Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← IB Business Management
0/20 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Finance and Accounts · Bài 2/4 của chương · bài 10/20 của IB Business Management

Costs, Revenues and Break-even Analysis

Chi phí, doanh thu và phân tích hoà vốn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Four cost labels, two different questions

Fixed costs do not change with output in the short run: rent, insurance, salaries, loan interest. Variable costs change directly with each unit produced: raw materials, packaging, piece-rate wages. Semi-variable costs contain both parts, such as a phone line with a standing charge plus call charges.

Direct costs can be traced to one product or department; indirect costs (overheads) cannot and must be apportioned. The two pairs answer different questions: fixed and variable answer what happens when output changes; direct and indirect answer which product carries this cost. A factory supervisor's salary is fixed and indirect; the leather in one handbag is variable and direct.

Revenue and revenue streams

$\text{Total revenue} = \text{price} \times \text{quantity sold}$. Most businesses run several revenue streams: core sales, subscriptions, advertising, merchandise, franchise fees, licensing, sponsorship, interest received. Multiple streams reduce dependence on one market, but each one consumes management attention.

Break-even

Contribution per unit is the money each sale leaves behind after its own variable cost:

$\text{contribution} = P - \text{AVC}$, and $\text{break-even quantity} = \dfrac{\text{fixed costs}}{\text{contribution per unit}}$.

The margin of safety is current output minus break-even output — how far sales can fall before losses begin. On the chart it is measured along the output axis. To reach a target profit, treat the target as an extra fixed cost: $Q = \dfrac{FC + \text{target profit}}{\text{contribution}}$.

Limitations

Break-even analysis assumes a constant selling price, linear costs, that everything produced is sold, and a single product. Every one of those assumptions is a legitimate evaluation point in a Paper 2 answer.

Giải thích tiếng Việt

Bốn nhãn chi phí, trả lời hai câu hỏi khác nhau. Chi phí cố định (fixed) không đổi theo sản lượng trong ngắn hạn: tiền thuê mặt bằng, bảo hiểm, lương cứng, lãi vay. Chi phí biến đổi (variable) đổi theo từng đơn vị sản xuất: nguyên vật liệu, bao bì, lương khoán sản phẩm. Chi phí bán biến đổi có cả hai phần, ví dụ cước điện thoại gồm phí thuê bao cộng phí gọi.

Chi phí trực tiếp (direct) truy được về một sản phẩm hoặc một bộ phận; chi phí gián tiếp (indirect, overheads) thì không, phải phân bổ. Hai cặp nhãn này trả lời hai câu hỏi khác hẳn nhau: cố định - biến đổi trả lời chuyện gì xảy ra khi sản lượng đổi; trực tiếp - gián tiếp trả lời sản phẩm nào gánh khoản chi này. Lương quản đốc phân xưởng là cố định và gián tiếp; miếng da làm một chiếc túi là biến đổi và trực tiếp. Một khoản chi luôn có hai nhãn cùng lúc, không phải một.

Doanh thu và các dòng doanh thu: $\text{doanh thu} = \text{giá} \times \text{sản lượng bán}$. Phần lớn doanh nghiệp có nhiều revenue stream: bán hàng cốt lõi, thuê bao, quảng cáo, hàng lưu niệm, phí nhượng quyền, bản quyền, tài trợ, lãi tiền gửi. Nhiều dòng thì bớt phụ thuộc một thị trường, nhưng mỗi dòng lại ngốn thêm sự chú ý của ban quản trị.

Hoà vốn. Contribution mỗi đơn vị là phần tiền mỗi lần bán để lại sau khi trừ chi phí biến đổi của chính nó: $\text{contribution}=P-\text{AVC}$. Sản lượng hoà vốn: $Q_{BE}=\dfrac{FC}{P-\text{AVC}}$.

Biên an toàn (margin of safety) $=$ sản lượng hiện tại $-$ sản lượng hoà vốn: doanh số được phép rơi bao nhiêu trước khi lỗ. Trên đồ thị, biên an toàn đo dọc trục sản lượng. Muốn đạt một mức lợi nhuận mục tiêu thì coi mục tiêu đó như một khoản chi phí cố định cộng thêm: $Q=\dfrac{FC+\text{lợi nhuận mục tiêu}}{\text{contribution}}$.

Giới hạn của mô hình: giả định giá bán không đổi, chi phí tuyến tính, sản xuất ra bao nhiêu bán hết bấy nhiêu, và chỉ một sản phẩm. Mỗi giả định đó đều là một ý đánh giá hợp lệ cho câu evaluate ở Paper 2.

San luong (so tour moi thang) Tien ($) FC = 21,600 TC TR break-even 1,200 san luong hien tai 1,600 margin of safety = 400 tour loi nhuan 7,200 vung lo Doc hinh: bien an toan do theo TRUC SAN LUONG, khong phai khoang cach giua hai duong
Đọc đồ thị hoà vốn theo bốn mốc. Đường $FC$ nằm ngang vì chi phí cố định không đổi theo sản lượng. Đường $TC$ xuất phát từ đúng mức $FC$ ở sản lượng $0$ — đây là chỗ vẽ sai nhiều nhất: $TC$ không đi qua gốc toạ độ. Đường $TR$ thì đi qua gốc, vì bán $0$ đơn vị thì doanh thu bằng $0$. Giao điểm $TR$ với $TC$ ở $1{,}200$ tour là break-even point. Margin of safety là đoạn đậm nằm trên trục sản lượng, từ $1{,}200$ tới sản lượng hiện tại $1{,}600$, tức $400$ tour — nó là một khoảng cách theo sản lượng, không phải khoảng cách giữa hai đường theo chiều tiền. Vùng nêm giữa $TR$ và $TC$ bên phải điểm hoà vốn là lợi nhuận: $400\times 18=\$7{,}200$.
Ví dụ — hoà vốn, biên an toàn và lợi nhuận mục tiêu

Ha Long Kayak Tours bán mỗi tour $\$45$, chi phí biến đổi mỗi tour $\$27$, chi phí cố định $\$21{,}600$ một tháng. Tháng này công ty bán $1{,}600$ tour.

Tính sản lượng hoà vốn, biên an toàn theo số tour và theo phần trăm, lợi nhuận tháng này, và sản lượng cần đạt để có lợi nhuận $\$14{,}400$.

Giải.

Bước 1 — contribution mỗi tour.

$$45-27=\$18$$

Bước 2 — sản lượng hoà vốn.

$$Q_{BE}=\frac{21{,}600}{18}=1{,}200\ \text{tour}$$

Bước 3 — biên an toàn.

$$1{,}600-1{,}200=400\ \text{tour}\qquad \frac{400}{1{,}600}=25\%$$

Bước 4 — lợi nhuận tháng này.

$$1{,}600\times 18-21{,}600=28{,}800-21{,}600=\$7{,}200$$

Bước 5 — sản lượng cho lợi nhuận mục tiêu $\$14{,}400$. Coi lợi nhuận mục tiêu như chi phí cố định cộng thêm:

$$Q=\frac{21{,}600+14{,}400}{18}=\frac{36{,}000}{18}=2{,}000\ \text{tour}$$

Đọc kết quả: biên an toàn $25\%$ nghĩa là doanh số rơi tới một phần tư thì công ty mới bắt đầu lỗ — mỏng với một ngành phụ thuộc thời tiết và mùa du lịch. Còn muốn nhân đôi lợi nhuận thì phải bán thêm $400$ tour nữa, tức tăng $25\%$ sản lượng; con số đó phải đối chiếu với công suất thuyền và hướng dẫn viên hiện có trước khi hứa với chủ đầu tư.

Ví dụ — giảm giá để tăng lượng: đo bằng contribution chứ không bằng doanh thu

Vẫn là Ha Long Kayak Tours. Giám đốc marketing đề xuất giảm giá xuống $\$40$, ước tính sản lượng tăng lên $2{,}100$ tour một tháng. Chi phí biến đổi và chi phí cố định giữ nguyên.

Tính sản lượng hoà vốn mới và lợi nhuận mới, rồi cho biết có nên giảm giá không.

Giải.

Bước 1 — contribution mới.

$$40-27=\$13$$

Bước 2 — sản lượng hoà vốn mới.

$$Q_{BE}=\frac{21{,}600}{13}=1{,}661{,}5\ \Rightarrow\ 1{,}662\ \text{tour}$$

Làm tròn lên, vì bán $1{,}661$ tour vẫn còn lỗ một chút.

Bước 3 — lợi nhuận mới.

$$2{,}100\times 13-21{,}600=27{,}300-21{,}600=\$5{,}700$$

Bước 4 — so với hiện tại.

$$5{,}700-7{,}200=-\$1{,}500$$

Kết luận: doanh thu tăng từ $\$72{,}000$ lên $\$84{,}000$ nhưng lợi nhuận giảm $\$1{,}500$. Đây là bẫy trung tâm của cả chương: doanh thu lớn hơn không có nghĩa là lãi hơn, vì cái quyết định lợi nhuận là tổng contribution, không phải tổng doanh thu.

Ngưỡng để quyết định: muốn giữ nguyên lợi nhuận $\$7{,}200$ ở mức giá $\$40$ thì cần

$$Q=\frac{21{,}600+7{,}200}{13}=2{,}215{,}4\ \Rightarrow\ 2{,}216\ \text{tour}$$

Vậy câu hỏi thật gửi cho ban giám đốc không phải "có nên giảm giá không" mà là "phòng marketing có tin chắc lượng khách vượt $2{,}216$ tour không". Trả lời có nêu ngưỡng như vậy mới chạm được markband cao.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy một: chia chi phí cố định cho GIÁ BÁN thay vì cho contribution. $\dfrac{21{,}600}{45}=480$ là một con số vô nghĩa, vì nó giả định mỗi tour bán ra không tốn đồng chi phí biến đổi nào. Cách chặn: viết công thức $Q_{BE}=\dfrac{FC}{P-\text{AVC}}$ ra giấy trước khi thay số, lần nào cũng vậy. Bẫy hai: đo biên an toàn theo chiều tiền. Biên an toàn là khoảng cách trên trục sản lượng; đọc nó thành khoảng cách giữa hai đường theo trục tiền là ra một con số hoàn toàn khác. Bẫy ba: kết luận theo doanh thu. Giảm giá gần như luôn làm doanh thu tăng khi lượng bán tăng đủ mạnh, nhưng lợi nhuận chỉ tăng nếu tổng contribution tăng — luôn tính lại contribution mỗi khi đề đổi giá.
Phải nhớ — Một khoản chi luôn mang hai nhãn: cố định hay biến đổi (theo sản lượng) và trực tiếp hay gián tiếp (theo sản phẩm). Hoà vốn là $\dfrac{FC}{P-\text{AVC}}$; biên an toàn đo dọc trục sản lượng; lợi nhuận mục tiêu cộng vào tử số. Mọi thay đổi giá phải quy về contribution rồi mới kết luận, và bốn giả định của mô hình luôn là kho ý cho phần đánh giá.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Finance and Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →