Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
Personality, Dissociative and Eating Disorders
Categories the first pass left out
- Dissociative disorders — a break in the normal continuity of memory, identity or awareness. Dissociative amnesia loses personal memories after trauma, sometimes with travel (fugue). Dissociative identity disorder involves two or more distinct identities and remains contested among clinicians.
- Somatic symptom disorders — real distressing physical symptoms with excessive health-related thought and anxiety.
- Personality disorders — enduring, inflexible patterns of thought and behaviour that impair functioning. Cluster A is odd or eccentric (paranoid, schizoid, schizotypal); Cluster B is dramatic or erratic (antisocial — deceit and a striking absence of remorse; borderline — unstable relationships, self-image and mood; histrionic; narcissistic); Cluster C is anxious (avoidant, dependent, obsessive-compulsive personality).
- Feeding and eating disorders — anorexia nervosa: severe restriction, significantly low body weight, intense fear of gaining weight and a distorted body image. Bulimia nervosa: cycles of binge eating and compensatory purging, usually at or near a normal weight. Binge-eating disorder: bingeing without the purging.
- Neurodevelopmental disorders — ADHD and autism spectrum disorder, both beginning in childhood.
Four ways to explain one disorder
Take a dog phobia. The biological view looks at an overactive amygdala and inherited temperament. The behavioural view says a bite classically conditioned the fear and avoidance keeps it alive through negative reinforcement. The cognitive view points to catastrophic thinking about all dogs. The sociocultural view asks what the family and culture taught about danger. The biopsychosocial model refuses to pick just one.
What a label does
Diagnosis guides treatment, research and insurance — but Rosenhan's study showed that once a label is applied, ordinary behaviour gets read through it. Stigma is a real cost, which is why the DSM-5 requires distress or impairment rather than mere difference.
Những nhóm rối loạn bài trước chưa nói tới:
- Rối loạn phân ly — đứt gãy ở dòng liên tục bình thường của ký ức, danh tính hay ý thức. Quên phân ly làm mất ký ức cá nhân sau sang chấn, đôi khi kèm bỏ đi xa. Rối loạn đa nhân cách có từ hai danh tính riêng biệt trở lên và vẫn đang gây tranh cãi trong giới lâm sàng.
- Rối loạn triệu chứng cơ thể — triệu chứng thể chất là thật và gây khổ sở, kèm mức lo lắng về sức khoẻ vượt xa mức hợp lý.
- Rối loạn nhân cách — khuôn mẫu suy nghĩ và hành xử kéo dài, cứng nhắc, làm hỏng chức năng sống. Nhóm A kỳ dị (hoang tưởng, phân liệt, dạng phân liệt); nhóm B kịch tính (chống đối xã hội — lừa dối và gần như không hối hận; ranh giới — quan hệ, hình ảnh bản thân và khí sắc đều bất ổn; kịch tính; ái kỷ); nhóm C lo âu (né tránh, phụ thuộc, nhân cách ám ảnh cưỡng chế).
- Rối loạn ăn uống — chán ăn tâm thần: hạn chế ăn nghiêm ngặt, cân nặng thấp rõ rệt, sợ tăng cân dữ dội và nhìn méo hình ảnh cơ thể mình. Ăn vô độ tâm thần: chu kỳ ăn quá độ rồi tống ra, thường ở mức cân nặng gần bình thường. Rối loạn ăn quá độ: có ăn quá độ nhưng không tống ra.
- Rối loạn phát triển thần kinh — tăng động giảm chú ý và rối loạn phổ tự kỷ, đều khởi phát từ thời thơ ấu.
Bốn cách giải thích cùng một rối loạn. Lấy chứng sợ chó. Góc sinh học nhìn vào hạch hạnh nhân hoạt động quá mức và khí chất di truyền. Góc hành vi nói một lần bị cắn đã điều kiện hoá nỗi sợ, và việc né tránh nuôi nó sống bằng củng cố âm. Góc nhận thức chỉ ra lối nghĩ thảm hoạ hoá về mọi con chó. Góc văn hoá xã hội hỏi gia đình và cộng đồng đã dạy gì về mức nguy hiểm. Mô hình sinh học–tâm lý–xã hội không chọn riêng cái nào.
Cái nhãn làm được gì và phá gì: chẩn đoán giúp định hướng điều trị, nghiên cứu và bảo hiểm — nhưng nghiên cứu của Rosenhan cho thấy khi cái nhãn đã dán, hành vi bình thường cũng bị đọc qua lăng kính của nó. Kỳ thị là cái giá có thật, và đó là lý do DSM-5 đòi phải có đau khổ hoặc suy giảm chức năng chứ không chỉ là khác người.
Anh Q kiểm tra bếp ga hai ba chục lần mỗi tối, biết rõ là vô lý, thấy khổ sở vì mình không dừng được. Chị R sắp mọi thứ theo quy tắc cứng nhắc, bắt cả phòng làm theo, và không thấy có gì đáng phàn nàn ở mình — chỉ thấy người khác cẩu thả. Phân biệt hai ca.
Bước 1 — anh Q: rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Có đủ hai mảnh của OCD: ý nghĩ ám ảnh xâm nhập (“chưa tắt bếp”) và hành vi cưỡng chế lặp lại để giảm lo (kiểm tra).
Bước 2 — dấu hiệu quyết định ở anh Q. Anh biết là vô lý và thấy khổ sở. Trong thuật ngữ lâm sàng, triệu chứng ấy xa lạ với cái tôi: người bệnh coi nó là kẻ xâm nhập, không phải là mình.
Bước 3 — chị R: rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (OCPD). Đây là một rối loạn nhân cách nhóm C: khuôn mẫu cầu toàn, cứng nhắc, bận tâm quá mức vào trật tự và quy tắc, kéo dài và trải rộng khắp mọi mặt đời sống.
Bước 4 — dấu hiệu quyết định ở chị R. Chị không thấy mình có vấn đề. Triệu chứng hoà hợp với cái tôi: chị coi đó là tính cách đúng đắn của mình, và người khó chịu là những người xung quanh.
Bước 5 — hệ quả thực tế. Vì thế người OCD thường tự tìm đến điều trị, còn người OCPD thường được người khác đẩy đi khám. Chỉ cần đọc câu “có thấy phiền về chính mình không” trong đề là tách được hai ca này.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 5 — Mental and Physical Health gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.