Mục lục bài họcĐang ở d04-b4
← AP Macroeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 4 · Unit 4 — Financial Sector · Bài 4/4 của chương · bài 16/24 của AP Macroeconomics

Financial Assets, Bond Prices and Real Interest Rates

Tài sản tài chính, giá trái phiếu và lãi suất thực
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The menu of assets

Households hold wealth as money, bonds, shares or property. The trade-off is always the same: liquidity versus return. Money is perfectly liquid and pays nothing; a bond pays interest but must be sold to be spent; shares pay more on average and risk more.

Bond prices move opposite to interest rates

A bond promises a fixed stream of payments. If market interest rates rise, new bonds pay more, so nobody will buy the old bond at its old price — its price must fall until its yield matches the market. Hence:

$$\text{interest rates}\uparrow\ \Longrightarrow\ \text{bond prices}\downarrow$$

This is the mechanics behind open market operations: when the central bank buys bonds it bids their price up, which is the same event as pushing interest rates down.

Nominal versus real

$$\text{real rate}\approx\text{nominal rate}-\text{inflation rate}$$

Lenders and borrowers agree on a nominal rate today using expected inflation. If actual inflation turns out higher than expected, the realised real rate is lower than planned: borrowers gain, lenders lose. Unexpectedly low inflation reverses it.

Giải thích tiếng Việt

Giữ của cải bằng gì? Tiền mặt, trái phiếu, cổ phiếu hay bất động sản — và đánh đổi lúc nào cũng là tính thanh khoản đổi lấy lợi tức. Tiền tiêu được ngay nhưng không sinh lời; trái phiếu trả lãi nhưng phải bán đi mới tiêu được; cổ phiếu lời hơn về trung bình nhưng rủi ro hơn.

Giá trái phiếu và lãi suất đi ngược chiều nhau. Trái phiếu hứa trả một dòng tiền cố định. Lãi suất thị trường tăng lên thì trái phiếu mới trả hậu hơn, chẳng ai chịu mua trái phiếu cũ với giá cũ nữa — giá của nó phải tụt xuống cho tới khi lợi suất bằng thị trường.

$$\text{lãi suất}\uparrow\ \Longrightarrow\ \text{giá trái phiếu}\downarrow$$

Đây chính là cơ chế của nghiệp vụ thị trường mở: ngân hàng trung ương mua trái phiếu là đẩy giá trái phiếu lên, mà đẩy giá lên với hạ lãi suất là cùng một sự kiện nhìn từ hai phía. Hiểu chỗ này thì không bao giờ nhớ nhầm chiều mua/bán nữa.

Danh nghĩa và thực.

$$\text{lãi suất thực}\approx\text{lãi suất danh nghĩa}-\text{lạm phát}$$

Hợp đồng vay ký hôm nay chốt lãi suất danh nghĩa dựa trên lạm phát kỳ vọng. Nếu lạm phát thực tế cao hơn kỳ vọng, lãi suất thực nhận được thấp hơn dự tính: người vay lợi, người cho vay thiệt — tiền trả lại có sức mua kém hơn. Lạm phát thấp hơn kỳ vọng thì ngược lại.

Ví dụ — định giá trái phiếu và tính lãi suất thực

(a) Một trái phiếu vĩnh viễn trả cố định $50$ mỗi năm. Lãi suất thị trường đang là $5\%$. Lãi suất tăng lên $10\%$ thì giá trái phiếu đổi thế nào? (b) Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa $8\%$, ký khi kỳ vọng lạm phát $3\%$, nhưng lạm phát thực tế hoá ra $6\%$. Ai lợi?

Giải.

(a) Giá trái phiếu vĩnh viễn là khoản trả hằng năm chia cho lãi suất thị trường:

$$P=\frac{50}{0{,}05}=1\,000$$

Khi lãi suất lên $10\%$:

$$P=\frac{50}{0{,}10}=500$$

Giá rơi một nửa. Lý do rất đời thường: người mua mới có thể bỏ $1\,000$ vào trái phiếu mới ăn $100$ mỗi năm; muốn họ chịu lấy tờ chỉ trả $50$ thì phải bán rẻ đi đúng một nửa.

(b) Lãi suất thực dự tính lúc ký:

$$8\%-3\%=5\%$$

Lãi suất thực thực tế:

$$8\%-6\%=2\%$$

Người cho vay tưởng được $5\%$ sức mua, cuối cùng chỉ được $2\%$ ⇒ người vay lợi, người cho vay thiệt đúng $3$ điểm phần trăm.

Ghi nhớ chiều: lạm phát ngoài dự kiến luôn có lợi cho con nợ, vì họ trả lại bằng đồng tiền rẻ hơn.

Bẫy hay mất điểm — Rất nhiều bạn trả lời "ngân hàng trung ương mua trái phiếu nên giá trái phiếu giảm" — ngược hẳn. Mua là tăng cầu, giá phải tăng, và lãi suất giảm. Bẫy thứ hai: lẫn lạm phát kỳ vọng với lạm phát thực tế. Kỳ vọng quyết định lãi suất danh nghĩa được ký; chỉ phần ngoài kỳ vọng mới tạo ra kẻ được người mất.
Phải nhớ — Lãi suất lên thì giá trái phiếu xuống — mua trái phiếu là hạ lãi suất. Lãi suất thực $\approx$ danh nghĩa trừ lạm phát; lạm phát cao hơn kỳ vọng thì người vay lợi, người cho vay thiệt.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 4 — Financial Sector gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →