Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← AP Psychology
0/20 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Development and Learning · Bài 3/4 của chương · bài 11/20 của AP Psychology

Observational and Cognitive Learning

Học quan sát và học nhận thức
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Learning by watching

Bandura's Bobo doll study showed children who watched an adult hit an inflatable doll later hit it themselves, in the same style. No reinforcement reached the child at all — modelling was enough. Vicarious reinforcement (seeing the model rewarded) raises imitation; vicarious punishment lowers it. Models are copied most when they are admired, similar to the observer, or successful. The same mechanism produces prosocial modelling: a parent who actually reads is a stronger cause of a reading child than a parent who tells the child to read.

Learning you cannot see yet

  • Latent learningTolman's rats explored a maze with no reward and looked like they had learned nothing. The day a reward appeared, they ran it almost perfectly. They had built a cognitive map all along: learning is not the same as performance.
  • Insight learningKöhler's chimpanzees solved a problem in a sudden reorganisation, not by gradual trial and error.
  • Intrinsic motivation comes from the activity itself; extrinsic motivation from an outside reward. The overjustification effect: paying someone for something they already enjoyed can convert the reason into the payment and reduce the behaviour once the payment stops.

Biology sets the limits

Garcia found that rats associate nausea with taste after a single pairing and a delay of hours, yet will not associate nausea with a light or sound. This taste aversion breaks two supposed rules of classical conditioning — that pairings must be repeated and nearly simultaneous. Preparedness means animals are biologically primed to learn associations that mattered for survival. The Brelands' instinctive drift showed trained animals sliding back into innate behaviour. Seligman's learned helplessness: after inescapable shocks, dogs stopped trying even when escape became possible — a model later applied to depression and to a pessimistic explanatory style.

Giải thích tiếng Việt

Học bằng cách nhìn. Thí nghiệm búp bê Bobo của Bandura cho thấy trẻ xem người lớn đánh búp bê thì sau đó tự đánh, đánh đúng kiểu đã xem. Không có phần thưởng nào đến tay đứa trẻ — chỉ riêng việc làm mẫu đã đủ. Củng cố gián tiếp (thấy hình mẫu được thưởng) làm tăng bắt chước; trừng phạt gián tiếp làm giảm. Người ta bắt chước mạnh nhất những hình mẫu được ngưỡng mộ, giống mình, hoặc đang thành công. Cơ chế đó cũng chạy theo hướng tốt: cha mẹ thật sự đọc sách tác động mạnh hơn nhiều so với cha mẹ bảo con đi đọc sách.

Học rồi mà chưa nhìn thấy:

  • Học tiềm ẩn — chuột của Tolman chạy mê cung không phần thưởng, trông như chẳng học được gì. Ngày có thưởng, chúng chạy gần như hoàn hảo. Suốt thời gian ấy chúng đã dựng một bản đồ nhận thức: học và thể hiện là hai chuyện khác nhau.
  • Học bằng bừng hiểu — tinh tinh của Köhler giải bài toán bằng một cú sắp xếp lại đột ngột, không phải mò mẫm dần.
  • Động cơ bên trong đến từ chính hoạt động; động cơ bên ngoài đến từ phần thưởng. Hiệu ứng biện minh thừa: trả tiền cho việc người ta vốn đã thích có thể biến lý do làm việc ấy thành khoản tiền, và khi ngừng trả thì hành vi giảm.

Sinh học đặt ra giới hạn: Garcia thấy chuột nối buồn nôn với vị chỉ sau một lần và dù cách nhau nhiều giờ, nhưng không nối buồn nôn với ánh sáng hay âm thanh. Ác cảm vị giác này phá hai quy tắc tưởng như bất di bất dịch của điều kiện hoá cổ điển: phải lặp lại nhiều lần và phải gần nhau về thời gian. Tính sẵn sàng sinh học nghĩa là loài vật được lập trình sẵn để học nhanh những liên kết có ích cho sinh tồn. Trôi về bản năng của vợ chồng Breland cho thấy con vật đã huấn luyện vẫn trượt về hành vi bẩm sinh. Bất lực học được của Seligman: sau những cú sốc không thể tránh, chó thôi cố gắng ngay cả khi lối thoát đã mở — mô hình này về sau được dùng để giải thích trầm cảm và lối lý giải bi quan.

Ví dụ — vì sao trả tiền lại làm giảm hứng thú

Một nhóm trẻ vốn rất thích vẽ. Trong hai tuần, mỗi bức vẽ được trả một phần thưởng đã hứa trước. Sau đó ngừng thưởng. Kết quả: các em vẽ ít hẳn so với trước khi có thưởng, và ít hơn nhóm không bao giờ được thưởng. Giải thích và nêu điều kiện khiến phần thưởng không gây hại.

Giải.

Bước 1 — trước khi có thưởng. Trẻ vẽ vì động cơ bên trong: bản thân việc vẽ đã thú vị. Nếu tự hỏi “vì sao mình vẽ”, câu trả lời là “vì mình thích”.

Bước 2 — trong hai tuần có thưởng. Giờ mỗi bức vẽ đều kèm một lý do bên ngoài rất dễ thấy. Đứa trẻ diễn giải lại hành vi của chính mình: “mình vẽ vì được thưởng”. Lý do bên ngoài lấn át lý do bên trong — đó là hiệu ứng biện minh thừa.

Bước 3 — khi ngừng thưởng. Lý do mới vừa biến mất, mà lý do cũ thì đã bị đẩy xuống. Không còn lý do nào đủ mạnh, nên hành vi tụt xuống dưới cả mức ban đầu.

Bước 4 — khi nào thưởng không gây hại. Hai trường hợp: phần thưởng bất ngờ, trao sau khi việc đã xong nên nó không kịp thành lý do làm việc; và phần thưởng gắn với mức thành thạo — lời khen cụ thể về kỹ thuật vẽ thì lại nuôi cảm giác giỏi lên, tức nuôi chính động cơ bên trong.

Bước 5 — chốt. Vấn đề không nằm ở phần thưởng, mà ở chỗ phần thưởng có được hiểu là lý do của hành vi hay không.

Bẫy hay mất điểm — Học tiềm ẩn không chứng minh “không cần củng cố vẫn học được rồi thôi” — nó chứng minh việc học đã xảy ra nhưng không được thể hiện cho tới khi có lý do thể hiện. Phần thưởng tác động lên hiệu suất, không tác động lên phần đã học. Đề rất hay bẫy bằng phương án “chuột chỉ học sau khi có phần thưởng”.
Phải nhớ — Bandura: nhìn là đủ để học. Tolman: học rồi vẫn có thể chưa thể hiện. Garcia: sinh học quyết định liên kết nào dễ học.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Development and Learning gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →