Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
← IB Business Management
0/20 bài đã học xong
Chương 2 · Human Resource Management · Bài 3/4 của chương · bài 7/20 của IB Business Management

Recruitment, Training, Appraisal and Labour Turnover

Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và tỷ lệ nghỉ việc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The human resource cycle. Workforce planning forecasts how many people with which skills the organisation will need, then recruitment attracts applicants, selection chooses among them, induction settles the new employee in, training develops capability, appraisal reviews performance, and retention decides whether the person stays. The cycle is worth memorising as a loop rather than a list, because when someone leaves the organisation returns to step one and pays the whole cost again. That is why labour turnover is not a personnel statistic but a recurring cost line.

Internal versus external recruitment. Recruiting internally is cheaper and faster, the candidate's abilities are already known, and the promotion motivates others. But it leaves a vacancy further down, and it brings no new thinking — a serious weakness for an organisation that needs to change. External recruitment brings fresh ideas and a wider pool, but costs more, takes longer, carries greater risk because the evidence is only an interview and references, and can demotivate internal candidates who were passed over.

On-the-job and off-the-job training. On-the-job training is cheaper, immediately relevant and productive while it happens, but it can transmit the trainer's bad habits and disrupt output. Off-the-job training gives access to specialists and wider ideas, but costs more, removes the employee from work, and may not transfer to the specific job. Induction is a distinct third category with a distinct purpose: it is not about skills but about reducing early resignations, which are the most expensive kind because the firm has paid the full recruitment cost and received almost no productive work.

Appraisal, and why its purpose matters. Appraisal reviews performance against objectives. It can be developmental, focused on identifying training needs and setting goals, or judgemental, feeding directly into pay and promotion. Mixing the two in one meeting is a known failure mode: an employee asked to be honest about weaknesses in a conversation that determines their pay rise will not be honest. The strongest answer in an exam separates the two purposes and, if they must coexist, separates them in time.

Labour turnover. The rate is the number of employees leaving in a period divided by the average number employed, times one hundred. Using the opening headcount instead of the average is the standard arithmetic error. The cost of each replacement includes advertising, screening time, interviewing, induction and training, and the period of low productivity while the newcomer learns — plus the item that never appears in the accounts and is often the largest: the tacit knowledge that walks out of the door.

Why zero turnover is also a problem. A high rate is not automatically bad and a low rate is not automatically good. Zero turnover means no new ideas enter and weak performers are never replaced. The useful questions are who is leaving — losing poor performers is functional turnover, losing your best people is not — and how the figure compares with the industry norm, since 25 per cent is unremarkable in retail and alarming in software engineering.

Giải thích tiếng Việt

Chu trình quản trị nhân sự. Hoạch định lực lượng lao động dự báo tổ chức sẽ cần bao nhiêu người với kỹ năng gì; tuyển mộ thu hút ứng viên; tuyển chọn chọn ra trong số đó; hội nhập giúp người mới ổn định; đào tạo phát triển năng lực; đánh giá xem xét kết quả; và giữ người quyết định họ có ở lại hay không. Nên nhớ chu trình này như một VÒNG chứ không phải một danh sách, vì khi một người rời đi, tổ chức quay lại bước một và trả lại toàn bộ chi phí từ đầu. Đó là lý do tỷ lệ nghỉ việc không phải một chỉ số nhân sự mà là một khoản chi phí lặp lại.

Tuyển nội bộ và tuyển bên ngoài. Tuyển nội bộ rẻ hơn và nhanh hơn, năng lực ứng viên đã được biết rõ, và việc thăng chức tạo động lực cho người khác. Nhưng nó để lại một vị trí trống ở tầng dưới, và không mang lại tư duy mới — điểm yếu nghiêm trọng với một tổ chức đang cần thay đổi. Tuyển bên ngoài mang lại ý tưởng mới và nguồn ứng viên rộng hơn, nhưng tốn kém hơn, lâu hơn, rủi ro lớn hơn vì bằng chứng chỉ có buổi phỏng vấn và thư giới thiệu, và có thể làm nản lòng ứng viên nội bộ bị bỏ qua.

Đào tạo tại chỗ và ngoài nơi làm việc. Đào tạo tại chỗ rẻ hơn, sát công việc và vẫn tạo ra sản lượng trong lúc học, nhưng có thể truyền lại cả thói quen xấu của người hướng dẫn và làm gián đoạn sản xuất. Đào tạo ngoài nơi làm việc cho tiếp cận chuyên gia và ý tưởng rộng hơn, nhưng tốn kém, rút người khỏi công việc, và có thể không chuyển hoá được vào đúng vị trí cụ thể. Hội nhập là loại thứ ba riêng biệt với mục đích riêng: nó không nhằm vào kỹ năng mà nhằm giảm số người nghỉ sớm — loại nghỉ việc đắt nhất, vì doanh nghiệp đã trả trọn chi phí tuyển dụng mà gần như chưa nhận được công việc hữu ích nào.

Đánh giá, và vì sao mục đích của nó quan trọng. Đánh giá xem xét kết quả làm việc so với mục tiêu. Nó có thể mang tính phát triển, tập trung xác định nhu cầu đào tạo và đặt mục tiêu, hoặc mang tính phán xét, đi thẳng vào lương và thăng chức. Trộn hai mục đích vào một buổi là một lỗi đã được biết rõ: một nhân viên được yêu cầu thành thật về điểm yếu của mình trong đúng cuộc trò chuyện quyết định mức tăng lương sẽ không thành thật. Câu trả lời mạnh nhất trong phòng thi là tách hai mục đích, và nếu buộc phải cùng tồn tại thì tách chúng ra theo thời gian.

Tỷ lệ nghỉ việc. Tỷ lệ bằng số người rời đi trong kỳ chia cho số nhân viên bình quân, nhân một trăm. Lấy số đầu kỳ thay cho số bình quân là lỗi số học chuẩn mực của dạng bài này. Chi phí mỗi lần thay người gồm đăng tuyển, thời gian sàng lọc, phỏng vấn, hội nhập và đào tạo, cùng giai đoạn năng suất thấp khi người mới còn học việc — cộng thêm khoản không bao giờ xuất hiện trong sổ sách và thường là khoản lớn nhất: tri thức ngầm đi ra khỏi cửa cùng với người đó.

Vì sao tỷ lệ bằng không cũng là vấn đề. Tỷ lệ cao không tự động là xấu và tỷ lệ thấp không tự động là tốt. Tỷ lệ bằng không nghĩa là không có ý tưởng mới nào đi vào và người làm kém không bao giờ bị thay. Hai câu hỏi hữu ích là ai rời đi — mất người làm kém là nghỉ việc có lợi, mất người giỏi nhất mới là vấn đề — và con số đó so với mặt bằng ngành thì thế nào, vì 25 phần trăm là bình thường trong bán lẻ nhưng đáng báo động trong kỹ thuật phần mềm.

CHU TRÌNH NHÂN SỰ VÀ CÁI GIÁ CỦA TỶ LỆ NGHỈ VIỆC 1. HOẠCH ĐỊNH cần bao nhiêu, kỹ năng gì 2. TUYỂN MỘ nội bộ hay bên ngoài 3. TUYỂN CHỌN phỏng vấn, thử việc 4. HỘI NHẬP định hướng người mới 5. ĐÀO TẠO tại chỗ và ngoài nơi làm 6. ĐÁNH GIÁ phản hồi và mục tiêu 7. GIỮ NGƯỜI hoặc để mất người Mất người thì chu trình quay lại bước 1 — và trả tiền lại từ đầu. CÔNG THỨC BẮT BUỘC THUỘC tỷ lệ nghỉ việc (%) = số người rời đi trong năm chia số nhân viên BÌNH QUÂN, rồi nhân 100 Mẫu số là số bình quân, KHÔNG phải số đầu năm. MỘT LẦN THAY NGƯỜI TỐN NHỮNG GÌ đăng tuyển và thời gian sàng lọc · phỏng vấn đào tạo lại · năng suất thấp lúc mới vào tri thức ngầm mất theo người đi — khoản khó thấy nhất TỶ LỆ NGHỈ VIỆC CAO KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG XẤU — VÀ ĐÂY LÀ Ý LẤY ĐIỂM Bằng KHÔNG cũng nguy hiểm: không có người mới thì không có ý tưởng mới, và người kém vẫn ở lại mãi. Phải hỏi AI rời đi: mất người kém là nghỉ việc CÓ LỢI; mất người giỏi mới là vấn đề. Và phải so với mặt bằng NGÀNH: 25% ở chuỗi bán lẻ là bình thường, ở công ty phần mềm là báo động.
Hình đọc theo vòng. Bảy hộp là chu trình nhân sự: hoạch định lực lượng lao động, tuyển mộ, tuyển chọn, hội nhập, đào tạo, đánh giá, rồi giữ người. Mũi tên đỏ nét đứt là ý quan trọng nhất của cả hình: khi mất người, chu trình không dừng lại mà quay về bước 1, và doanh nghiệp phải trả lại toàn bộ chi phí từ đầu — nên tỷ lệ nghỉ việc không phải một chỉ số nhân sự mà là một khoản chi phí lặp lại. Ô vàng là công thức bắt buộc thuộc, và chỗ hay sai là mẫu số: phải lấy số nhân viên BÌNH QUÂN trong kỳ chứ không lấy số đầu năm. Ô đỏ liệt kê những khoản cấu thành chi phí thay người, trong đó khoản khó thấy nhất — tri thức ngầm mất theo người đi — thường là khoản lớn nhất và gần như không bao giờ xuất hiện trong sổ sách. Khung dưới cùng là ý ăn điểm ở câu đánh giá: đừng viết rằng tỷ lệ nghỉ việc càng thấp càng tốt. Bằng không là dấu hiệu của một tổ chức trì trệ; điều cần hỏi là AI rời đi và con số đó so với mặt bằng NGÀNH thì cao hay thấp.
Ví dụ — Ví dụ 1 — tính tỷ lệ nghỉ việc và định giá một chương trình giữ người

Một công ty có 140 nhân viên đầu năm và 160 cuối năm; trong năm có 24 người nghỉ. Chi phí thay một người ước tính 8 000. (a) Tính tỷ lệ nghỉ việc. (b) Tính tổng chi phí nghỉ việc trong năm. (c) Một chương trình giữ người tốn 50 000 mỗi năm và được kỳ vọng kéo tỷ lệ xuống 10%. Có nên làm không. (d) Nêu hai điều con số này KHÔNG nói.

Giải.

(a) Tỷ lệ nghỉ việc. Số nhân viên bình quân = (140 + 160) ÷ 2 = 150. Tỷ lệ = 24 ÷ 150 × 100 = 16%. Lưu ý nếu lấy mẫu số là 140 thì ra 17,1% — sai, và đây là lỗi bị bắt nhiều nhất.

(b) Tổng chi phí. 24 × 8 000 = 192 000 mỗi năm. Con số này đáng viết ra vì nó biến một chỉ số nhân sự thành một khoản tiền mà giám đốc tài chính phải quan tâm.

(c) Đánh giá chương trình giữ người. Ở mức 10%, số người nghỉ = 10% × 150 = 15 người. Số người nghỉ giảm đi 24 − 15 = 9. Tiết kiệm được 9 × 8 000 = 72 000. Chi phí chương trình là 50 000. Lợi ích ròng = 72 000 − 50 000 = +22 000 mỗi năm, nên nên làm xét thuần trên con số.

Hai điều kiện phải nêu kèm. Thứ nhất, con số 10% là kỳ vọng chứ không phải cam kết; nếu chương trình chỉ kéo được xuống 13% thì tiết kiệm là 4,5 × 8 000 = 36 000, tức lỗ 14 000. Nên tính điểm hoà vốn: chương trình cần giảm ít nhất 50 000 ÷ 8 000 ≈ 6,25 người, tức đưa tỷ lệ xuống dưới khoảng 11,8% mới có lãi. Thứ hai, con số 8 000 là ước tính và gần như chắc chắn thấp hơn thực tế, vì nó khó bao gồm được phần tri thức ngầm mất đi.

(d) Hai điều con số không nói. Một, nó không nói ai rời đi. Nếu 24 người nghỉ chủ yếu là nhân viên làm kém thì đó là nghỉ việc có lợi và chương trình giữ người có thể giữ lại đúng những người không nên giữ. Hai, nó không nói mức 16% so với ngành là cao hay thấp; nếu mặt bằng ngành là 22% thì công ty đang làm tốt hơn đối thủ và khoản 50 000 có thể mang lại hiệu quả cao hơn nếu chi vào việc khác.

Ví dụ — Ví dụ 2 — vì sao một hệ thống đánh giá thất bại

Một công ty gộp đánh giá phát triển và xét tăng lương vào cùng một buổi họp mỗi năm một lần. Nhân viên phàn nàn rằng đánh giá vô nghĩa, còn quản lý than rằng không ai chịu nói thật về điểm yếu. Hãy chẩn đoán và đề xuất.

Giải.

Chẩn đoán 1 — xung đột mục đích, và đây là nguyên nhân gốc. Đánh giá phát triển đòi hỏi nhân viên nói thật về chỗ mình còn yếu để được hỗ trợ. Đánh giá phán xét quyết định tiền lương. Khi hai việc diễn ra trong cùng một cuộc trò chuyện, người được đánh giá có động cơ rất mạnh để giấu điểm yếu, vì thừa nhận nó sẽ làm giảm thu nhập của chính mình. Không có kỹ năng phỏng vấn nào khắc phục được mâu thuẫn về động cơ này — nó nằm ở thiết kế chứ không ở cách thực hiện.

Chẩn đoán 2 — tần suất. Mỗi năm một lần nghĩa là phản hồi tới quá muộn để sửa được gì, và người đánh giá chủ yếu nhớ những sự kiện gần nhất chứ không nhớ cả năm. Kết quả là bản đánh giá vừa không kịp thời vừa thiên lệch.

Chẩn đoán 3 — không nối với hành động. Nếu nhu cầu đào tạo được ghi ra nhưng không có ngân sách và lịch cụ thể đi kèm, nhân viên học được rằng buổi đánh giá là thủ tục giấy tờ — và một khi đã học được điều đó thì họ sẽ làm cho xong.

Đề xuất. Một, tách hai mục đích theo thời gian: đánh giá phát triển vào giữa năm, xét lương vào cuối năm, dùng hai biểu mẫu khác nhau. Hai, tăng tần suất phản hồi phát triển lên hằng quý hoặc thường xuyên hơn, để nó trở thành công cụ điều chỉnh chứ không phải bản án. Ba, gắn mỗi nhu cầu đào tạo được ghi nhận với một khoá học, một ngân sách và một mốc thời gian cụ thể, rồi rà lại ở kỳ sau. Bốn, đào tạo chính người quản lý về cách đưa phản hồi, vì đây là kỹ năng chứ không phải bản năng.

Câu tổng quát. Khi một hệ thống nhân sự thất bại, hãy hỏi hệ thống này tạo ra động cơ gì cho người tham gia trước khi hỏi họ có làm đúng quy trình không. Phần lớn thất bại thuộc loại thiết kế sai động cơ chứ không phải thực hiện kém.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — lấy số nhân viên đầu kỳ làm mẫu số. Công thức dùng số nhân viên BÌNH QUÂN trong kỳ.
Bẫy 2 — viết rằng tỷ lệ nghỉ việc càng thấp càng tốt. Bằng không nghĩa là không có ý tưởng mới và người kém không bao giờ bị thay; phải hỏi AI rời đi và so với mặt bằng NGÀNH.
Bẫy 3 — coi hội nhập là một dạng đào tạo kỹ năng. Mục đích của nó là giảm nghỉ việc sớm — loại nghỉ việc đắt nhất vì doanh nghiệp đã trả trọn chi phí tuyển mà chưa nhận lại gì.
Phải nhớ — Chốt bài 3. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, công thức tỷ lệ nghỉ việc với mẫu số BÌNH QUÂN, và luôn quy nó ra tiền bằng chi phí thay người. Two — tính điểm hoà vốn của chương trình giữ người thay vì chỉ so hai con số. Ba, tỷ lệ nghỉ việc phải đọc kèm hai câu hỏi: ai rời đi, và so với ngành thì thế nào. Bốn, tách đánh giá phát triển khỏi đánh giá xét lương, vì gộp lại thì động cơ nói thật bị triệt tiêu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Human Resource Management gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →