Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
Market Research, Sampling and the Reliability of Findings
Primary and secondary research. Primary research is collected first-hand for the specific question being asked, through surveys, interviews, focus groups, observation or experiments. It is current, precisely targeted and unavailable to competitors, but expensive, slow and easily distorted if badly designed. Secondary research uses data that already exists — industry reports, government statistics, internal sales records, trade press. It is cheap and fast and often provides a long time series, but it was gathered for somebody else's purpose, so its definitions may not match the question, it may be out of date, and competitors can buy it too, so it confers no advantage.
The order matters. Secondary research should come first, to establish what is already known, before money is spent on primary research to fill the remaining gap. Recommending an immediate survey without checking existing data is a costed decision made without checking the price, and it is marked down as such.
Qualitative and quantitative. Quantitative research produces numbers that can be aggregated and compared, answering how many and how much. Qualitative research produces depth of understanding, answering why. They are complementary rather than rivals: a focus group generates the hypotheses that a survey then tests at scale, and a survey identifies the pattern whose explanation only interviews can supply.
Sampling methods, in descending order of reliability. Random sampling gives every member of the population an equal chance of selection; it is the most reliable but needs a complete list of the population and costs the most. Stratified sampling divides the population into groups and samples randomly within each, so the sample mirrors the population's structure — but it requires knowing that structure in advance. Quota sampling fills a target number in each group without randomness, so the interviewer's own choices introduce bias. Convenience sampling asks whoever is available: cheapest, and least reliable.
Four sources of bias, each with its own name. Sample bias: the wrong people were asked. Non-response bias: those who refuse differ systematically from those who reply, so a low response rate makes a survey not merely smaller but skewed — this is the most dangerous and least often named. Leading questions: the wording suggests its own answer. Social desirability bias: respondents report what sounds good rather than what they actually do, which is why stated intentions to buy consistently overstate actual purchases.
Judging a finding. Before acting on research, ask four questions: who was asked and were they the right people; how many replied out of how many were approached; how were the questions worded; and does the conclusion follow from the data or from the researcher's hope. A finding that survives all four is worth acting on; one that fails any of them should trigger better research, not a decision.
Nghiên cứu sơ cấp và thứ cấp. Nghiên cứu sơ cấp được thu thập trực tiếp cho đúng câu hỏi đang đặt ra, qua khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung, quan sát hoặc thử nghiệm. Nó mới, nhắm đúng nhu cầu và đối thủ không có, nhưng tốn kém, chậm, và dễ bị bóp méo nếu thiết kế kém. Nghiên cứu thứ cấp dùng dữ liệu đã có sẵn — báo cáo ngành, số liệu nhà nước, dữ liệu bán hàng nội bộ, báo chí chuyên ngành. Nó rẻ, nhanh và thường có chuỗi thời gian dài, nhưng nó được thu thập cho mục đích của người khác, nên định nghĩa có thể không khớp với câu hỏi của mình, dữ liệu có thể đã cũ, và đối thủ cũng mua được nên nó không tạo ra lợi thế.
Thứ tự quan trọng. Nghiên cứu thứ cấp phải làm trước, để biết cái gì đã được biết, rồi mới bỏ tiền làm nghiên cứu sơ cấp cho đúng phần còn thiếu. Khuyến nghị đi khảo sát ngay mà không kiểm tra dữ liệu có sẵn là một quyết định tốn tiền đưa ra mà chưa xem giá — và bị chấm đúng như vậy.
Định tính và định lượng. Nghiên cứu định lượng cho ra con số có thể tổng hợp và so sánh, trả lời câu hỏi bao nhiêu. Nghiên cứu định tính cho ra chiều sâu hiểu biết, trả lời câu hỏi vì sao. Hai loại bổ sung cho nhau chứ không cạnh tranh: một buổi nhóm tập trung sinh ra các giả thuyết mà sau đó khảo sát kiểm chứng trên quy mô lớn, còn một cuộc khảo sát chỉ ra quy luật mà chỉ phỏng vấn sâu mới giải thích được.
Các cách chọn mẫu, xếp theo độ tin cậy giảm dần. Chọn mẫu ngẫu nhiên cho mọi thành viên của tổng thể cơ hội được chọn như nhau; đây là cách tin cậy nhất nhưng cần danh sách đầy đủ và tốn kém nhất. Chọn mẫu phân tầng chia tổng thể thành các nhóm rồi lấy ngẫu nhiên trong từng nhóm, nên mẫu phản ánh đúng cơ cấu của tổng thể — nhưng đòi hỏi phải biết trước cơ cấu đó. Chọn mẫu theo hạn ngạch lấy đủ số lượng ở mỗi nhóm mà không ngẫu nhiên, nên lựa chọn của chính người phỏng vấn đưa vào thiên lệch. Chọn mẫu thuận tiện hỏi ai gặp được: rẻ nhất và kém tin cậy nhất.
Bốn nguồn sai lệch, mỗi loại có tên riêng. Sai lệch mẫu: hỏi nhầm người. Sai lệch do không trả lời: người từ chối khác một cách có hệ thống với người trả lời, nên tỷ lệ hồi đáp thấp làm cuộc khảo sát không chỉ nhỏ hơn mà còn LỆCH — đây là loại nguy hiểm nhất và ít được gọi tên nhất. Câu hỏi dẫn dắt: cách diễn đạt đã gợi sẵn câu trả lời. Sai lệch do mong muốn xã hội: người trả lời nói điều nghe hay chứ không phải điều họ thực sự làm, và đó là lý do ý định mua được tuyên bố luôn cao hơn lượng mua thực tế.
Đánh giá một kết luận nghiên cứu. Trước khi hành động theo một kết quả, hãy hỏi bốn câu: ai được hỏi và họ có đúng là đối tượng cần hỏi không; bao nhiêu người trả lời trên bao nhiêu người được tiếp cận; câu hỏi được diễn đạt thế nào; và kết luận rút ra từ dữ liệu hay từ mong muốn của người nghiên cứu. Một kết quả vượt qua cả bốn câu là kết quả đáng hành động; một kết quả trượt bất kỳ câu nào thì nên dẫn tới việc nghiên cứu lại cho tốt hơn, chứ không dẫn tới một quyết định.
Một chuỗi cửa hàng phát 2 000 phiếu khảo sát tại quầy thanh toán, hỏi Bạn có đồng ý rằng dịch vụ của chúng tôi là xuất sắc không? Có 180 phiếu được trả lại, trong đó 91% chọn đồng ý. Ban giám đốc kết luận dịch vụ đang rất tốt. Hãy chỉ ra các sai lệch và đề xuất cách làm đúng.
Sai lệch 1 — mẫu. Phiếu chỉ phát tại quầy thanh toán, tức chỉ cho những người ĐÃ mua hàng. Toàn bộ nhóm quan trọng nhất — người bước vào rồi bỏ đi vì không được phục vụ, và người đã ngừng hẳn không tới nữa — không có cơ hội trả lời. Cuộc khảo sát vì vậy hỏi đúng nhóm hài lòng nhất và bỏ sót nhóm bất mãn nhất.
Sai lệch 2 — không trả lời, và đây là vấn đề nặng nhất. Tỷ lệ hồi đáp là 180 ÷ 2 000 = 9%. Vấn đề không phải con số 180 quá nhỏ mà là 1 820 người kia khác một cách có hệ thống: người bỏ công điền phiếu về dịch vụ thường là người có cảm xúc mạnh, và trong bối cảnh phiếu phát tận tay tại quầy thì thường là người có thiện cảm với nhân viên vừa phục vụ mình. Cuộc khảo sát vì vậy LỆCH chứ không chỉ nhỏ.
Sai lệch 3 — câu hỏi dẫn dắt. Cách hỏi Bạn có đồng ý rằng dịch vụ của chúng tôi là xuất sắc không đã cài sẵn kết luận vào câu hỏi và chỉ mời người trả lời xác nhận. Phiên bản trung lập phải là một thang điểm không gợi ý, chẳng hạn Hãy chấm dịch vụ hôm nay từ 1 tới 10.
Sai lệch 4 — mong muốn xã hội. Phiếu được điền tại chỗ, có thể ngay trước mặt nhân viên. Rất ít người sẵn sàng viết đánh giá xấu về một người đang đứng cách mình một mét.
Cách làm đúng. Gửi khảo sát sau khi khách rời cửa hàng và ẩn danh; lấy mẫu từ danh sách khách hàng để bao gồm cả người lâu không quay lại; dùng thang điểm trung lập kèm một câu mở để thu phần vì sao; theo đuổi những người không trả lời bằng một đợt nhắc để ước lượng xem nhóm đó khác nhóm đã trả lời tới mức nào; và đối chiếu kết quả với dữ liệu hành vi thực như tỷ lệ khách quay lại, vốn không nói dối.
Doanh thu một hãng tăng từ 4,5 triệu lên 5,0 triệu trong năm. Quy mô thị trường tăng từ 30 triệu lên 36 triệu. (a) Tính thị phần hai năm. (b) Giải thích nghịch lý. (c) Nêu vì sao ban giám đốc cần biết cả hai con số.
(a) Thị phần. Năm đầu: 4,5 ÷ 30 × 100 = 15,0%. Năm sau: 5,0 ÷ 36 × 100 = 13,9%.
(b) Nghịch lý và cách giải. Doanh thu hãng tăng 0,5 ÷ 4,5 = +11,1%. Thị trường tăng 6 ÷ 30 = +20%. Hãng tăng trưởng thật, nhưng chậm hơn thị trường, nên phần của nó trong chiếc bánh nhỏ đi dù miếng bánh nó cầm to hơn. Không có mâu thuẫn nào: một con số đo quy mô tuyệt đối, con số kia đo vị thế tương đối.
(c) Vì sao cần cả hai con số. Doanh thu một mình dễ tạo cảm giác an toàn giả. Trong một thị trường đang mở rộng nhanh, gần như mọi hãng đều tăng doanh thu, kể cả hãng đang thua cuộc — vì vậy doanh thu tăng KHÔNG chứng minh chiến lược đang hiệu quả. Thị phần cho biết hãng đang thắng hay thua so với đối thủ, và nó là chỉ số cảnh báo sớm: khi thị trường ngừng tăng trưởng, hãng có thị phần giảm dần sẽ lộ ra ngay bằng doanh thu giảm tuyệt đối.
Điều phải hỏi tiếp trước khi hành động. Thị phần giảm 1,1 điểm phần trăm chưa nói lên nguyên nhân. Ba khả năng cần phân biệt: có đối thủ mới gia nhập và chia thị trường; hãng thiếu năng lực sản xuất nên không đáp ứng được phần cầu tăng thêm; hoặc phần thị trường tăng thêm nằm ở một phân khúc mà hãng không phục vụ. Ba nguyên nhân đó dẫn tới ba hành động hoàn toàn khác nhau, nên bước tiếp theo là nghiên cứu chứ không phải giảm giá.
Bẫy 2 — chỉ chê mẫu nhỏ mà không gọi tên sai lệch DO KHÔNG TRẢ LỜI. Vấn đề không phải kích thước mà là người từ chối khác có hệ thống với người trả lời, nên kết quả bị LỆCH.
Bẫy 3 — coi doanh thu tăng là bằng chứng chiến lược thành công. Trong thị trường đang mở rộng, gần như hãng nào cũng tăng doanh thu; phải xem THỊ PHẦN mới biết đang thắng hay thua.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Marketing gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.