Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
Attitudes, Prejudice and Helping
When behaviour changes the attitude
Cognitive dissonance (Festinger): holding two inconsistent thoughts is uncomfortable, and the cheapest repair is usually to change the attitude to match what you already did. In the classic study, participants paid one dollar to tell someone a dull task was fun later rated the task as genuinely more enjoyable than those paid twenty dollars — the well-paid group had an external excuse, the poorly paid group had none.
- Foot-in-the-door — a small request first makes a large one likelier.
- Door-in-the-face — an unreasonable request first makes the real one look modest.
- Central route persuasion works through evidence for a motivated audience; the peripheral route works through cues such as attractiveness or repetition.
- Mere exposure effect — repeated contact alone increases liking.
Prejudice: three separate things
Stereotype is a belief, prejudice is a feeling, discrimination is a behaviour. They often travel together but can be separated, which is exactly what exam items test. Sources include in-group bias, out-group homogeneity ("they are all alike"), ethnocentrism, scapegoat theory (frustration redirected onto a weaker group) and the just-world hypothesis (people get what they deserve, so victims must have earned it). A self-fulfilling prophecy makes the expectation come true through changed behaviour. Contact reduces prejudice best when groups have equal status and a superordinate goal — Sherif's Robbers Cave camp united two hostile groups only when a shared problem forced cooperation.
Why people do or do not help
Helping requires three steps to succeed in order: notice the event, interpret it as an emergency, and assume responsibility. Pluralistic ignorance derails step two — everyone stays calm because everyone else looks calm — and diffusion of responsibility derails step three. Social exchange theory treats helping as a cost-benefit calculation, while the reciprocity and social responsibility norms treat it as an obligation. Attraction runs on proximity, physical attractiveness and similarity.
Khi hành vi kéo thái độ theo sau. Bất hoà nhận thức (Festinger): giữ hai ý nghĩ mâu thuẫn thì khó chịu, và cách sửa rẻ nhất thường là đổi thái độ cho khớp với việc mình đã trót làm. Trong thí nghiệm kinh điển, người được trả 1 đô để nói với người khác rằng một việc chán ngắt là thú vị, sau đó lại thấy việc ấy thú vị thật — thú vị hơn hẳn nhóm được trả 20 đô.
- Chân trong cửa — nhờ việc nhỏ trước thì việc lớn dễ được nhận sau.
- Cửa vào mặt — đòi hỏi quá đáng trước làm cho đòi hỏi thật trông nhẹ nhàng.
- Đường trung tâm thuyết phục bằng lập luận và bằng chứng, dùng cho người đang thật sự quan tâm; đường ngoại vi thuyết phục bằng dấu hiệu bên lề như ngoại hình hay số lần lặp.
- Hiệu ứng phơi nhiễm đơn thuần — chỉ cần gặp đi gặp lại là đã thấy ưa hơn.
Định kiến gồm ba thứ khác nhau: khuôn mẫu là một niềm tin, định kiến là một cảm xúc, phân biệt đối xử là một hành vi. Chúng thường đi cùng nhau nhưng tách ra được — và đó đúng là chỗ đề hỏi. Nguồn gốc: thiên vị nhóm mình, đồng nhất hoá nhóm ngoài (“bọn họ ai cũng như ai”), vị chủng, thuyết vật tế thần (dồn bực dọc sang một nhóm yếu thế), và giả thuyết thế giới công bằng (ai cũng nhận đúng thứ mình đáng nhận, nên nạn nhân hẳn có lỗi). Lời tiên tri tự ứng nghiệm khiến kỳ vọng thành sự thật thông qua thay đổi trong cách cư xử. Tiếp xúc giảm định kiến tốt nhất khi hai nhóm ngang vị thế và có mục tiêu bao trùm — trại hè Robbers Cave của Sherif chỉ hoà giải được hai nhóm khi có một vấn đề chung buộc họ hợp tác.
Vì sao người ta giúp hoặc không giúp: muốn giúp thì phải qua ba bước theo thứ tự — nhận ra sự việc, hiểu đó là tình huống khẩn cấp, và nhận lấy trách nhiệm. Ngộ nhận tập thể chặn ở bước hai: ai cũng bình tĩnh vì thấy người khác bình tĩnh. Khuếch tán trách nhiệm chặn ở bước ba. Thuyết trao đổi xã hội coi việc giúp là một phép tính lợi hại, còn chuẩn mực có qua có lại và chuẩn mực trách nhiệm xã hội coi đó là bổn phận. Sức hút giữa người với người dựa vào khoảng cách gần, ngoại hình và sự tương đồng.
Người tham gia làm một việc buồn tẻ suốt một giờ, rồi được nhờ nói với người kế tiếp rằng việc ấy thú vị. Một nhóm nhận 1 đô, nhóm kia nhận 20 đô. Sau đó nhóm 1 đô đánh giá công việc là thú vị hơn. Vì sao nhóm được trả nhiều lại ít đổi thái độ?
Bước 1 — cả hai nhóm đều rơi vào mâu thuẫn. Ý nghĩ thứ nhất: “việc này chán ngắt”. Ý nghĩ thứ hai: “mình vừa bảo người ta là nó thú vị”. Hai ý nghĩ ấy không sống chung êm được — đó là bất hoà.
Bước 2 — nhóm 20 đô có lối thoát sẵn. Họ giải thích được ngay: “mình nói dối vì được trả nhiều”. Lý do bên ngoài đủ lớn, nên không còn mâu thuẫn nào cần xử lý, và thái độ với công việc giữ nguyên: vẫn chán.
Bước 3 — nhóm 1 đô không có lối thoát. Một đô không đủ để biện minh cho việc nói dối. Muốn hết khó chịu, họ phải sửa ý nghĩ còn lại: “thật ra việc ấy cũng không đến nỗi chán”. Thái độ được kéo về khớp với hành vi.
Bước 4 — quy luật rút ra. Bất hoà mạnh nhất khi lý do bên ngoài vừa đủ nhỏ để người ta thấy mình tự chọn. Chính vì vậy các nghi thức gia nhập càng gian khổ thì thành viên càng gắn bó — họ phải tự giải thích công sức đã bỏ ra.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 4 — Social Psychology and Personality gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.