Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← AP Macroeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 6 · Unit 6 — Open Economy: International Trade and Finance · Bài 3/4 của chương · bài 23/24 của AP Macroeconomics

Real Interest Rates and International Capital Flows

Lãi suất thực và dòng vốn quốc tế
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Capital chases the real return

Savers anywhere compare real interest rates across countries. If a country's real rate rises above the rest of the world's, foreign savers move funds in to lend there. That movement is a financial account inflow.

Two markets, one chain

The inflow shows up twice, and AP questions expect both.

  • In the loanable funds market of the receiving country, foreign saving adds to supply ⇒ supply shifts right ⇒ the real rate is pushed back down and the quantity of funds rises.
  • In the foreign exchange market, foreigners must first buy that country's currency to lend there ⇒ demand for the currency shifts right ⇒ the currency appreciates.

Follow the chain to the end: an appreciated currency makes exports dearer and imports cheaper ⇒ net exports fall ⇒ the current account moves toward deficit, exactly offsetting the financial account surplus.

Why the accounts must mirror

$$\text{current account}+\text{financial account}=0$$

The identity is not a coincidence — it is the same transactions counted from two sides. A country that attracts capital is, by construction, a country whose currency is strong and whose net exports are therefore weak.

Giải thích tiếng Việt

Vốn chạy theo lợi tức thực. Người có tiền tiết kiệm ở bất kỳ đâu cũng so lãi suất thực giữa các nước. Lãi suất thực của một nước nhỉnh hơn phần còn lại của thế giới thì tiền nước ngoài chảy vào đó cho vay — đó là dòng vào tài khoản tài chính.

Một dòng vốn, hiện ra ở hai đồ thị — và đề AP đòi bạn nói cả hai:

  • thị trường vốn vay của nước nhận: tiết kiệm nước ngoài cộng thêm vào nguồn ⇒ cung vốn vay dịch sang phải ⇒ lãi suất thực bị kéo hạ trở lại, lượng vốn vay tăng.
  • thị trường ngoại hối: muốn cho vay ở nước đó thì trước hết phải mua đồng tiền nước đó ⇒ cầu nội tệ dịch sang phải ⇒ đồng tiền lên giá.

Đi tiếp cho hết chuỗi: đồng tiền lên giá làm hàng xuất khẩu đắt lên với người nước ngoài và hàng nhập rẻ đi với người trong nước ⇒ xuất khẩu ròng giảm ⇒ tài khoản vãng lai lệch về phía thâm hụt, bù đúng bằng phần thặng dư của tài khoản tài chính.

Vì sao hai tài khoản buộc phải soi gương nhau:

$$\text{vãng lai}+\text{tài chính}=0$$

Không phải trùng hợp — đó là cùng một loạt giao dịch đếm từ hai phía. Nói cách khác: nước nào hút được vốn thì đồng tiền nước đó mạnh, mà đồng tiền mạnh thì xuất khẩu ròng yếu. Thâm hụt thương mại và dòng vốn vào là hai mặt của một tờ giấy, không phải hai vấn đề riêng.

Thị trường vốn vay lượng vốn r thực S₁ S₂ D vốn ngoại vào cung sang phải ⟹ r thực hạ Thị trường ngoại hối lượng nội tệ tỉ giá S D₁ D₂ cầu sang phải ⟹ nội tệ LÊN GIÁ Cùng một dòng vốn, hai đồ thị. Kết cục cuối chuỗi: xuất khẩu ròng giảm.
Một sự kiện, hai hình, đừng vẽ thiếu hình nào. Người nước ngoài mang tiền vào cho vay: bên trái, nguồn tiết kiệm dày thêm nên cung vốn vay trượt sang phải và lãi suất thực hạ bớt; bên phải, muốn cho vay thì phải mua nội tệ nên cầu nội tệ trượt sang phải và tỉ giá lên. Mắt xích cuối không có trong hình nhưng luôn có trong đáp án: nội tệ lên giá ⟹ hàng xuất đắt hơn, hàng nhập rẻ hơn ⟹ xuất khẩu ròng giảm.
Ví dụ — đi từ chính sách tiền tệ tới xuất khẩu ròng

Ngân hàng trung ương nước C thắt chặt tiền tệ. Lần theo chuỗi tới dòng vốn quốc tế, tỉ giá và xuất khẩu ròng. Hai tài khoản trong cán cân thanh toán đổi ra sao?

Giải.

Mắt 1 — thị trường tiền tệ: bán trái phiếu ⇒ cung tiền giảm ⇒ lãi suất danh nghĩa tăng. Với lạm phát kỳ vọng chưa kịp đổi, lãi suất thực cũng tăng.

Mắt 2 — dòng vốn: lãi suất thực của C cao hơn thế giới ⇒ nhà đầu tư nước ngoài đổ tiền vào mua tài sản của C ⇒ dòng vốn vào, tài khoản tài chính chuyển sang thặng dư.

Mắt 3 — ngoại hối: muốn mua tài sản của C thì phải mua đồng tiền của C ⇒ cầu nội tệ dịch sang phải ⇒ đồng tiền lên giá.

Mắt 4 — thương mại: nội tệ mạnh làm hàng xuất khẩu của C đắt lên trong mắt người nước ngoài, hàng nhập rẻ đi trong mắt dân C ⇒ xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng ⇒ xuất khẩu ròng giảm ⇒ tài khoản vãng lai chuyển sang thâm hụt.

Mắt 5 — kiểm bằng đồng nhất thức: tài chính thặng dư đúng bằng vãng lai thâm hụt, tổng vẫn bằng $0$. Chuỗi khép kín, không mâu thuẫn ở đâu.

Ghi thêm cho phần AD: xuất khẩu ròng giảm kéo AD sang trái, cộng thêm với việc đầu tư giảm do lãi suất cao — nên thắt chặt tiền tệ trong nền kinh tế mở hãm AD mạnh hơn trong nền kinh tế đóng.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy thứ nhất là dừng chuỗi quá sớm ở "đồng tiền lên giá" mà quên mắt cuối cùng về xuất khẩu ròng — đề gần như luôn hỏi tới đó. Bẫy thứ hai là so lãi suất danh nghĩa giữa hai nước: dòng vốn chạy theo lãi suất thực, nên một nước có lãi suất danh nghĩa $20\%$ với lạm phát $25\%$ không hề hấp dẫn. Bẫy thứ ba là coi thâm hụt vãng lai và dòng vốn vào là hai hiện tượng độc lập — chúng là một.
Phải nhớ — Lãi suất THỰC cao hơn hút vốn vào: cung vốn vay dịch phải, cầu nội tệ dịch phải, nội tệ lên giá, xuất khẩu ròng giảm. Vãng lai và tài chính luôn bù trừ nhau.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Open Economy: International Trade and Finance gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →