Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
← Cambridge Primary Science
0/36 bài đã học xong
Chương 1 · Stage 1 — Living things, senses, materials and forces · Bài 4/6 của chương · bài 4/36 của Cambridge Primary Science

Animals: groups, body parts and what they need

Động vật: nhóm, bộ phận cơ thể và nhu cầu sống
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Animals are sorted by what they have

Scientists put animals into groups by features you can see and count: how many legs, whether the body is covered in fur, feathers or scales, and whether it has a backbone. Birds have feathers and two legs; fish have scales and fins; insects have six legs and three body parts.

Body parts do jobs

Every part has a purpose: wings for flying, fins for swimming, claws for gripping, a beak for the kind of food that animal eats. When a question asks “why does this animal have…”, the answer is always a job, not a description.

What every animal needs

All animals need food, water, air and a place to live. Plants make their own food; animals cannot, so they must find it. That one difference explains most of what animals spend their day doing.

Giải thích tiếng Việt

Động vật được xếp nhóm theo cái nhìn thấy được

Nhà khoa học xếp động vật thành nhóm dựa trên đặc điểm nhìn và đếm được: mấy chân, cơ thể phủ lông mao, lông vũ hay vảy, và có xương sống hay không. Chim có lông vũ và hai chân; cá có vảy và vây; côn trùng có sáu chân và ba phần cơ thể.

Mỗi bộ phận làm một việc

Bộ phận nào cũng có nhiệm vụ: cánh để bay, vây để bơi, vuốt để bám, mỏ hợp với loại thức ăn của con vật đó. Khi đề hỏi “vì sao con vật này có…”, câu trả lời luôn là một CÔNG VIỆC, không phải một lời mô tả.

Mọi động vật cần gì

Mọi động vật đều cần thức ăn, nước, không khínơi ở. Cây tự làm ra thức ăn; động vật thì không, nên phải đi tìm. Chỉ một khác biệt đó đã giải thích gần hết những việc con vật làm cả ngày.

Ví dụ — nối bộ phận cơ thể với công việc của nó

Một con chim sống ở hồ nước có chân màng và mỏ dẹt. Hãy giải thích hai đặc điểm đó giúp ích gì cho nó.

Giải.

Bước 1 — hỏi bộ phận đó làm việc gì. Chân màng có màng da nối các ngón.

Bước 2 — nối với nơi sống. Màng làm bàn chân rộng ra, đẩy được nhiều nước hơn, nên con chim bơi khoẻ hơn.

Bước 3 — làm tương tự với mỏ. Mỏ dẹt và rộng giúp lọc thức ăn nhỏ lẫn trong nước và bùn.

Chú ý cách trả lời: mỗi ý gồm đặc điểm + công việc. Chỉ viết “nó có chân màng” là mô tả, không phải giải thích, nên không được điểm câu ‘why’.

Bẫy hay mất điểm — Trả lời câu ‘why’ bằng cách mô tả lại hình. Đề hỏi vì sao con vật có vuốt sắc, nhiều bạn viết ‘vì chân nó có vuốt’. Cách chặn: sau khi viết xong, đọc lại và hỏi ‘câu này đã nói ĐỂ LÀM GÌ chưa?’ Chưa có chữ ‘để’ thì chưa trả lời.
Phải nhớ — Ba việc của bài: xếp nhóm động vật theo đặc điểm đếm được, nối bộ phận với công việc, và nhớ bốn nhu cầu sống. Câu hỏi Checkpoint ở phần này gần như luôn là ‘đặc điểm nào giúp con vật sống được ở đó’.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 1 — Living things, senses, materials and forces gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →