài ĐANG ức chế miễn dịch. Thiệt hại của căng thẳng mạn tính tích tụ trong lúc người ta tưởng mình đang chịu được.
Ba giai đoạn của Selye, và cái bẫy nằm ở giai đoạn giữa. Ở pha kháng cự, người ta nhìn có vẻ ổn — vẫn đi làm, vẫn xoay xở được. Nhưng cortisol vẫn cao liên tục và đang âm thầm ức chế miễn dịch. Thiệt hại của căng thẳng mạn tính tích tụ đúng trong lúc người ta tưởng mình đang chịu đựng tốt — đó là lý do bệnh thường bùng ra sau khi giai đoạn khó khăn đã qua.
Ví dụ — chọn cách đối phó đúng

Hai tình huống: (i) sắp thi mà chưa ôn kịp; (ii) người thân mắc bệnh nan y. Cách đối phó nào phù hợp cho từng trường hợp, và vì sao?

Giải.

(i) Đối phó hướng vấn đề. Tình huống này kiểm soát được: lập kế hoạch ôn, chia nhỏ nội dung, xin thêm tài liệu, nhờ bạn giảng lại.

Tác động thẳng vào nguyên nhân gây căng thẳng thì căng thẳng giảm thật.

(ii) Đối phó hướng cảm xúc. Tình huống này phần lớn không kiểm soát được — không thể “giải quyết” bệnh nan y bằng nỗ lực cá nhân.

Cách phù hợp là quản lý phản ứng của mình: tìm chỗ dựa xã hội, chia sẻ với người hiểu chuyện, tìm nghĩa cho trải nghiệm, chăm sóc bản thân, và cho phép mình buồn.

Nguyên tắc chung: chọn cách đối phó theo mức độ kiểm soát được của tình huống. Dùng sai chiều là gây hại thêm.

Người cố “giải quyết” chuyện không giải quyết được sẽ kiệt sức và tự trách. Người chỉ tìm cách xoa dịu cảm xúc trước một bài thi thì bỏ lỡ mất khoảng thời gian đáng lẽ dùng để ôn.

Bẫy hay mất điểm — Giải mẫn cảm hệ thống là liệu pháp hành vi, không phải nhận thức — nó dựa trên điều kiện hoá cổ điển, ghép thư giãn với kích thích gây sợ.
Phải nhớ — CBT mạnh nhất cho lo âu và trầm cảm. Selye: báo động → kháng cự → kiệt sức. Kiểm soát được thì hướng vấn đề.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Mental and Physical Health gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →