Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
← AP Psychology
0/20 bài đã học xong
Chương 2 · Unit 2 — Cognition · Bài 3/4 của chương · bài 7/20 của AP Psychology

Sensation and Perception

Cảm giác và tri giác
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

From physical energy to experience

Sensation is detecting raw energy; perception is organising and interpreting it. Transduction converts light, sound or pressure into neural impulses.

  • Absolute threshold — the intensity detected 50% of the time.
  • Difference threshold (just noticeable difference) — Weber's law says it is a constant proportion, not a constant amount: $\Delta I / I = k$. Adding one candle to ten is obvious; adding one to a hundred is not.
  • Sensory adaptation — constant stimulation fades from awareness, which is why you stop feeling your watch.
  • Signal detection theory — detection depends on expectation, motivation and fatigue, not just intensity: hits, misses, false alarms, correct rejections.

Vision and hearing

Light passes cornea, pupil, lens (which accommodates) and lands on the retina. Rods sit in the periphery, work in dim light and see no colour; cones cluster in the fovea and handle colour and detail. Signals leave by the optic nerve, creating the blind spot. Feature detectors respond to lines and angles, and the brain uses parallel processing.

Colour needs two theories at two stages: the trichromatic theory (three cone types, red/green/blue) explains the retina; the opponent-process theory (red–green, blue–yellow, black–white pairs) explains what happens after, including afterimages. In hearing, place theory accounts for high pitches and frequency theory for low ones. Conduction deafness is mechanical; sensorineural deafness is hair-cell or nerve damage and is the type a cochlear implant addresses.

Organising the input

Bottom-up processing builds from the raw data; top-down processing uses expectation and experience — a perceptual set. Gestalt principles group the parts: figure-ground, proximity, similarity, closure, continuity. Depth comes from binocular cues (retinal disparity, convergence) and monocular cues (relative size, interposition, linear perspective, texture gradient, relative height). Constancies keep size, shape and colour stable as the image on the retina changes.

Giải thích tiếng Việt

Từ năng lượng vật lý thành trải nghiệm. Cảm giác là bắt được năng lượng thô; tri giác là sắp xếp và diễn giải nó. Chuyển năng là bước biến ánh sáng, âm thanh hay áp lực thành xung thần kinh.

  • Ngưỡng tuyệt đối — cường độ mà ta phát hiện được $50\%$ số lần thử.
  • Ngưỡng phân biệtđịnh luật Weber nói nó là một tỉ lệ không đổi chứ không phải lượng không đổi: $\Delta I / I = k$. Thêm một ngọn nến vào mười ngọn thì thấy ngay; thêm một ngọn vào một trăm ngọn thì không.
  • Thích nghi cảm giác — kích thích không đổi thì tụt khỏi ý thức, nên ta thôi cảm thấy chiếc đồng hồ đeo tay.
  • Lý thuyết phát hiện tín hiệu — phát hiện được hay không còn tuỳ kỳ vọng, động cơ và mức mệt, chứ không chỉ tuỳ cường độ.

Thị giác và thính giác: ánh sáng qua giác mạc, đồng tử, thể thuỷ tinh (biết điều tiết) rồi in lên võng mạc. Tế bào que nằm ở rìa, làm việc trong ánh sáng yếu, không thấy màu; tế bào nón tụ ở hố trung tâm, lo màu sắc và chi tiết. Chỗ dây thần kinh thị giác đi ra tạo thành điểm mù.

Màu sắc cần hai lý thuyết cho hai chặng: thuyết ba màu (ba loại tế bào nón) giải thích ở võng mạc; thuyết đối lập (đỏ–lục, lam–vàng, đen–trắng) giải thích chặng sau, trong đó có ảnh dư. Ở thính giác, thuyết vị trí giải thích âm cao còn thuyết tần số giải thích âm thấp. Điếc dẫn truyền là hỏng phần cơ học; điếc tiếp nhận là hỏng tế bào lông hoặc dây thần kinh — loại này mới cần ốc tai điện tử.

Sắp xếp thông tin: xử lý từ dưới lên dựng từ dữ liệu thô; xử lý từ trên xuống dùng kỳ vọng và kinh nghiệm, tạo ra tâm thế tri giác. Các nguyên tắc Gestalt gom các mảnh lại: hình–nền, gần nhau, giống nhau, khép kín, liên tục. Chiều sâu đến từ manh mối hai mắt (chênh lệch võng mạc, hội tụ) và manh mối một mắt (kích thước tương đối, che khuất, phối cảnh đường nét, độ mịn bề mặt, độ cao trong khung nhìn). Tính hằng định giữ cho kích thước, hình dạng và màu sắc ổn định dù ảnh trên võng mạc thay đổi.

Ví dụ — vì sao nhìn lâu một ô màu lục lại thấy ảnh dư màu đỏ

Nhìn chằm chằm một ô màu lục chừng 30 giây rồi nhìn sang tờ giấy trắng, ta thấy một ô mờ màu đỏ. Hãy giải thích, và nói rõ vì sao chỉ riêng thuyết ba màu không đủ.

Giải.

Bước 1 — thuyết ba màu nói được gì. Nó cho biết võng mạc có ba loại tế bào nón nhạy với đỏ, lục, lam. Ô màu lục kích thích mạnh nhóm nón lục. Đến đây thuyết ba màu dừng: nó không có cơ chế nào sinh ra màu đỏ khi ta nhìn sang giấy trắng.

Bước 2 — chặng sau võng mạc. Tín hiệu đi tiếp vào những tế bào làm việc theo cặp đối lập: đỏ–lục, lam–vàng, đen–trắng. Trong một cặp, kích thích một phía đồng nghĩa với ức chế phía kia.

Bước 3 — vì sao ra đỏ. Ba mươi giây nhìn lục làm phía “lục” của cặp mỏi và giảm đáp ứng. Khi chuyển sang giấy trắng — thứ kích thích cả hai phía như nhau — phía lục đang yếu, nên phía đỏ thắng thế. Ta thấy ô đỏ dù ngoài đời không có gì màu đỏ.

Bước 4 — kết luận đúng của bài này. Ảnh dư luôn là màu đối lập: nhìn lam ra vàng, nhìn đen ra trắng. Hai thuyết không tranh nhau đúng sai mà mô tả hai chặng nối tiếp của cùng một đường thị giác.

Bẫy hay mất điểm — Ngưỡng tuyệt đối là mức phát hiện được $50\%$ số lần, không phải “mức nhỏ nhất còn nhận ra được”. Và thuyết ba màu với thuyết đối lập không loại trừ nhau — chọn phương án “thuyết này bác bỏ thuyết kia” là mất điểm.
Phải nhớ — Ba màu ở võng mạc, đối lập ở chặng sau. Weber tính theo tỉ lệ chứ không theo lượng cộng thêm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Cognition gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →