Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
← AP Macroeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 2 · Unit 2 — Economic Indicators and the Business Cycle · Bài 3/4 của chương · bài 7/24 của AP Macroeconomics

Price Indices, the CPI and Real Values

Chỉ số giá, CPI và giá trị thực
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Building an index

A price index prices the same basket of goods in two different years:

$$\text{CPI}=\frac{\text{cost of the basket in the current year}}{\text{cost of the basket in the base year}}\times 100$$

The base year always has an index of $100$. An index of $115$ means the basket costs $15\%$ more than in the base year — it does not mean inflation this year was $15\%$.

From index to inflation rate

$$\text{inflation rate}=\frac{\text{CPI}_{\text{this year}}-\text{CPI}_{\text{last year}}}{\text{CPI}_{\text{last year}}}\times 100$$

The GDP deflator does the same job for everything the country produces, while the CPI covers only what a typical urban household buys — which is why the deflator includes machinery and the CPI includes imported goods.

Turning nominal into real

  • Real wage $=\dfrac{\text{nominal wage}}{\text{CPI}}\times100$ — a raise that lags inflation is a pay cut.
  • Real interest rate $\approx$ nominal rate $-$ inflation rate.
  • Indexing ties payments to the index so that inflation cannot erode them.
Giải thích tiếng Việt

Chỉ số giá là phép so cùng một giỏ hàng ở hai năm khác nhau.

$$\text{CPI}=\frac{\text{chi phí giỏ hàng năm nay}}{\text{chi phí giỏ hàng năm gốc}}\times 100$$

Năm gốc luôn có chỉ số $100$. CPI bằng $115$ nghĩa là giỏ hàng đắt hơn năm gốc $15\%$ — không phải năm nay lạm phát $15\%$. Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của chương.

Muốn ra tỉ lệ lạm phát thì phải lấy hiệu hai chỉ số chia cho chỉ số năm trước:

$$\text{lạm phát}=\frac{\text{CPI}_{\text{nay}}-\text{CPI}_{\text{trước}}}{\text{CPI}_{\text{trước}}}\times 100$$

CPI khác chỉ số giảm phát GDP: CPI chỉ đo giỏ hàng của hộ gia đình thành thị (nên có cả hàng nhập khẩu), còn chỉ số giảm phát GDP đo mọi thứ nền kinh tế sản xuất (nên có cả máy móc, hàng cho chính phủ, nhưng bỏ hàng nhập).

Đổi danh nghĩa sang thực là công dụng chính của chỉ số: lương thực $=$ lương danh nghĩa chia CPI rồi nhân $100$; lãi suất thực $\approx$ lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát. Tăng lương $4\%$ trong năm lạm phát $6\%$ thực chất là bị giảm lương.

Ví dụ — tính CPI rồi tính lạm phát

Giỏ hàng của một nước gồm $10$ ổ bánh và $5$ áo. Năm gốc: bánh $2$, áo $20$. Năm sau: bánh $3$, áo $22$. Tính CPI năm sau và tỉ lệ lạm phát. Nếu lương danh nghĩa tăng từ $200$ lên $215$, người lao động lời hay lỗ?

Giải.

Bước 1 — chi phí giỏ hàng năm gốc:

$$10(2)+5(20)=20+100=120$$

Bước 2 — chi phí giỏ hàng năm sau, giữ NGUYÊN số lượng:

$$10(3)+5(22)=30+110=140$$

Bước 3 — chỉ số:

$$\text{CPI}=\frac{140}{120}\times100\approx116{,}7$$

Bước 4 — lạm phát. Năm gốc có CPI $=100$, nên

$$\frac{116{,}7-100}{100}\times100=16{,}7\%$$

Bước 5 — lương thực. Lương danh nghĩa tăng $\frac{215-200}{200}=7{,}5\%$, trong khi giá tăng $16{,}7\%$. Quy về giá năm gốc:

$$\frac{215}{116{,}7}\times100\approx184{,}2$$

Thấp hơn $200$ ⇒ người lao động lỗ: mua được ít hàng hơn trước dù con số trên phiếu lương to hơn. Đó chính là ý nghĩa của "giá trị thực".

Bẫy hay mất điểm — Ba bẫy hay gặp. Một, đọc CPI $=116{,}7$ thành "lạm phát $116{,}7\%$" — chỉ số là mức giá, không phải tốc độ tăng. Hai, đổi luôn số lượng trong giỏ hàng khi tính năm sau — giỏ hàng phải cố định, đổi số lượng là đã trộn thay đổi giá với thay đổi tiêu dùng. Ba, kết luận "lạm phát giảm nên giá giảm": lạm phát giảm chỉ là giá tăng chậm lại; giá chỉ giảm khi có giảm phát, tức tỉ lệ âm.
Phải nhớ — CPI là mức giá của một giỏ hàng cố định; lạm phát là tốc độ đổi của CPI. Chia cho chỉ số để ra giá trị thực. Lương danh nghĩa tăng chậm hơn giá thì thực chất là giảm lương.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Economic Indicators and the Business Cycle gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →