Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
← IB Business Management
0/20 bài đã học xong
Chương 4 · Marketing · Bài 3/4 của chương · bài 15/20 của IB Business Management

Market Research, Sampling and the Reliability of Findings

Nghiên cứu thị trường, chọn mẫu và độ tin cậy của kết luận
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Primary and secondary research. Primary research is collected first-hand for the specific question being asked, through surveys, interviews, focus groups, observation or experiments. It is current, precisely targeted and unavailable to competitors, but expensive, slow and easily distorted if badly designed. Secondary research uses data that already exists — industry reports, government statistics, internal sales records, trade press. It is cheap and fast and often provides a long time series, but it was gathered for somebody else's purpose, so its definitions may not match the question, it may be out of date, and competitors can buy it too, so it confers no advantage.

The order matters. Secondary research should come first, to establish what is already known, before money is spent on primary research to fill the remaining gap. Recommending an immediate survey without checking existing data is a costed decision made without checking the price, and it is marked down as such.

Qualitative and quantitative. Quantitative research produces numbers that can be aggregated and compared, answering how many and how much. Qualitative research produces depth of understanding, answering why. They are complementary rather than rivals: a focus group generates the hypotheses that a survey then tests at scale, and a survey identifies the pattern whose explanation only interviews can supply.

Sampling methods, in descending order of reliability. Random sampling gives every member of the population an equal chance of selection; it is the most reliable but needs a complete list of the population and costs the most. Stratified sampling divides the population into groups and samples randomly within each, so the sample mirrors the population's structure — but it requires knowing that structure in advance. Quota sampling fills a target number in each group without randomness, so the interviewer's own choices introduce bias. Convenience sampling asks whoever is available: cheapest, and least reliable.

Four sources of bias, each with its own name. Sample bias: the wrong people were asked. Non-response bias: those who refuse differ systematically from those who reply, so a low response rate makes a survey not merely smaller but skewed — this is the most dangerous and least often named. Leading questions: the wording suggests its own answer. Social desirability bias: respondents report what sounds good rather than what they actually do, which is why stated intentions to buy consistently overstate actual purchases.

Judging a finding. Before acting on research, ask four questions: who was asked and were they the right people; how many replied out of how many were approached; how were the questions worded; and does the conclusion follow from the data or from the researcher's hope. A finding that survives all four is worth acting on; one that fails any of them should trigger better research, not a decision.

Giải thích tiếng Việt

Nghiên cứu sơ cấp và thứ cấp. Nghiên cứu sơ cấp được thu thập trực tiếp cho đúng câu hỏi đang đặt ra, qua khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung, quan sát hoặc thử nghiệm. Nó mới, nhắm đúng nhu cầu và đối thủ không có, nhưng tốn kém, chậm, và dễ bị bóp méo nếu thiết kế kém. Nghiên cứu thứ cấp dùng dữ liệu đã có sẵn — báo cáo ngành, số liệu nhà nước, dữ liệu bán hàng nội bộ, báo chí chuyên ngành. Nó rẻ, nhanh và thường có chuỗi thời gian dài, nhưng nó được thu thập cho mục đích của người khác, nên định nghĩa có thể không khớp với câu hỏi của mình, dữ liệu có thể đã cũ, và đối thủ cũng mua được nên nó không tạo ra lợi thế.

Thứ tự quan trọng. Nghiên cứu thứ cấp phải làm trước, để biết cái gì đã được biết, rồi mới bỏ tiền làm nghiên cứu sơ cấp cho đúng phần còn thiếu. Khuyến nghị đi khảo sát ngay mà không kiểm tra dữ liệu có sẵn là một quyết định tốn tiền đưa ra mà chưa xem giá — và bị chấm đúng như vậy.

Định tính và định lượng. Nghiên cứu định lượng cho ra con số có thể tổng hợp và so sánh, trả lời câu hỏi bao nhiêu. Nghiên cứu định tính cho ra chiều sâu hiểu biết, trả lời câu hỏi vì sao. Hai loại bổ sung cho nhau chứ không cạnh tranh: một buổi nhóm tập trung sinh ra các giả thuyết mà sau đó khảo sát kiểm chứng trên quy mô lớn, còn một cuộc khảo sát chỉ ra quy luật mà chỉ phỏng vấn sâu mới giải thích được.

Các cách chọn mẫu, xếp theo độ tin cậy giảm dần. Chọn mẫu ngẫu nhiên cho mọi thành viên của tổng thể cơ hội được chọn như nhau; đây là cách tin cậy nhất nhưng cần danh sách đầy đủ và tốn kém nhất. Chọn mẫu phân tầng chia tổng thể thành các nhóm rồi lấy ngẫu nhiên trong từng nhóm, nên mẫu phản ánh đúng cơ cấu của tổng thể — nhưng đòi hỏi phải biết trước cơ cấu đó. Chọn mẫu theo hạn ngạch lấy đủ số lượng ở mỗi nhóm mà không ngẫu nhiên, nên lựa chọn của chính người phỏng vấn đưa vào thiên lệch. Chọn mẫu thuận tiện hỏi ai gặp được: rẻ nhất và kém tin cậy nhất.

Bốn nguồn sai lệch, mỗi loại có tên riêng. Sai lệch mẫu: hỏi nhầm người. Sai lệch do không trả lời: người từ chối khác một cách có hệ thống với người trả lời, nên tỷ lệ hồi đáp thấp làm cuộc khảo sát không chỉ nhỏ hơn mà còn LỆCH — đây là loại nguy hiểm nhất và ít được gọi tên nhất. Câu hỏi dẫn dắt: cách diễn đạt đã gợi sẵn câu trả lời. Sai lệch do mong muốn xã hội: người trả lời nói điều nghe hay chứ không phải điều họ thực sự làm, và đó là lý do ý định mua được tuyên bố luôn cao hơn lượng mua thực tế.

Đánh giá một kết luận nghiên cứu. Trước khi hành động theo một kết quả, hãy hỏi bốn câu: ai được hỏi và họ có đúng là đối tượng cần hỏi không; bao nhiêu người trả lời trên bao nhiêu người được tiếp cận; câu hỏi được diễn đạt thế nào; và kết luận rút ra từ dữ liệu hay từ mong muốn của người nghiên cứu. Một kết quả vượt qua cả bốn câu là kết quả đáng hành động; một kết quả trượt bất kỳ câu nào thì nên dẫn tới việc nghiên cứu lại cho tốt hơn, chứ không dẫn tới một quyết định.

NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG: LOẠI DỮ LIỆU, CÁCH CHỌN MẪU, VÀ SAI LỆCH SƠ CẤP — tự thu thập cho đúng câu hỏi của mình khảo sát · phỏng vấn · nhóm tập trung · quan sát · thử nghiệm Ưu: đúng nhu cầu, mới, đối thủ không có Nhược: tốn tiền, tốn thời gian, dễ sai lệch nếu thiết kế kém THỨ CẤP — dữ liệu đã có sẵn báo cáo ngành · số liệu nhà nước · dữ liệu bán hàng nội bộ · báo chí Ưu: rẻ, nhanh, thường có chuỗi thời gian dài Nhược: thu thập cho MỤC ĐÍCH KHÁC, có thể cũ, ai cũng mua được Thứ tự đúng: LÀM THỨ CẤP TRƯỚC để biết đã biết gì, rồi mới bỏ tiền làm sơ cấp cho phần còn thiếu. cách chọn mẫu cách làm điểm yếu chính ngẫu nhiên ai cũng có xác suất được chọn như nhau cần danh sách đầy đủ, tốn kém phân tầng chia theo nhóm rồi lấy ngẫu nhiên trong nhóm phải biết trước cơ cấu tổng thể theo hạn ngạch lấy đủ số lượng mỗi nhóm, không ngẫu nhiên người phỏng vấn tự chọn → thiên lệch thuận tiện hỏi ai gặp được rẻ nhất và kém tin cậy nhất BỐN NGUỒN SAI LỆCH PHẢI GỌI ĐÚNG TÊN mẫu — hỏi nhầm người · không trả lời — người từ chối khác hệ thống với người trả lời câu hỏi dẫn dắt — cách hỏi gợi sẵn câu trả lời · mong muốn xã hội — người ta nói điều nghe hay chứ không phải điều họ làm
Hình đọc từ trên xuống. Hai ô đầu phân biệt sơ cấp với thứ cấp, và dòng vàng ở giữa là điểm ăn điểm mà nhiều bài bỏ: thứ tự đúng luôn là làm nghiên cứu THỨ CẤP trước để biết cái gì đã có sẵn, rồi mới bỏ tiền làm sơ cấp cho đúng phần còn thiếu — bài khuyến nghị đi khảo sát ngay là bài chưa cân nhắc chi phí. Nhược điểm cốt lõi của dữ liệu thứ cấp cũng phải nói cho đúng: nó được thu thập cho MỤC ĐÍCH KHÁC, nên định nghĩa và phạm vi có thể không khớp với câu hỏi của mình, và đối thủ cũng mua được nó nên nó không tạo lợi thế. Bảng giữa xếp bốn cách chọn mẫu theo mức độ tin cậy giảm dần; hãy nhớ điểm yếu ở cột phải, vì câu hỏi thường yêu cầu chỉ ra vì sao một phương pháp rẻ lại cho kết luận không dùng được. Khung đỏ là bốn nguồn sai lệch — phải GỌI ĐÚNG TÊN thì mới được điểm. Sai lệch do không trả lời là loại nguy hiểm nhất và ít người viết: người từ chối trả lời thường khác một cách có hệ thống với người đồng ý, nên một cuộc khảo sát tỷ lệ hồi đáp thấp không chỉ nhỏ hơn mà còn LỆCH.
Ví dụ — Ví dụ 1 — vì sao một cuộc khảo sát cho kết luận sai

Một chuỗi cửa hàng phát 2 000 phiếu khảo sát tại quầy thanh toán, hỏi Bạn có đồng ý rằng dịch vụ của chúng tôi là xuất sắc không? Có 180 phiếu được trả lại, trong đó 91% chọn đồng ý. Ban giám đốc kết luận dịch vụ đang rất tốt. Hãy chỉ ra các sai lệch và đề xuất cách làm đúng.

Giải.

Sai lệch 1 — mẫu. Phiếu chỉ phát tại quầy thanh toán, tức chỉ cho những người ĐÃ mua hàng. Toàn bộ nhóm quan trọng nhất — người bước vào rồi bỏ đi vì không được phục vụ, và người đã ngừng hẳn không tới nữa — không có cơ hội trả lời. Cuộc khảo sát vì vậy hỏi đúng nhóm hài lòng nhất và bỏ sót nhóm bất mãn nhất.

Sai lệch 2 — không trả lời, và đây là vấn đề nặng nhất. Tỷ lệ hồi đáp là 180 ÷ 2 000 = 9%. Vấn đề không phải con số 180 quá nhỏ mà là 1 820 người kia khác một cách có hệ thống: người bỏ công điền phiếu về dịch vụ thường là người có cảm xúc mạnh, và trong bối cảnh phiếu phát tận tay tại quầy thì thường là người có thiện cảm với nhân viên vừa phục vụ mình. Cuộc khảo sát vì vậy LỆCH chứ không chỉ nhỏ.

Sai lệch 3 — câu hỏi dẫn dắt. Cách hỏi Bạn có đồng ý rằng dịch vụ của chúng tôi là xuất sắc không đã cài sẵn kết luận vào câu hỏi và chỉ mời người trả lời xác nhận. Phiên bản trung lập phải là một thang điểm không gợi ý, chẳng hạn Hãy chấm dịch vụ hôm nay từ 1 tới 10.

Sai lệch 4 — mong muốn xã hội. Phiếu được điền tại chỗ, có thể ngay trước mặt nhân viên. Rất ít người sẵn sàng viết đánh giá xấu về một người đang đứng cách mình một mét.

Cách làm đúng. Gửi khảo sát sau khi khách rời cửa hàng và ẩn danh; lấy mẫu từ danh sách khách hàng để bao gồm cả người lâu không quay lại; dùng thang điểm trung lập kèm một câu mở để thu phần vì sao; theo đuổi những người không trả lời bằng một đợt nhắc để ước lượng xem nhóm đó khác nhóm đã trả lời tới mức nào; và đối chiếu kết quả với dữ liệu hành vi thực như tỷ lệ khách quay lại, vốn không nói dối.

Ví dụ — Ví dụ 2 — doanh thu tăng nhưng thị phần giảm

Doanh thu một hãng tăng từ 4,5 triệu lên 5,0 triệu trong năm. Quy mô thị trường tăng từ 30 triệu lên 36 triệu. (a) Tính thị phần hai năm. (b) Giải thích nghịch lý. (c) Nêu vì sao ban giám đốc cần biết cả hai con số.

Giải.

(a) Thị phần. Năm đầu: 4,5 ÷ 30 × 100 = 15,0%. Năm sau: 5,0 ÷ 36 × 100 = 13,9%.

(b) Nghịch lý và cách giải. Doanh thu hãng tăng 0,5 ÷ 4,5 = +11,1%. Thị trường tăng 6 ÷ 30 = +20%. Hãng tăng trưởng thật, nhưng chậm hơn thị trường, nên phần của nó trong chiếc bánh nhỏ đi dù miếng bánh nó cầm to hơn. Không có mâu thuẫn nào: một con số đo quy mô tuyệt đối, con số kia đo vị thế tương đối.

(c) Vì sao cần cả hai con số. Doanh thu một mình dễ tạo cảm giác an toàn giả. Trong một thị trường đang mở rộng nhanh, gần như mọi hãng đều tăng doanh thu, kể cả hãng đang thua cuộc — vì vậy doanh thu tăng KHÔNG chứng minh chiến lược đang hiệu quả. Thị phần cho biết hãng đang thắng hay thua so với đối thủ, và nó là chỉ số cảnh báo sớm: khi thị trường ngừng tăng trưởng, hãng có thị phần giảm dần sẽ lộ ra ngay bằng doanh thu giảm tuyệt đối.

Điều phải hỏi tiếp trước khi hành động. Thị phần giảm 1,1 điểm phần trăm chưa nói lên nguyên nhân. Ba khả năng cần phân biệt: có đối thủ mới gia nhập và chia thị trường; hãng thiếu năng lực sản xuất nên không đáp ứng được phần cầu tăng thêm; hoặc phần thị trường tăng thêm nằm ở một phân khúc mà hãng không phục vụ. Ba nguyên nhân đó dẫn tới ba hành động hoàn toàn khác nhau, nên bước tiếp theo là nghiên cứu chứ không phải giảm giá.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — khuyến nghị làm khảo sát mà chưa tra dữ liệu thứ cấp. Thứ tự đúng là thứ cấp trước, sơ cấp sau, vì sơ cấp tốn tiền và chỉ nên dùng cho phần còn thiếu.
Bẫy 2 — chỉ chê mẫu nhỏ mà không gọi tên sai lệch DO KHÔNG TRẢ LỜI. Vấn đề không phải kích thước mà là người từ chối khác có hệ thống với người trả lời, nên kết quả bị LỆCH.
Bẫy 3 — coi doanh thu tăng là bằng chứng chiến lược thành công. Trong thị trường đang mở rộng, gần như hãng nào cũng tăng doanh thu; phải xem THỊ PHẦN mới biết đang thắng hay thua.
Phải nhớ — Chốt bài 3. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, thứ cấp trước, sơ cấp sau, và nhược điểm cốt lõi của thứ cấp là nó được thu cho mục đích khác. Hai, bốn cách chọn mẫu xếp theo độ tin cậy, kèm điểm yếu của từng cách. Ba, gọi đúng tên bốn loại sai lệch, nhất là sai lệch do không trả lời. Bốn, thị phần bằng doanh thu hãng chia quy mô thị trường, và doanh thu tăng vẫn có thể đi kèm thị phần giảm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Marketing gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →