Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← IB Business Management
0/20 bài đã học xong
Chương 5 · Unit 5 — Operations Management · Bài 2/4 của chương · bài 18/20 của IB Business Management

Productivity, Efficiency and Economies of Scale

Năng suất, hiệu quả, kinh tế và bất lợi theo quy mô
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Productivity is a ratio, not a total

Productivity measures output per unit of input. Labour productivity is total output divided by the number of workers (or, more precisely, by labour hours); capital productivity is output divided by the capital employed. A factory that raises total output by hiring more workers has not raised productivity at all — the ratio may even fall. IB questions exploit this gap constantly, so the safest habit is to compute the ratio explicitly rather than reason from the totals.

Efficiency and unit cost

Efficiency in operations is usually measured through unit cost (average cost per unit of output).

Unit cost falls when fixed costs are spread over more units, when waste and defects fall, or when inputs are bought more cheaply. Note that the first of these is short-run, and it is not an economy of scale.

Economies of scale

Internal economies of scale are cost advantages a firm generates itself as its scale of operation grows: purchasing (bulk-buying), technical (large indivisible equipment used fully), financial (cheaper credit for larger, safer borrowers), managerial (specialist managers whose salary is spread widely) and marketing (one campaign covering more units). External economies of scale come from the growth of the whole industry or region — a skilled local labour pool, specialist suppliers clustering nearby, better infrastructure — and they benefit every firm in the cluster, not one firm alone.

Diseconomies of scale

Beyond a certain size, unit costs rise again. The causes are human rather than technical: communication becomes slower and more distorted, coordination between divisions absorbs management time, and motivation falls as individuals feel anonymous inside a large organisation. The output level where unit cost is lowest is the minimum efficient scale.

Giải thích tiếng Việt

Năng suất là một TỈ SỐ, không phải một tổng. Productivity đo lượng đầu ra trên mỗi đơn vị đầu vào:

$$\text{labour productivity}=\frac{\text{tổng sản lượng}}{\text{số lao động (hoặc số giờ công)}}$$

Một nhà máy tăng tổng sản lượng bằng cách tuyển thêm người thì chưa chắc tăng năng suất — tỉ số có thể còn giảm. Đề IB khai thác đúng khe hở này liên tục, nên thói quen an toàn là viết hẳn tỉ số ra chứ đừng suy từ con số tổng.

Hiệu quả và chi phí đơn vị. Trong vận hành, "hiệu quả" hầu như luôn quy về unit cost (chi phí đơn vị):

$$\text{unit cost}=\frac{\text{tổng chi phí}}{\text{sản lượng}}=\frac{\text{chi phí cố định}}{Q}+\text{chi phí biến đổi mỗi đơn vị}$$

Chi phí đơn vị giảm khi: chi phí cố định được rải trên nhiều đơn vị hơn, phế phẩm và lãng phí giảm, hoặc đầu vào mua được rẻ hơn. Nhớ rằng nguyên nhân đầu là chuyện ngắn hạnkhông phải kinh tế theo quy mô.

Internal economies of scale (kinh tế theo quy mô nội bộ) — doanh nghiệp tự tạo ra khi quy mô hoạt động lớn lên: purchasing (mua sỉ được chiết khấu), technical (máy lớn không chia nhỏ được, dùng hết công suất mới bõ), financial (vay rẻ hơn vì rủi ro thấp hơn trong mắt ngân hàng), managerial (thuê được quản lý chuyên môn sâu, lương chia trên nhiều đơn vị), marketing (một chiến dịch phủ nhiều sản phẩm hơn).

External economies of scale (kinh tế theo quy mô bên ngoài) — đến từ việc cả ngành hoặc cả vùng lớn lên: nguồn lao động lành nghề tại chỗ, nhà cung ứng chuyên biệt tụ về gần, hạ tầng tốt hơn. Chúng làm lợi cho mọi doanh nghiệp trong cụm, không riêng một ai — đây là chỗ bài viết hay nhầm.

Diseconomies of scale (bất lợi theo quy mô): quá một ngưỡng nào đó, chi phí đơn vị tăng trở lại, và nguyên nhân là con người chứ không phải kỹ thuật — communication chậm và méo, coordination giữa các bộ phận ngốn thời gian quản lý, motivation giảm vì cá nhân thấy mình vô danh trong tổ chức lớn. Mức sản lượng có chi phí đơn vị thấp nhất gọi là minimum efficient scale (quy mô hiệu quả tối thiểu).

San luong Q Chi phi don vi LRAC MES min kinh te theo quy mo unit cost giam bat loi theo quy mo unit cost tang nguyen nhan: mua si, ky thuat, tai chinh, quan ly, marketing nguyen nhan tang: truyen thong, phoi hop, dong luc
Trục tung là chi phí ĐƠN VỊ, không phải chi phí tổng — đây là điều phải nói to trước khi đọc bất cứ thứ gì khác trên hình, vì chi phí tổng thì luôn tăng theo sản lượng, đường này thì không. Nhánh đi xuống bên trái là vùng economies of scale: mua sỉ, kỹ thuật, tài chính, quản lý, marketing. Điểm thấp nhất là minimum efficient scale — sản lượng nhỏ nhất đủ để đạt chi phí đơn vị thấp nhất. Nhánh đi lên bên phải là diseconomies of scale, và ba nguyên nhân ghi ở đáy hình đều là nguyên nhân con người: truyền thông, phối hợp, động lực. Một doanh nghiệp nằm bên phải MES mà cứ mở rộng tiếp là đang tự làm mình đắt lên.
Ví dụ — năng suất lao động trước và sau đầu tư máy

Xưởng may Kim Long có $40$ công nhân, mỗi người làm $160$ giờ mỗi tháng, sản lượng $76{,}800$ sản phẩm mỗi tháng. Xưởng đầu tư một dây chuyền cắt tự động: số công nhân giảm còn $32$, giờ công mỗi người giữ nguyên, sản lượng tháng lên $80{,}640$.

Tính năng suất lao động theo giờ công trước và sau, rồi tính mức tăng theo phần trăm.

Giải.

Bước 1 — tổng giờ công mỗi tháng.

$$\text{trước}=40\times 160=6{,}400\ \text{giờ}$$$$\text{sau}=32\times 160=5{,}120\ \text{giờ}$$

Bước 2 — năng suất mỗi giờ công.

$$\text{trước}=\frac{76{,}800}{6{,}400}=12\ \text{sản phẩm mỗi giờ công}$$$$\text{sau}=\frac{80{,}640}{5{,}120}=15{,}75\ \text{sản phẩm mỗi giờ công}$$

Bước 3 — mức tăng.

$$\frac{15{,}75-12}{12}\times 100=31{,}25\%$$

Đọc kết quả cho đúng: sản lượng chỉ tăng $5\%$, nhưng năng suất tăng $31{,}25\%$ — vì mẫu số giảm mạnh hơn tử số tăng. Nếu chỉ nhìn tổng sản lượng thì kết luận sẽ là "cải thiện không đáng kể", và đó là kết luận sai.

Điều bảng số không nói: tám công nhân đã ra khỏi bảng lương. Bài đánh giá tốt phải nêu được rằng con số $31{,}25\%$ này có một phần đến từ redundancy, kéo theo chi phí trợ cấp thôi việc, rủi ro sụt tinh thần của $32$ người ở lại, và khả năng đàm phán căng với công đoàn — tức là một khoản chi phí nhân sự không nằm trong phép tính năng suất.

Ví dụ — kinh tế rồi bất lợi theo quy mô trên cùng một bảng

Công ty đồ gỗ Bến Nghé có số liệu chi phí ở bốn quy mô nhà máy khác nhau.

Sản lượng năm (chiếc)$20{,}000$$40{,}000$$60{,}000$$80{,}000$
Tổng chi phí$\$1{,}800{,}000$$\$3{,}080{,}000$$\$4{,}200{,}000$$\$6{,}080{,}000$

Tính chi phí đơn vị ở từng mức, xác định quy mô hiệu quả tối thiểu và gọi tên hiện tượng ở mức cuối.

Giải.

Bước 1 — chi phí đơn vị từng mức.

$$\frac{1{,}800{,}000}{20{,}000}=\$90;\qquad \frac{3{,}080{,}000}{40{,}000}=\$77$$$$\frac{4{,}200{,}000}{60{,}000}=\$70;\qquad \frac{6{,}080{,}000}{80{,}000}=\$76$$

Bước 2 — đọc dãy $90 \to 77 \to 70 \to 76$. Ba mức đầu giảm dần: doanh nghiệp đang hưởng economies of scale. Mức thứ tư quay đầu tăng: đã bước vào vùng diseconomies of scale.

Bước 3 — quy mô hiệu quả tối thiểu. Chi phí đơn vị thấp nhất là $\$70$ tại $60{,}000$ chiếc, nên minimum efficient scale $=60{,}000$ chiếc mỗi năm.

Chỗ dễ mất điểm: tổng chi phí ở $80{,}000$ chiếc ($\$6{,}08$ triệu) vẫn là con số lớn nhất bảng, và nhìn vào đó rất dễ kết luận "chi phí vẫn tăng đều, không có gì bất thường". Bất lợi theo quy mô chỉ hiện ra ở dòng chi phí đơn vị. Nguyên nhân cần nêu tên: truyền thông chậm giữa nhiều tầng quản lý, phối hợp giữa các xưởng tốn thời gian, và động lực của công nhân giảm khi tổ chức phình to.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất của bài 2: lẫn chi phí TỔNG với chi phí ĐƠN VỊ. Bất lợi theo quy mô không có nghĩa là tổng chi phí tăng — tổng chi phí gần như luôn tăng khi sản xuất nhiều hơn. Nó có nghĩa là chi phí trên mỗi đơn vị tăng. Cách chặn duy nhất đáng tin: gặp bảng chi phí thì chia ngay cho sản lượng ở mọi cột trước khi viết một chữ nào, rồi mới đọc dãy kết quả. Bẫy đi kèm: gọi khoản lợi từ việc chạy đầy công suất nhà máy hiện có là "economies of scale" — nó là spreading fixed costs, chuyện ngắn hạn; kinh tế theo quy mô đòi hỏi doanh nghiệp thay đổi chính quy mô nhà máy. Và bẫy thứ ba: quy nguồn lao động lành nghề của cả vùng vào internal economies, trong khi nó là external vì mọi đối thủ trong vùng cũng hưởng.
Phải nhớ — Năng suất là tỉ số đầu ra trên đầu vào, nên tăng tổng sản lượng không đồng nghĩa với tăng năng suất. Hiệu quả quy về chi phí đơn vị. Đường chi phí đơn vị dài hạn hình chữ U: đi xuống nhờ mua sỉ, kỹ thuật, tài chính, quản lý, marketing; chạm đáy ở minimum efficient scale; đi lên vì ba lý do con người — truyền thông, phối hợp, động lực. Trước khi kết luận điều gì từ một bảng chi phí, hãy chia cho sản lượng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Operations Management gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →