Mục lục bài họcĐang ở d04-b4
← AP Psychology
0/20 bài đã học xong
Chương 4 · Unit 4 — Social Psychology and Personality · Bài 4/4 của chương · bài 16/20 của AP Psychology

Motivation and Emotion

Động cơ và cảm xúc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Theories of motivation

  • Drive-reduction — a physiological need creates a drive, and behaviour that reduces it restores homeostasis. This explains being pushed by hunger, but not why a full person eats dessert.
  • Incentive theory covers the pull: external rewards attract us.
  • Arousal theory — we act to reach an optimal level of stimulation, not zero. The Yerkes-Dodson law says performance peaks at moderate arousal, and that the best level is higher for easy or well-practised tasks and lower for hard or new ones.
  • Maslow's hierarchy — physiological, safety, belonging, esteem, self-actualisation, in that order.
  • Self-determination theory — intrinsic motivation grows from autonomy, competence and relatedness.

Conflicts come in three shapes: approach-approach (two good options), avoidance-avoidance (two bad ones), and approach-avoidance (one option with both). Hunger is regulated by the hypothalamus with ghrelin signalling hunger and leptin signalling fullness, around a body set point.

Three theories of emotion, one situation

  • James-Lange — the body reacts first, and the emotion is the reading of that reaction: we are afraid because we tremble.
  • Cannon-Bard — bodily arousal and the felt emotion happen at the same time, independently.
  • Schachter-Singer two-factor — emotion requires both physical arousal and a cognitive label; the same racing heart becomes fear or excitement depending on how the situation is read.
  • Lazarus adds that appraisal of the situation comes first, while Zajonc argues some emotional reactions precede any thinking.

Expressing emotion

Ekman found several facial expressions recognised across cultures, while display rules — culturally learned norms about showing emotion — vary widely. The facial feedback hypothesis runs the causal arrow backwards: holding a smile can slightly intensify the feeling itself, which is direct support for the James-Lange logic.

Giải thích tiếng Việt

Các lý thuyết về động cơ:

  • Giảm xung năng — một nhu cầu sinh lý sinh ra xung năng, hành vi làm dịu nó đưa cơ thể về cân bằng nội môi. Cách này giải thích được lực đẩy của cơn đói, nhưng không giải thích nổi vì sao người đã no vẫn ăn tráng miệng.
  • Thuyết khích lệ lo phần lực kéo: phần thưởng bên ngoài hút ta về phía nó.
  • Thuyết hưng phấn — ta hành động để đạt mức kích thích tối ưu chứ không phải mức bằng không. Định luật Yerkes–Dodson: hiệu suất cao nhất ở mức hưng phấn vừa phải, và mức tối ưu ấy cao hơn với việc dễ hoặc đã thạo, thấp hơn với việc khó hoặc còn mới.
  • Tháp nhu cầu Maslow — sinh lý, an toàn, thuộc về, được tôn trọng, tự hiện thực hoá, theo đúng thứ tự đó.
  • Thuyết tự quyết — động cơ bên trong lớn lên từ ba nguồn: tự chủ, thấy mình có năng lực, và gắn bó với người khác.

Xung đột lựa chọn có ba dạng: tiến–tiến (hai phương án đều tốt), tránh–tránh (hai phương án đều dở), và tiến–tránh (một phương án vừa hay vừa dở). Cơn đói do vùng dưới đồi điều phối, với ghrelin báo đói và leptin báo no, xoay quanh một điểm cân nặng đặt trước.

Ba lý thuyết cảm xúc:

  • James–Lange — cơ thể phản ứng trước, còn cảm xúc chính là việc đọc phản ứng ấy: ta sợ bởi vì ta đang run.
  • Cannon–Bard — phản ứng cơ thể và cảm xúc xảy ra cùng lúc, độc lập với nhau.
  • Thuyết hai yếu tố Schachter–Singer — cảm xúc cần cả hai: hưng phấn thể chất một nhãn nhận thức. Cùng một nhịp tim dồn dập sẽ thành sợ hãi hay phấn khích tuỳ cách ta đọc tình huống.
  • Lazarus thêm rằng bước thẩm định tình huống đến trước; Zajonc thì cho rằng một số phản ứng cảm xúc đi trước mọi suy nghĩ.

Biểu lộ cảm xúc: Ekman tìm thấy một số nét mặt được nhận ra ở khắp các nền văn hoá, trong khi quy tắc biểu lộ — chuẩn mực về việc được phép để lộ cảm xúc tới đâu — lại khác nhau rất nhiều. Giả thuyết phản hồi nét mặt lật ngược mũi tên nhân quả: giữ một nụ cười có thể làm cảm giác vui đậm thêm chút ít, đúng theo logic của James–Lange.

hiệu suấtmức hưng phấnthấpvừanhiệm vụ dễ, đã thạonhiệm vụ khó, còn mới
Ví dụ — một tình huống, ba lý thuyết cảm xúc

Đi bộ về nhà buổi tối, bạn nghe tiếng bước chân phía sau. Tim đập nhanh, tay lạnh, và bạn thấy sợ. Hãy mô tả trình tự mà mỗi lý thuyết đưa ra, rồi cho biết lý thuyết nào dự đoán được việc bạn thấy mừng thay vì sợ.

Giải.

Bước 1 — James–Lange. Trình tự: nghe tiếng bước chân → tim đập nhanh, tay lạnh → não đọc phản ứng đó và kết luận “mình đang sợ”. Cảm xúc đi sau cơ thể.

Bước 2 — Cannon–Bard. Trình tự: nghe tiếng bước chân → đồi thị chuyển tín hiệu đi hai ngả cùng lúc, một ngả gây phản ứng cơ thể, một ngả gây trải nghiệm sợ. Không cái nào là nguyên nhân của cái nào.

Bước 3 — Schachter–Singer. Trình tự: nghe tiếng bước chân → tim đập nhanh (hưng phấn) → gán nhãn cho trạng thái đó dựa vào bối cảnh: “đường vắng, tối, có người theo sau” → nhãn là sợ.

Bước 4 — câu hỏi mấu chốt. Giả sử bạn quay lại và nhận ra đó là người bạn thân hẹn tới đón. Nhịp tim vẫn đang dồn dập y như cũ, nhưng cảm xúc lập tức thành mừng. Chỉ Schachter–Singer dự đoán được chuyện này, vì chỉ nó tách cảm xúc thành hai phần và cho phép giữ nguyên phần hưng phấn mà đổi phần nhãn.

Bước 5 — vì sao hai lý thuyết kia không đủ. James–Lange sẽ phải nói mọi phản ứng cơ thể giống nhau cho ra cảm xúc giống nhau — trái với quan sát. Cannon–Bard không có chỗ nào cho việc diễn giải bối cảnh chen vào.

Bẫy hay mất điểm — Đừng lẫn James–Lange với Cannon–Bard. Câu nào có chữ “ tim đập nên thấy sợ” là James–Lange; câu nào nói cơ thể và cảm xúc xảy ra đồng thời và độc lập là Cannon–Bard. Và Schachter–Singer bắt buộc phải có đủ hai yếu tố — chỉ hưng phấn không thôi thì chưa thành cảm xúc cụ thể.
Phải nhớ — Hưng phấn vừa phải cho hiệu suất cao nhất, và việc càng khó thì mức tối ưu càng thấp. Cảm xúc theo Schachter–Singer = hưng phấn + nhãn nhận thức.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 4 — Social Psychology and Personality gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →