Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Chương 3 · Unit 3 — Development and Learning · Bài 2/2 của chương · bài 6/10 của AP Psychology

Developmental Stages

Các giai đoạn phát triển
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Piaget: cognitive development

  • Sensorimotor (0–2) — learning through senses and action; the milestone is object permanence.
  • Preoperational (2–7) — symbolic and pretend play, but egocentric and lacking conservation.
  • Concrete operational (7–11) — logical reasoning about real, concrete things; conservation is achieved.
  • Formal operational (11+) — abstract and hypothetical reasoning.

Children assimilate new information into existing schemas, or accommodate by changing the schema when it does not fit.

Attachment and parenting

Ainsworth's Strange Situation identified secure, anxious and avoidant attachment. Harlow's monkeys chose the cloth mother over the wire mother that fed them, showing contact comfort matters more than feeding.

Baumrind described authoritative parenting (warm and firm — best outcomes), authoritarian (strict without warmth) and permissive (warm without limits).

Erikson

Eight psychosocial stages, each a conflict: trust vs mistrust in infancy, identity vs role confusion in adolescence, intimacy vs isolation in young adulthood, integrity vs despair in old age.

Giải thích tiếng Việt

Piaget — phát triển nhận thức:

  • Cảm giác–vận động (0–2): học bằng giác quan và hành động; mốc là tính bền vật thể (vật khuất tầm nhìn vẫn tồn tại).
  • Tiền thao tác (2–7): chơi giả vờ, dùng biểu tượng, nhưng vị kỷ và chưa có bảo toàn.
  • Thao tác cụ thể (7–11): suy luận logic với vật thật; đã có bảo toàn.
  • Thao tác hình thức (11+): suy luận trừu tượng và giả định.

Trẻ đồng hoá thông tin mới vào sơ đồ có sẵn, hoặc điều ứng — sửa lại sơ đồ khi nó không khớp.

Gắn bó và kiểu nuôi dạy: thí nghiệm Tình huống lạ của Ainsworth phân ra gắn bó an toàn, lo âuné tránh. Khỉ của Harlow chọn mẹ vải thay vì mẹ dây thép có sữa — cho thấy sự an ủi qua tiếp xúc quan trọng hơn việc cho ăn.

Baumrind mô tả kiểu uy tín (ấm áp và có nguyên tắc — kết quả tốt nhất), độc đoán (nghiêm khắc mà thiếu ấm áp), và dễ dãi (ấm áp mà thiếu giới hạn).

Erikson: tám giai đoạn tâm lý xã hội, mỗi giai đoạn là một xung đột — tin tưởng và ngờ vực ở tuổi sơ sinh, bản sắc và lẫn lộn vai trò ở tuổi vị thành niên, thân mật và cô lập ở tuổi trẻ, toàn vẹn và tuyệt vọng ở tuổi già.

02 tuổi7 tuổi11 tuổilớn Cảm giác – vận động tính bền vật thể Tiền thao tác vị kỷ, chưa bảo toàn chơi giả vờ Thao tác cụ thể bảo toàn, logic với vật thật Thao tác hình thức trừu tượng, giả định suy luận nếu–thì BỐN GIAI ĐOẠN CỦA PIAGET Mốc đáng nhớ nhất: BẢO TOÀN. Trẻ tiền thao tác tin rằng rót nước sang cốc cao gầy là nước “nhiều lên” — vì chỉ nhìn được MỘT chiều (chiều cao) một lúc.
Mốc dễ nhớ nhất của Piaget là bảo toàn. Rót cùng lượng nước từ cốc thấp rộng sang cốc cao gầy: trẻ tiền thao tác nói nước “nhiều lên” vì chỉ theo dõi được một chiều — chiều cao — một lúc. Trẻ thao tác cụ thể hiểu rằng chẳng có gì được thêm vào hay lấy đi. Nếu đề mô tả trẻ mắc lỗi này, câu trả lời gần như luôn là tiền thao tác.
Ví dụ — đọc thí nghiệm Harlow

Khỉ con của Harlow được nuôi với hai “mẹ”: mẹ dây thép có bình sữa và mẹ vải mềm không có sữa. Chúng bám lấy mẹ nào, và kết luận là gì?

Giải.

Khỉ con chỉ sang mẹ dây thép lúc đói, ăn xong lập tức quay lại và bám lấy mẹ vải — đặc biệt khi bị doạ sợ.

Kết luận: gắn bó không hình thành từ việc được cho ăn, mà từ sự an ủi qua tiếp xúc (contact comfort).

Vì sao kết quả này quan trọng: nó bác bỏ quan điểm thống trị thời đó — cả phái hành vi lẫn phái phân tâm — cho rằng trẻ gắn bó với mẹ vì mẹ là nguồn thức ăn.

Ảnh hưởng thực tế rất lớn: nó thay đổi cách vận hành trại trẻ mồ côi và bệnh viện nhi, nơi trước đó chăm sóc chỉ tính bằng dinh dưỡng và vệ sinh.

(Về mặt đạo đức, các thí nghiệm này gây tranh cãi nặng và sẽ không được duyệt theo chuẩn nghiên cứu ngày nay.)

Bẫy hay mất điểm — Đồng hoá là nhét cái mới vào sơ đồ cũ (thấy ngựa vằn, gọi “ngựa”). Điều ứng là sửa sơ đồ (tạo mục riêng cho ngựa vằn).
Phải nhớ — Piaget 4 giai đoạn, mốc là tính bền vật thể và bảo toàn. Harlow: tiếp xúc thắng thức ăn. Baumrind: uy tín là tốt nhất.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Development and Learning gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →