Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
Final Accounts, Depreciation and Ratio Analysis
The two statements
The profit and loss account (income statement) covers a period. It runs: sales revenue, minus cost of sales, equals gross profit; minus expenses, equals profit before interest and tax; minus interest and tax, equals profit for the period; then split into dividends and retained profit.
The balance sheet is a photograph at a moment. Assets equal liabilities plus equity, always. Non-current assets are held over a year; current assets (inventory, receivables, cash) turn into cash within a year; current liabilities fall due within a year; non-current liabilities later. Working capital is current assets minus current liabilities.
Depreciation
Straight-line: $\dfrac{\text{cost}-\text{residual value}}{\text{useful life}}$ — the same charge every year, simple, suits assets that wear evenly. Reducing balance: a fixed percentage of the falling net book value — a heavy charge early, light later, suits assets that lose value fastest when new, such as vehicles and IT equipment. Depreciation is a non-cash expense: it lowers profit without any money leaving the business.
Ratios
- Profitability — gross profit margin, profit margin, and ROCE $=\dfrac{\text{profit before interest and tax}}{\text{capital employed}}$, where capital employed is equity plus non-current liabilities.
- Liquidity — current ratio $=\dfrac{CA}{CL}$ and acid test $=\dfrac{CA-\text{inventory}}{CL}$.
- Efficiency — inventory turnover, days' sales in receivables, and payables days.
- Leverage — gearing $=\dfrac{\text{non-current liabilities}}{\text{capital employed}}$ and interest cover.
A ratio alone says nothing. It becomes evidence only when compared with the previous year, the industry average, or a competitor.
Hai báo cáo, hai loại thời gian khác nhau. Báo cáo kết quả kinh doanh (profit and loss account) nói về một khoảng thời gian: doanh thu, trừ giá vốn hàng bán, ra lợi nhuận gộp; trừ chi phí hoạt động, ra lợi nhuận trước lãi vay và thuế; trừ lãi vay và thuế, ra lợi nhuận trong kỳ; rồi chia thành cổ tức và lợi nhuận giữ lại.
Bảng cân đối kế toán (balance sheet) là tấm ảnh chụp tại một thời điểm. Tài sản luôn bằng nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu — luôn luôn, không có ngoại lệ. Tài sản dài hạn giữ trên một năm; tài sản ngắn hạn (tồn kho, khoản phải thu, tiền mặt) chuyển thành tiền trong vòng một năm; nợ ngắn hạn đến hạn trong một năm; nợ dài hạn thì muộn hơn. Vốn lưu động $=$ tài sản ngắn hạn $-$ nợ ngắn hạn.
Khấu hao. Đường thẳng (straight-line): $\dfrac{\text{nguyên giá}-\text{giá trị thanh lý}}{\text{số năm sử dụng}}$ — mức trừ đều nhau mỗi năm, đơn giản, hợp với tài sản hao mòn đều. Số dư giảm dần (reducing balance): lấy một tỉ lệ cố định trên giá trị còn lại đang giảm dần — trừ nặng những năm đầu, nhẹ dần về sau, hợp với tài sản mất giá nhanh khi còn mới như xe cộ và thiết bị công nghệ. Điểm phải nhớ: khấu hao là chi phí không bằng tiền (non-cash expense), nó làm giảm lợi nhuận mà không có đồng nào rời khỏi doanh nghiệp.
Bốn nhóm tỉ số. Khả năng sinh lời: biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận, và ROCE $=\dfrac{\text{lợi nhuận trước lãi vay và thuế}}{\text{vốn sử dụng}}$, với vốn sử dụng $=$ vốn chủ sở hữu $+$ nợ dài hạn. Thanh khoản: tỉ số thanh toán hiện hành $=\dfrac{CA}{CL}$ và tỉ số thanh toán nhanh $=\dfrac{CA-\text{tồn kho}}{CL}$. Hiệu quả: vòng quay tồn kho, số ngày thu tiền khách, số ngày trả tiền nhà cung cấp. Đòn bẩy: hệ số nợ dài hạn (gearing) $=\dfrac{\text{nợ dài hạn}}{\text{vốn sử dụng}}$ và hệ số khả năng trả lãi.
Một tỉ số đứng một mình không nói gì. Nó chỉ thành bằng chứng khi được so với năm trước, với trung bình ngành, hoặc với một đối thủ có tên. Đây đúng là chỗ IB đòi bằng chứng có tên chứ không nhận nhận định chung.
Auric Metalworks mua một dây chuyền giá $\$400{,}000$, dự kiến dùng $6$ năm, giá trị thanh lý $\$40{,}000$. Phương án khác là khấu hao số dư giảm dần với tỉ lệ $20\%$ một năm.
Tính chi phí khấu hao năm $1$ và giá trị còn lại cuối năm $3$ theo cả hai phương pháp, rồi nêu ảnh hưởng tới lợi nhuận.
Bước 1 — đường thẳng.
$$\frac{400{,}000-40{,}000}{6}=\$60{,}000\ \text{mỗi năm}$$$$\text{NBV cuối năm 3}=400{,}000-3\times 60{,}000=\$220{,}000$$Bước 2 — số dư giảm dần $20\%$, tính trên giá trị còn lại chứ không trên nguyên giá.
$$\text{năm 1}:0{,}20\times 400{,}000=\$80{,}000\ \Rightarrow\ \text{NBV}=\$320{,}000$$$$\text{năm 2}:0{,}20\times 320{,}000=\$64{,}000\ \Rightarrow\ \text{NBV}=\$256{,}000$$$$\text{năm 3}:0{,}20\times 256{,}000=\$51{,}200\ \Rightarrow\ \text{NBV}=\$204{,}800$$Bước 3 — chênh lệch cuối năm $3$.
$$220{,}000-204{,}800=\$15{,}200$$Ảnh hưởng tới lợi nhuận: năm $1$, số dư giảm dần trừ $\$80{,}000$ so với $\$60{,}000$ của đường thẳng, tức lợi nhuận trước thuế thấp hơn $\$20{,}000$. Nhưng tổng khấu hao trong cả vòng đời thì gần như nhau — phương pháp chỉ đổi thời điểm ghi nhận chi phí, không đổi tổng.
Điều tuyệt đối phải nói khi được hỏi: cả hai phương pháp đều không làm tiền rời khỏi doanh nghiệp. Chọn phương pháp nào thì số dư tài khoản ngân hàng cuối năm vẫn y hệt.
Delta Furnishings năm ngoái: doanh thu $\$800{,}000$; giá vốn hàng bán $\$480{,}000$; chi phí hoạt động $\$200{,}000$. Bảng cân đối: tài sản ngắn hạn $\$240{,}000$ (trong đó tồn kho $\$90{,}000$, phải thu $\$96{,}000$); nợ ngắn hạn $\$120{,}000$; nợ dài hạn $\$300{,}000$; vốn chủ sở hữu $\$500{,}000$.
Tính biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận, ROCE, tỉ số thanh toán hiện hành, tỉ số thanh toán nhanh, gearing và số ngày thu tiền khách.
Bước 1 — hai mức lợi nhuận.
$$\text{lợi nhuận gộp}=800{,}000-480{,}000=\$320{,}000$$$$\text{lợi nhuận trước lãi vay và thuế}=320{,}000-200{,}000=\$120{,}000$$Bước 2 — khả năng sinh lời.
$$\text{GPM}=\frac{320{,}000}{800{,}000}=40\%\qquad \text{biên lợi nhuận}=\frac{120{,}000}{800{,}000}=15\%$$$$\text{vốn sử dụng}=500{,}000+300{,}000=\$800{,}000\qquad \text{ROCE}=\frac{120{,}000}{800{,}000}=15\%$$Bước 3 — thanh khoản.
$$\text{hiện hành}=\frac{240{,}000}{120{,}000}=2{,}00\qquad \text{thanh toán nhanh}=\frac{240{,}000-90{,}000}{120{,}000}=1{,}25$$Bước 4 — đòn bẩy và hiệu quả.
$$\text{gearing}=\frac{300{,}000}{800{,}000}=37{,}5\%\qquad \text{ngày thu tiền}=\frac{96{,}000}{800{,}000}\times 365=43{,}8\ \text{ngày}$$Đọc bộ số: thanh khoản thoải mái (hiện hành $2{,}00$, thanh toán nhanh $1{,}25$ đều trên ngưỡng an toàn thường dùng). Gearing $37{,}5\%$ ở mức trung bình, còn chỗ vay thêm nhưng không nhiều. ROCE $15\%$ chỉ có nghĩa khi đặt cạnh lãi vay: nếu ngân hàng đòi $9\%$ thì mỗi đồng vay thêm vẫn sinh lời, còn nếu đòi $17\%$ thì vay thêm là lỗ.
Chỗ đáng nghi: biên gộp $40\%$ nhưng biên lợi nhuận chỉ còn $15\%$ — chi phí hoạt động ngốn $\$200{,}000$, tức $25\%$ doanh thu. Nếu năm trước tỉ lệ này chỉ là $18\%$ thì vấn đề của Delta nằm ở chi phí gián tiếp chứ không ở giá bán, và mọi khuyến nghị nên nhắm vào đó.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 3 — Finance and Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.