Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← AP Macroeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 5 · Unit 5 — Long-Run Consequences of Stabilization Policies · Bài 3/4 của chương · bài 19/24 của AP Macroeconomics

Money Growth, the Quantity Theory and Inflation

Tăng cung tiền, thuyết số lượng và lạm phát
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The equation of exchange

$$M\times V=P\times Y$$

$M$ is the money supply, $V$ the velocity of money (how many times a unit of currency changes hands in a year), $P$ the price level and $Y$ real output. The left side is total spending; the right side is the value of everything sold. As written it is an identity — true by definition.

From identity to theory

It becomes the quantity theory of money once you add two long-run assumptions: $V$ is roughly stable, and $Y$ is fixed at potential output. Then in growth rates,

$$\%\Delta M+\%\Delta V=\%\Delta P+\%\Delta Y$$

so with $\%\Delta V=0$, inflation is whatever money growth exceeds output growth. This is the sense in which "inflation is always and everywhere a monetary phenomenon" — in the long run.

Money neutrality

Because $Y$ is pinned at potential in the long run, extra money ends up entirely in $P$. Doubling the money supply eventually doubles prices and leaves real variables — real GDP, employment, the real interest rate — unchanged. This is neutrality of money and the classical dichotomy: nominal variables and real variables are determined separately in the long run.

In the short run money is not neutral: sticky wages mean an increase in $M$ raises output as well as prices. That short-run bite is exactly what monetary policy trades on.

Giải thích tiếng Việt

Phương trình trao đổi là chỗ nối cung tiền với mức giá:

$$M\times V=P\times Y$$

$M$ là cung tiền, $V$ là vòng quay tiền (một đồng đổi tay bao nhiêu lần trong năm), $P$ là mức giá, $Y$ là sản lượng thực. Vế trái là tổng chi tiêu, vế phải là giá trị mọi thứ bán ra. Viết như vậy nó là một đồng nhất thức — đúng vì định nghĩa, chưa nói được gì.

Nó thành lý thuyết khi thêm hai giả định dài hạn: $V$ khá ổn định, và $Y$ bị neo ở sản lượng tiềm năng. Chuyển sang tốc độ tăng:

$$\%\Delta M+\%\Delta V=\%\Delta P+\%\Delta Y$$

Cho $\%\Delta V=0$ thì lạm phát chính là phần cung tiền tăng vượt quá mức tăng sản lượng. Đây là ý của câu \"lạm phát ở đâu cũng là hiện tượng tiền tệ\" — và chữ dài hạn là phần không được bỏ.

Tính trung lập của tiền. Vì $Y$ dài hạn bị neo ở tiềm năng, tiền thêm vào cuối cùng chảy hết vào $P$. Nhân đôi cung tiền thì rốt cuộc giá nhân đôi, còn các biến thực — GDP thực, việc làm, lãi suất thực — không đổi. Đi kèm là lưỡng phân cổ điển: dài hạn, biến danh nghĩa và biến thực được quyết định tách rời nhau.

Nhưng ngắn hạn thì tiền KHÔNG trung lập: lương cứng nhắc nên tăng $M$ vẫn kéo được sản lượng lên chứ không chỉ kéo giá. Chính khe hở ngắn hạn ấy là thứ chính sách tiền tệ sống nhờ vào — và cũng là thứ biến mất khi kỳ vọng đã đuổi kịp.

Ví dụ — tính lạm phát từ tốc độ tăng cung tiền

Một nước có cung tiền tăng $12\%$ một năm, sản lượng thực tăng $3\%$, vòng quay tiền không đổi. (a) Ước lượng lạm phát. (b) Nếu lãi suất danh nghĩa đang là $11\%$, lãi suất thực là bao nhiêu? (c) Muốn kéo lạm phát về $2\%$ mà không đụng tới sản lượng thì cung tiền nên tăng bao nhiêu?

Giải.

(a) Từ $\%\Delta M+\%\Delta V=\%\Delta P+\%\Delta Y$ với $\%\Delta V=0$:

$$12\%+0=\%\Delta P+3\%\ \Rightarrow\ \%\Delta P=9\%$$

Lạm phát khoảng $9\%$.

(b) Lãi suất thực:

$$11\%-9\%=2\%$$

Con số danh nghĩa $11\%$ nghe cao, nhưng sức mua chỉ tăng $2\%$ — đúng bài học của lãi suất thực.

(c) Giữ $\%\Delta Y=3\%$ và muốn $\%\Delta P=2\%$:

$$\%\Delta M=2\%+3\%=5\%$$

Ngân hàng trung ương phải hãm tốc độ tăng cung tiền từ $12\%$ xuống $5\%$.

Cái giá phải trả: theo lý thuyết dài hạn thì sản lượng không đổi, nhưng trong ngắn hạn việc siết tiền đột ngột đẩy AD sang trái, làm sản lượng tụt và thất nghiệp tăng trước khi lạm phát chịu hạ. Đó là tỉ lệ hy sinh — lý do không ngân hàng trung ương nào cắt một mạch từ $12\%$ xuống $5\%$.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy lớn nhất là áp trung lập của tiền cho ngắn hạn. Câu "tăng cung tiền chỉ làm giá tăng, sản lượng không đổi" chỉ đúng khi đề nói dài hạn; ngắn hạn thì sản lượng có tăng. Bẫy thứ hai là quên rằng $V$ có thể đổi — khủng hoảng tài chính làm người ta giữ tiền chặt, $V$ tụt, và cung tiền tăng mạnh vẫn không sinh ra lạm phát tương ứng.
Phải nhớ — $MV=PY$. Dài hạn $V$ và $Y$ neo lại nên lạm phát $\approx$ tăng cung tiền trừ tăng sản lượng. Tiền trung lập về dài hạn, không trung lập về ngắn hạn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Long-Run Consequences of Stabilization Policies gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →