Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
← AP Psychology
0/20 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Biological Bases of Behavior · Bài 4/4 của chương · bài 4/20 của AP Psychology

Sleep, Dreams and Psychoactive Drugs

Giấc ngủ, giấc mơ và chất tác động tâm thần
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The nightly cycle

The circadian rhythm is a roughly 24-hour clock run by the suprachiasmatic nucleus, which uses light to time the release of melatonin. Sleep itself runs in cycles of about 90 minutes:

  • NREM-1 — light sleep, hypnagogic sensations of falling.
  • NREM-2sleep spindles; roughly half the night is spent here.
  • NREM-3 — deep slow-wave (delta) sleep, hardest to wake from. Sleepwalking, night terrors and bedwetting happen here.
  • REMparadoxical sleep: the brain looks awake, the eyes dart, vivid dreams occur, and the skeletal muscles are effectively paralysed.

The mix shifts across the night: NREM-3 dominates the early cycles and shrinks, while REM periods lengthen toward morning.

Why sleep, and what dreams are for

Sleep supports restoration, memory consolidation and growth-hormone release. Competing accounts of dreaming: Freud's wish fulfilment (manifest versus latent content, now little supported), information processing (dreams sort the day's memories), activation-synthesis (the cortex invents a story for random brainstem activity), and cognitive development views. Disorders: insomnia, narcolepsy (sudden REM intrusions), sleep apnea, and REM sleep behaviour disorder, where the usual paralysis fails.

Drugs at the synapse

Every psychoactive drug works at the synapse. An agonist mimics or boosts a neurotransmitter; an antagonist blocks its receptor; a reuptake inhibitor leaves the transmitter in the synapse longer.

  • Depressants — alcohol, barbiturates: slow neural activity, impair judgement and inhibition.
  • Stimulants — caffeine, nicotine, cocaine, amphetamines: speed it up, flooding dopamine.
  • Opioids — mimic endorphins, suppressing pain and the body's own endorphin production.
  • Hallucinogens — LSD, marijuana: distort perception.

Tolerance means needing more for the same effect; withdrawal is the discomfort of stopping.

Giải thích tiếng Việt

Chu kỳ mỗi đêm. Nhịp sinh học ngày đêm là chiếc đồng hồ khoảng 24 giờ do nhân trên chéo thị giác điều khiển; nó lấy ánh sáng làm mốc để canh giờ tiết melatonin. Bản thân giấc ngủ chạy theo chu kỳ chừng 90 phút:

  • N1 — ngủ nông, hay có cảm giác hụt chân.
  • N2 — xuất hiện thoi ngủ; khoảng một nửa đêm nằm ở giai đoạn này.
  • N3 — giấc sâu sóng chậm, khó đánh thức nhất. Mộng du, hoảng sợ ban đêm và đái dầm xảy ra ở đây.
  • REMgiấc ngủ nghịch lý: não hoạt động như lúc thức, mắt đảo nhanh, giấc mơ sống động, còn cơ vân thì gần như bị liệt tạm thời.

Tỉ lệ các giai đoạn đổi dần trong đêm: N3 chiếm phần lớn mấy chu kỳ đầu rồi teo lại, còn các đoạn REM dài dần về sáng.

Ngủ để làm gì, mơ để làm gì: giấc ngủ lo phục hồi, củng cố trí nhớ và tiết hormone tăng trưởng. Các cách giải thích giấc mơ: thoả mãn ước muốn của Freud (nội dung hiện và nội dung ẩn — nay ít bằng chứng ủng hộ), xử lý thông tin (mơ là lúc sắp xếp ký ức trong ngày), hoạt hoá — tổng hợp (vỏ não bịa ra câu chuyện cho các xung ngẫu nhiên từ thân não). Rối loạn thường gặp: mất ngủ, ngủ rũ (REM chen vào lúc thức), ngưng thở khi ngủ, và rối loạn hành vi giấc ngủ REM khi cơ chế liệt tạm thời hỏng.

Chất tác động tâm thần làm gì ở khớp thần kinh: chất chủ vận bắt chước hoặc khuếch đại chất dẫn truyền; chất đối vận chặn thụ thể; chất ức chế tái hấp thu giữ chất dẫn truyền nằm lại lâu hơn trong khe khớp.

  • Chất ức chế — rượu, barbiturat: làm chậm hoạt động thần kinh, giảm phán đoán và kiềm chế.
  • Chất kích thích — caffeine, nicotine, cocaine, amphetamine: tăng tốc hoạt động, đẩy dopamine lên cao.
  • Nhóm thuốc phiện — bắt chước endorphin, chặn đau nhưng làm cơ thể ngưng tự sản xuất endorphin.
  • Chất gây ảo giác — LSD, cần sa: bóp méo tri giác.

Dung nạp là phải tăng liều mới đạt tác dụng cũ; hội chứng cai là khó chịu khi ngừng.

ThứcREMN1N2N3 sâu02468 giờđoạn REM dài dầngiấc sâu dồn ở nửa đầu đêm
Ví dụ — mất bốn tiếng ngủ cuối thì mất gì

Hai bạn cùng ngủ lúc 23h. Bạn A ngủ đủ tới 7h. Bạn B đặt chuông 3h dậy học bài. Cả hai đều ngủ, chỉ khác thời lượng — vậy bạn B mất phần nào của giấc ngủ, và mất phần ấy thì hỏng chuyện gì?

Giải.

Bước 1 — đọc biểu đồ, đừng chia đều. Sai lầm tự nhiên là nghĩ B ngủ một nửa nên mất một nửa mỗi giai đoạn. Nhìn hình thì thấy các giai đoạn không rải đều qua đêm.

Bước 2 — phần B vẫn giữ được. Bốn tiếng đầu là nơi N3 giấc sâu dồn lại. Vậy B gần như giữ trọn phần giấc sâu, tức phần lo phục hồi thể chất và tiết hormone tăng trưởng.

Bước 3 — phần B mất. Các đoạn REM ngắn ở đầu đêm và dài dần về sáng. Cắt bốn tiếng cuối là cắt đúng những đoạn REM dài nhất — B mất phần lớn REM của cả đêm chứ không phải một nửa.

Bước 4 — hệ quả. REM gắn với củng cố trí nhớ và điều hoà cảm xúc. Nên B thức dậy không kiệt sức về thể chất, nhưng bài vừa học đêm qua bám kém hơn và tâm trạng dễ cáu — đúng kiểu thiệt hại của việc học khuya rồi dậy sớm.

Bước 5 — hiệu ứng bù. Đêm sau, nếu được ngủ đủ, tỉ lệ REM tăng vọt so với bình thường. Hiện tượng bù REM này là bằng chứng REM không phải phần dư thừa của giấc ngủ.

Bẫy hay mất điểm — Mộng du, hoảng sợ ban đêm và đái dầm xảy ra ở N3 chứ không phải REM — trong REM cơ vân đang bị liệt tạm thời, người ngủ không đi đâu được. Ác mộng thì mới là REM. Đề rất hay cho một tình huống trẻ ngồi dậy đi lại rồi hỏi giai đoạn nào.
Phải nhớ — Giấc sâu N3 dồn nửa đầu đêm, REM dài dần về sáng. Chủ vận bắt chước, đối vận chặn — mọi chất tác động tâm thần đều làm việc ở khớp thần kinh.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Biological Bases of Behavior gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →