Mục lục bài họcĐang ở d08-b6
← Cambridge Lower Secondary Science
0/18 bài đã học xong
Chương 2 · Stage 8 — Photosynthesis, acids and energy transfers · Bài 6/6 của chương · bài 12/18 của Cambridge Lower Secondary Science

The Earth: structure, rocks and the climate

Trái Đất: cấu tạo, đá và khí hậu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Layers of the Earth

Crust (thin, solid rock), mantle (hot, slowly flowing rock), outer core (liquid iron and nickel) and inner core (solid, despite being hottest, because the pressure is enormous). That last point is a favourite question — the answer is pressure, not temperature.

Three kinds of rock

Igneous rock forms when molten rock cools; slow cooling underground gives large crystals, fast cooling at the surface gives small ones. Sedimentary rock forms when layers of sediment are compressed — it often contains fossils. Metamorphic rock forms when existing rock is changed by heat and pressure without melting.

The greenhouse effect and climate change

Some gases in the atmosphere — carbon dioxide, methane, water vapour — absorb heat radiated from the Earth and keep the planet warm enough to live on. Burning fossil fuels adds more carbon dioxide, so more heat is trapped and average temperatures rise. Note the wording: the greenhouse effect is natural and necessary; the problem is the enhanced effect.

Giải thích tiếng Việt

Các lớp của Trái Đất

Vỏ (mỏng, đá rắn), manti (đá nóng chảy chậm), nhân ngoài (sắt và niken lỏng) và nhân trong (rắn, dù nóng nhất, vì áp suất cực lớn). Ý cuối là câu hỏi rất hay ra — câu trả lời là ÁP SUẤT, không phải nhiệt độ.

Ba loại đá

Đá mácma hình thành khi đá nóng chảy nguội đi; nguội chậm dưới sâu cho tinh thể lớn, nguội nhanh trên mặt cho tinh thể nhỏ. Đá trầm tích hình thành khi các lớp trầm tích bị nén lại — thường chứa hoá thạch. Đá biến chất hình thành khi đá có sẵn bị biến đổi bởi nhiệt và áp suất mà không nóng chảy.

Hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu

Một số khí trong khí quyển — cacbon đioxit, mêtan, hơi nước — hấp thụ nhiệt do Trái Đất bức xạ ra và giữ hành tinh đủ ấm để sống được. Đốt nhiên liệu hoá thạch thải thêm cacbon đioxit, nên nhiệt bị giữ lại nhiều hơn và nhiệt độ trung bình tăng. Chú ý cách diễn đạt: hiệu ứng nhà kính là tự nhiên và cần thiết; vấn đề nằm ở hiệu ứng bị tăng cường.

Ví dụ — suy ra điều kiện hình thành từ kích thước tinh thể

Hai mẫu đá mácma cùng thành phần: mẫu A có tinh thể lớn nhìn rõ bằng mắt thường, mẫu B có tinh thể rất nhỏ. Hãy cho biết mỗi mẫu hình thành ở đâu và giải thích.

Giải.

Bước 1 — nhớ mối liên hệ. Tinh thể càng lớn thì đá nguội càng chậm, vì tinh thể cần thời gian để lớn lên.

Bước 2 — mẫu A. Tinh thể lớn ⇒ nguội chậm ⇒ đá đông đặc sâu dưới lòng đất, nơi đá xung quanh giữ nhiệt.

Bước 3 — mẫu B. Tinh thể nhỏ ⇒ nguội nhanh ⇒ đá đông đặc trên bề mặt, ví dụ dung nham phun ra ngoài và gặp không khí hoặc nước.

Bước 4 — kết luận có lý do. Cả hai cùng thành phần nên khác biệt không nằm ở chất, mà nằm ở tốc độ nguội.

Bẫy hay mất điểm — Nói ‘hiệu ứng nhà kính gây ra biến đổi khí hậu’ một cách trống không. Hiệu ứng nhà kính tự nhiên là thứ giữ cho Trái Đất sống được; cái gây vấn đề là lượng khí nhà kính TĂNG THÊM do hoạt động của con người. Viết đúng vế này là một ý điểm riêng.
Phải nhớ — Ba ý gốc: nhân trong rắn vì áp suất; kích thước tinh thể kể lại tốc độ nguội; và hiệu ứng nhà kính là tự nhiên, chỉ phần tăng thêm mới là vấn đề.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 8 — Photosynthesis, acids and energy transfers gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →