Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← AP Psychology
0/20 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Development and Learning · Bài 4/4 của chương · bài 12/20 của AP Psychology

Moral, Social and Language Development

Phát triển đạo đức, xã hội và ngôn ngữ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Kohlberg's three levels of moral reasoning

  • Preconventional — right and wrong are about consequences to oneself: avoiding punishment, gaining reward.
  • Conventional — right is what earns social approval or what the law and social order require.
  • Postconventional — abstract principles such as justice or human life, which may override a specific law.

The level is judged by the reasoning, never by which action the person chooses. Gilligan objected that Kohlberg's sample was male and that a morality of care and relationship is treated unfairly as a lower stage.

Vygotsky: thinking is social first

Where Piaget saw a child discovering the world alone, Vygotsky saw an apprentice. The zone of proximal development is the gap between what a child can do alone and what they can do with help; scaffolding is the support an adult supplies and then withdraws. Private speech — talking oneself through a task — later goes silent and becomes inner thought. Theory of mind, tested with false-belief tasks, is the understanding that others hold beliefs different from your own.

Language

  • Cooing at about 2 months, then babbling at about 4 months, which begins with sounds from every language and narrows to the household language.
  • One-word stage at about one year; telegraphic speech at about two ("want milk").
  • Overgeneralisation ("I goed") is evidence the child has extracted a rule, not merely copied speech.

Skinner explained language as reinforcement and imitation; Chomsky countered that children produce sentences they have never heard, and proposed an inborn language acquisition device and universal grammar. A critical period exists: children deprived of language early, such as Genie, never fully acquire grammar. Linguistic relativity (Whorf) survives only in its weaker form — language influences thought rather than determining it.

Giải thích tiếng Việt

Ba bậc lý luận đạo đức của Kohlberg:

  • Tiền quy ước — đúng sai tính theo hậu quả cho bản thân: tránh phạt, được thưởng.
  • Quy ước — đúng là điều được người khác tán thành, hoặc điều luật pháp và trật tự xã hội đòi hỏi.
  • Hậu quy ước — dựa trên nguyên tắc trừu tượng như công lý hay giá trị của sinh mạng, có thể đứng trên một điều luật cụ thể.

Bậc được xác định bằng lý do, không bao giờ bằng hành động mà người đó chọn. Gilligan phản đối rằng mẫu nghiên cứu của Kohlberg toàn nam giới, và một nền đạo đức đặt trọng tâm ở quan tâm và quan hệ đã bị xếp oan xuống bậc thấp.

Vygotsky: tư duy có gốc xã hội. Piaget nhìn đứa trẻ như một nhà thám hiểm tự khám phá thế giới; Vygotsky nhìn nó như một người học việc. Vùng phát triển gần là khoảng cách giữa việc trẻ tự làm được và việc trẻ làm được khi có người trợ giúp; giàn giáo là phần trợ giúp mà người lớn dựng lên rồi rút đi dần. Lời nói riêng — trẻ vừa làm vừa lẩm bẩm hướng dẫn chính mình — sau này lặng đi và thành tiếng nói bên trong. Thuyết tâm trí, đo bằng bài niềm tin sai, là hiểu biết rằng người khác có thể tin điều khác với mình.

Ngôn ngữ:

  • Ê a khoảng 2 tháng, rồi bập bẹ khoảng 4 tháng — giai đoạn này trẻ phát ra âm của mọi thứ tiếng rồi thu hẹp dần về tiếng mẹ đẻ.
  • Giai đoạn một từ quanh một tuổi; lời nói kiểu điện tín quanh hai tuổi (“con uống sữa”).
  • Áp quy tắc quá tay — kiểu tiếng Anh “I goed” — là bằng chứng trẻ đã rút ra được quy tắc chứ không phải bắt chước nguyên câu.

Skinner giải thích ngôn ngữ bằng củng cố và bắt chước; Chomsky phản bác rằng trẻ nói ra những câu chưa từng nghe, nên phải có bộ máy thụ đắc ngôn ngữ bẩm sinh và một ngữ pháp phổ quát. Có tồn tại giai đoạn then chốt: trẻ bị tước ngôn ngữ quá sớm, như trường hợp Genie, về sau không bao giờ nắm được ngữ pháp trọn vẹn. Thuyết tương đối ngôn ngữ của Whorf chỉ còn đứng được ở bản nhẹ — ngôn ngữ ảnh hưởng tới tư duy chứ không quyết định tư duy.

Ví dụ — chấm bậc đạo đức theo lý do chứ không theo lựa chọn

Cùng một tình huống: một người đàn ông trộm thuốc để cứu vợ. Ba học sinh đều nói ông ta nên trộm. An: “vì vợ chết thì ông ấy sống một mình khổ lắm.” Bình: “vì một người chồng tốt thì phải làm vậy, ai cũng sẽ nghĩ ông ấy đúng.” Chi: “vì quyền sống của con người đứng trên quyền sở hữu của hiệu thuốc.” Xếp bậc cho ba bạn.

Giải.

Bước 1 — gạt bỏ phần giống nhau. Cả ba chọn cùng một hành động. Nếu chấm theo lựa chọn thì cả ba cùng bậc — và đó chính là chỗ đề gài. Kohlberg chấm lý do.

Bước 2 — An: tiền quy ước. Lý do quy về hậu quả cho chính người trong cuộc: ông ấy sẽ khổ. Không có nguyên tắc nào ngoài lợi hại cá nhân.

Bước 3 — Bình: quy ước. Lý do là vai trò xã hộisự tán thành của người khác: người chồng tốt phải thế, ai cũng nghĩ vậy. Đây đúng là bậc quy ước.

Bước 4 — Chi: hậu quy ước. Lý do là một nguyên tắc trừu tượng — quyền sống đứng trên quyền sở hữu — và nguyên tắc ấy được đặt cao hơn luật cấm trộm cắp.

Bước 5 — thử chiều ngược lại. Một học sinh nói “không nên trộm, vì nếu ai cũng tự phá luật khi thấy cần thì xã hội sụp” cũng là bậc quy ước, dù chọn hành động ngược lại. Cùng một lựa chọn có thể ở ba bậc, và cùng một bậc có thể cho hai lựa chọn trái ngược.

Bẫy hay mất điểm — Đừng đọc “I goed” hay “con đi rồi ạ” sai chỗ như dấu hiệu trẻ đang thụt lùi. Trẻ trước đó nói đúng vì nhớ nguyên khối; nói sai kiểu này là vì đã rút ra quy tắc và áp cho cả trường hợp bất quy tắc. Sai kiểu ấy là bước tiến, không phải bước lùi.
Phải nhớ — Kohlberg chấm theo lý do, không theo lựa chọn. Vygotsky: có trợ giúp thì trẻ làm được phần nằm trong vùng phát triển gần.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Development and Learning gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →