Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
Chương 3 · Unit 3 — National Income and Price Determination · Bài 1/2 của chương · bài 5/12 của AP Macroeconomics

The AD–AS Model

Mô hình tổng cầu – tổng cung
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three curves

  • AD slopes downward — a lower price level raises real wealth, lowers interest rates, and makes exports cheaper.
  • SRAS slopes upward — in the short run, wages and some prices are sticky, so higher prices raise profit margins and output.
  • LRAS is vertical at potential output — in the long run, output depends on resources and technology, not on the price level.

Output gaps

  • Equilibrium left of LRAS → recessionary gap; unemployment above the natural rate.
  • Equilibrium right of LRAS → inflationary gap; the economy is overheating.

What shifts AD: changes in $C$, $I$, $G$ or net exports. What shifts SRAS: input costs, wages, productivity, supply shocks. What shifts LRAS: only genuine changes in productive capacity.

Giải thích tiếng Việt

Ba đường, ba lý do dốc khác nhau:

  • AD dốc xuống — giá thấp làm của cải thực tăng, lãi suất giảm, và hàng xuất khẩu rẻ đi.
  • SRAS dốc lên — ngắn hạn thì tiền lương và một số giá cứng nhắc, nên giá bán tăng làm biên lợi nhuận tăng và doanh nghiệp sản xuất nhiều hơn.
  • LRAS thẳng đứng tại sản lượng tiềm năng — dài hạn, sản lượng phụ thuộc tài nguyên và công nghệ, không phụ thuộc mức giá.

Khoảng cách sản lượng: cân bằng bên trái LRAS là khoảng cách suy thoái (thất nghiệp trên mức tự nhiên); bên phảikhoảng cách lạm phát (nền kinh tế quá nóng).

Cái gì làm dịch đường nào — đây là chỗ phải phân biệt rành mạch: AD dịch khi $C$, $I$, $G$ hoặc xuất khẩu ròng đổi; SRAS dịch khi chi phí đầu vào, lương hoặc năng suất đổi; LRAS chỉ dịch khi năng lực sản xuất thật thay đổi.

GDP thực mức giá LRAS sản lượng tiềm năng SRAS AD₁ AD₂ cân bằng ngắn hạn sau kích cầu khoảng cách suy thoái Cân bằng BÊN TRÁI LRAS ⟹ thất nghiệp trên mức tự nhiên. Kích cầu đẩy AD sang phải.
Khoảng cách suy thoái và cách đóng nó. Cân bằng ngắn hạn (chấm xanh dương) nằm bên trái LRAS — nền kinh tế sản xuất dưới tiềm năng và thất nghiệp cao hơn mức tự nhiên. Chính sách mở rộng đẩy AD sang phải tới AD₂, đưa cân bằng về đúng LRAS (chấm xanh lá). Cái giá phải trả là mức giá cao hơn — đó là đánh đổi cố hữu của mọi chính sách kích cầu.
Ví dụ — phân tích cú sốc cung

Giá dầu thế giới tăng vọt. Dùng AD–AS để phân tích tác động tới sản lượng và mức giá.

Giải.

Dầu là đầu vào của gần như mọi ngành, nên chi phí sản xuất tăng ⇒ SRAS dịch sang TRÁI. AD không đổi.

Kết quả: mức giá tăng và sản lượng thực giảm cùng lúc — hiện tượng đình lạm (stagflation).

Vì sao đây là tình huống khó nhất cho nhà hoạch định: mọi công cụ đều chỉ chữa được một nửa. Kích cầu để cứu sản lượng thì đẩy giá lên cao hơn nữa; thắt chặt để hạ giá thì làm suy thoái sâu thêm.

Đây chính là bế tắc của thập niên 1970 sau các cú sốc dầu mỏ.

Bẫy hay mất điểm — Phân biệt dịch chuyển đường với di chuyển dọc đường. Mức giá đổi thì ta di chuyển dọc AD; các yếu tố khác đổi mới làm dịch cả đường. Vẽ nhầm là sai toàn bộ phần lập luận sau đó.
Phải nhớ — LRAS thẳng đứng. Trái LRAS là suy thoái, phải là lạm phát. AD dịch bởi $C$, $I$, $G$, NX; SRAS bởi chi phí.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — National Income and Price Determination gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →