Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
Chương 6 · Unit 6 — Open Economy: International Trade and Finance · Bài 2/2 của chương · bài 12/12 của AP Macroeconomics

Foreign Exchange Markets

Thị trường ngoại hối
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Drawing the graph

Always label whose currency the graph is for. On the market for dollars: the vertical axis is the price of a dollar in foreign currency, the horizontal axis is the quantity of dollars.

Foreigners demand dollars to buy US goods and US assets. Americans supply dollars to buy foreign goods and foreign assets.

What moves the exchange rate

  • Relative interest rates — higher US rates attract capital, raising demand for dollars, and the dollar appreciates.
  • Relative price levels — higher US inflation makes US goods less attractive, reducing dollar demand.
  • Relative income — faster US growth raises imports, increasing the supply of dollars.
  • Tastes and expectations.

Why it matters

An appreciation makes exports dearer and imports cheaper, so net exports fall — this partly offsets contractionary and expansionary policy alike, and is the main channel linking monetary policy to the rest of the world.

Giải thích tiếng Việt

Quy tắc vẽ: luôn ghi rõ đồ thị này là thị trường của đồng tiền nào. Với thị trường đô la: trục tung là giá của một đô la tính bằng ngoại tệ, trục hoành là lượng đô la.

Người nước ngoài cầu đô la để mua hàng Mỹ và tài sản Mỹ. Người Mỹ cung đô la để mua hàng ngoại và tài sản ngoại.

Cái gì làm tỉ giá đổi:

  • Lãi suất tương đối — lãi suất Mỹ cao hút vốn vào, cầu đô la tăng, đô la lên giá.
  • Mức giá tương đối — lạm phát Mỹ cao làm hàng Mỹ kém hấp dẫn, cầu đô la giảm.
  • Thu nhập tương đối — Mỹ tăng trưởng nhanh thì nhập khẩu nhiều, cung đô la tăng.
  • Thị hiếu và kỳ vọng.

Vì sao quan trọng: đồng tiền lên giá làm xuất khẩu đắt lên và nhập khẩu rẻ đi, nên xuất khẩu ròng giảm. Điều này bù trừ một phần tác dụng của cả chính sách nới lỏng lẫn thắt chặt, và là kênh chính nối chính sách tiền tệ với phần còn lại của thế giới.

lượng đô la giá đô la (tính bằng euro) S$ D$ D$₂ e₁ e₂ Lãi suất Mỹ tăng ⟹ vốn chảy vào ⟹ cầu đô la dịch phải ⟹ đô la LÊN GIÁ ⟹ hàng Mỹ đắt hơn với người ngoài ⟹ xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng ⟹ xuất khẩu ròng GIẢM.
Thị trường đô la. Lãi suất Mỹ tăng hút vốn nước ngoài vào; muốn mua tài sản Mỹ thì phải có đô la, nên cầu đô la dịch phải và tỉ giá lên từ $e_1$ tới $e_2$ — đô la lên giá. Hệ quả dây chuyền nằm ở dòng cuối: hàng Mỹ đắt hơn với người ngoài, hàng ngoại rẻ hơn với người Mỹ, nên xuất khẩu ròng giảm. Đây là lý do chính sách tiền tệ thắt chặt bị chính đồng tiền mạnh làm mạnh thêm.
Ví dụ — nối chính sách tiền tệ với tỉ giá

Fed nâng lãi suất. Lần theo tác động tới tỉ giá đô la và tới xuất khẩu ròng của Mỹ.

Giải.
  1. Lãi suất Mỹ tăng làm tài sản Mỹ (trái phiếu, tiền gửi) sinh lời hơn so với tài sản nước ngoài.
  2. Nhà đầu tư quốc tế muốn mua tài sản Mỹ, nhưng trước hết phải đổi tiền của họ lấy đô lacầu đô la tăng.
  3. Trên thị trường ngoại hối, đường cầu đô la dịch sang phải ⇒ giá đô la tăng ⇒ đô la lên giá.
  4. Đô la mạnh làm hàng Mỹ đắt hơn với người nước ngoài ⇒ xuất khẩu giảm; và làm hàng ngoại rẻ hơn với người Mỹ ⇒ nhập khẩu tăng.
  5. Vậy xuất khẩu ròng $(X-M)$ giảm ⇒ AD dịch thêm sang trái.

Ý nghĩa: kênh tỉ giá khuếch đại chính sách thắt chặt — vừa đầu tư giảm vì lãi suất cao, vừa xuất khẩu ròng giảm vì đồng tiền mạnh.

Với chính sách nới lỏng thì mọi mũi tên đảo ngược: lãi suất giảm, đô la mất giá, xuất khẩu ròng tăng, AD được đẩy thêm sang phải.

Bẫy hay mất điểm — “Đô la lên giá” và “euro lên giá” là hai đồ thị khác nhau. Vẽ nhầm thị trường là mất trọn câu tự luận. Ghi tên đồng tiền lên trục trước khi vẽ đường.
Phải nhớ — Lãi suất cao ⟹ vốn vào ⟹ cầu đồng nội tệ tăng ⟹ lên giá ⟹ xuất khẩu ròng giảm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Open Economy: International Trade and Finance gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →