Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
The Loanable Funds Market
Axes and actors
The vertical axis is the real interest rate; the horizontal axis is the quantity of loanable funds. Supply comes from saving — households, firms, the government when it runs a surplus, and foreigners lending in. It slopes upward: a higher real return makes saving more attractive. Demand comes from borrowing to invest, and slopes downward: fewer projects are profitable at a high real rate.
What shifts each side
- Supply right: more private saving, a government budget surplus, capital inflows from abroad.
- Supply left: less saving, capital flight.
- Demand right: better expected profitability of investment, an investment tax credit, government borrowing to fund a deficit.
- Demand left: pessimistic business expectations.
Do not confuse it with the money market
Two different graphs answer two different questions.
- Money market — vertical MS set by the central bank, downward MD; determines the nominal rate in the short run.
- Loanable funds — upward supply, downward demand; determines the real rate and the volume of investment, which is what long-run growth depends on.
Trục và người chơi. Trục đứng là lãi suất thực, trục ngang là lượng vốn vay. Cung vốn vay đến từ tiết kiệm: hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ khi thặng dư, và người nước ngoài cho vay vào. Nó dốc lên vì lợi tức thực cao thì người ta chịu để dành nhiều hơn. Cầu vốn vay đến từ việc đi vay để đầu tư, và dốc xuống vì lãi suất thực cao thì ít dự án còn có lãi.
Cái gì làm dịch bên nào — học thuộc danh sách này là làm được gần hết câu hỏi của phần:
- Cung sang phải: tiết kiệm tư nhân tăng, ngân sách thặng dư, vốn nước ngoài chảy vào.
- Cung sang trái: tiết kiệm giảm, vốn tháo chạy ra nước ngoài.
- Cầu sang phải: triển vọng lợi nhuận đầu tư sáng hơn, ưu đãi thuế cho đầu tư, và quan trọng nhất là chính phủ đi vay bù thâm hụt.
- Cầu sang trái: doanh nghiệp bi quan, hoãn dự án.
Đừng lẫn với thị trường tiền tệ. Hai đồ thị trả lời hai câu hỏi khác nhau: thị trường tiền tệ có MS thẳng đứng do ngân hàng trung ương ấn định, xác định lãi suất danh nghĩa ngắn hạn; thị trường vốn vay có cung dốc lên, xác định lãi suất thực và khối lượng đầu tư — thứ quyết định tăng trưởng dài hạn. Vẽ nhầm đường cung thẳng đứng vào đồ thị vốn vay là mất điểm ngay dòng đầu.
Cùng một năm, nước B (a) thông qua ưu đãi thuế cho đầu tư và (b) nhận một dòng vốn lớn từ nước ngoài chảy vào. Phân tích tác động lên lãi suất thực và lượng vốn vay, chỉ rõ đường nào dịch.
Cú sốc (a) — ưu đãi thuế đầu tư. Sau thuế, dự án nào cũng lời hơn nên doanh nghiệp muốn vay nhiều hơn ở mọi mức lãi suất ⇒ cầu vốn vay dịch sang PHẢI. Một mình nó: lãi suất thực tăng, lượng vốn vay tăng.
Cú sốc (b) — vốn nước ngoài chảy vào. Người nước ngoài mang tiền vào cho vay, tức thêm nguồn tiết kiệm ⇒ cung vốn vay dịch sang PHẢI. Một mình nó: lãi suất thực giảm, lượng vốn vay tăng.
Ghép lại: hai đường cùng dịch sang phải.
- Lượng vốn vay: cả hai đều đẩy lượng lên ⇒ chắc chắn tăng.
- Lãi suất thực: hai lực ngược nhau ⇒ không xác định được, phụ thuộc cú sốc nào mạnh hơn.
Cách trả lời an toàn trong bài thi: nói rõ \"lượng tăng chắc chắn; lãi suất thực không xác định vì cầu đẩy lên còn cung kéo xuống\". Trả lời dứt khoát một chiều ở đây là sai, dù nghe có vẻ tự tin hơn.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 4 — Financial Sector gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.