Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
Chương 2 · Unit 2 — Economic Indicators and the Business Cycle · Bài 2/2 của chương · bài 4/12 của AP Macroeconomics

Unemployment, Inflation and the Business Cycle

Thất nghiệp, lạm phát và chu kỳ kinh doanh
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Who counts as unemployed

$$\text{unemployment rate}=\frac{\text{unemployed}}{\text{labour force}}\times100$$

To be counted you must be without a job, available for work, and actively searching. The labour force is employed plus unemployed — it excludes students, retirees, homemakers and discouraged workers who have stopped looking.

This is why the unemployment rate can fall during a bad economy: discouraged workers leave the labour force entirely.

Three types

  • Frictional — between jobs; normal and even healthy.
  • Structural — skills no longer match available jobs.
  • Cyclical — caused by recession. Only this type disappears at full employment.

The natural rate is frictional plus structural. At full employment, cyclical unemployment is zero but the natural rate remains.

Giải thích tiếng Việt

Ai được tính là thất nghiệp: phải không có việc, sẵn sàng làm, và đang tích cực tìm việc. Lực lượng lao động $=$ có việc $+$ thất nghiệp.

Không nằm trong lực lượng lao động: học sinh sinh viên, người nghỉ hưu, người nội trợ, và lao động nản chí — người đã bỏ cuộc không tìm nữa.

Hệ quả phản trực giác: tỉ lệ thất nghiệp có thể giảm trong lúc kinh tế xấu đi, vì người nản chí rời khỏi lực lượng lao động nên không còn được đếm.

Ba loại thất nghiệp: tạm thời (đang chuyển việc — bình thường, thậm chí lành mạnh), cơ cấu (kỹ năng không còn khớp việc làm), chu kỳ (do suy thoái).

Tỉ lệ tự nhiên $=$ tạm thời $+$ cơ cấu. Ở mức toàn dụng, thất nghiệp chu kỳ bằng $0$ nhưng tỉ lệ tự nhiên vẫn còn — toàn dụng không có nghĩa là thất nghiệp bằng $0$.

thời gian GDP thực xu hướng dài hạn ĐỈNH ĐÁY suy thoái phục hồi Thất nghiệp CHU KỲ chỉ tồn tại ở đoạn dưới xu hướng — hết suy thoái là hết.
Chu kỳ kinh doanh quanh xu hướng dài hạn. Đường đứt là năng lực sản xuất tăng đều theo thời gian; đường đỏ là GDP thực dao động quanh nó. Đoạn từ đỉnh xuống đáy là suy thoái, và chỉ ở đoạn nằm dưới xu hướng mới có thất nghiệp chu kỳ. Thất nghiệp tạm thời và cơ cấu thì tồn tại ở mọi điểm của chu kỳ — kể cả lúc bùng nổ.
Ví dụ — tính tỉ lệ thất nghiệp

Một nước có $120$ triệu người có việc, $8$ triệu đang tìm việc, $5$ triệu đã bỏ cuộc không tìm nữa, và $40$ triệu học sinh, người hưu trí. Tính tỉ lệ thất nghiệp và tỉ lệ tham gia lực lượng lao động (dân số trưởng thành $=173$ triệu).

Giải.

Lực lượng lao động $=120+8=128$ triệu. Người nản chí không được tính.

$$\text{tỉ lệ thất nghiệp}=\frac{8}{128}\times100=6{,}25\%$$$$\text{tỉ lệ tham gia}=\frac{128}{173}\times100=74{,}0\%$$

Điểm đáng chú ý: nếu $5$ triệu người nản chí quay lại tìm việc, lực lượng lao động thành $133$ và tỉ lệ thất nghiệp tăng lên $\frac{13}{133}=9{,}8\%$ — dù tình hình thực tế chẳng xấu đi chút nào.

Đó là lý do các nhà kinh tế luôn đọc cả hai chỉ số.

Bẫy hay mất điểm — Toàn dụng lao động không có nghĩa thất nghiệp bằng $0$. Nó nghĩa là thất nghiệp chu kỳ bằng $0$, còn tỉ lệ tự nhiên (thường $4$–$5\%$) vẫn tồn tại. Trả lời “$0\%$” là mất điểm.
Phải nhớ — Phải đang tìm việc mới được đếm. Người nản chí rời khỏi lực lượng lao động. Toàn dụng = chỉ thất nghiệp chu kỳ bằng $0$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Economic Indicators and the Business Cycle gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →