Mục lục bài họcĐang ở d09-b1
Chương 3 · Stage 9 — Inheritance, reaction rates and electricity · Bài 1/3 của chương · bài 7/9 của Cambridge Lower Secondary Science

Inheritance and variation

Di truyền và biến dị
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Genes and alleles

A gene is a section of DNA that codes for a characteristic. Each gene comes in versions called alleles, and you inherit one from each parent. A dominant allele shows whenever it is present; a recessive allele only shows when both alleles are recessive.

Genotype and phenotype

Genotype is the pair of alleles ($BB$, $Bb$, $bb$); phenotype is what you actually see. $BB$ and $Bb$ look the same, which is why two brown-eyed parents can have a blue-eyed child.

Inherited or environmental

Eye colour and blood group are inherited. A scar or a suntan is environmental. Height and mass are both: genes set a range, and diet decides where within it you land.

Giải thích tiếng Việt

Gen và alen

Gen là một đoạn ADN mã hoá cho một tính trạng. Mỗi gen có những phiên bản gọi là alen, và ta nhận một alen từ mỗi bố mẹ. Alen trội biểu hiện ra ngoài bất cứ khi nào có mặt; alen lặn chỉ biểu hiện khi cả hai alen đều lặn.

Kiểu gen và kiểu hình

Kiểu gen là cặp alen ($BB$, $Bb$, $bb$); kiểu hình là thứ ta nhìn thấy. $BB$ và $Bb$ trông giống hệt nhau, và đó là lý do hai bố mẹ mắt nâu vẫn có thể sinh con mắt xanh.

Do di truyền hay do môi trường

Màu mắt và nhóm máu là do di truyền. Một vết sẹo hay làn da rám nắng là do môi trường. Chiều cao và cân nặng thì do cả hai: gen ấn định một khoảng, còn chế độ ăn quyết định vị trí trong khoảng đó.

BbBbBBBbBbbb3 troi : 1 lan
Bảng Punnett liệt kê đủ bốn tổ hợp có thể. Tỉ lệ $3:1$ ở đây là tỉ lệ kiểu hình, còn tỉ lệ kiểu gen là $1:2:1$.
Ví dụ — lập bảng Punnett và đọc kết quả

Alen $B$ (mắt nâu) trội so với alen $b$ (mắt xanh). Bố và mẹ đều có kiểu gen $Bb$. Lập bảng và cho biết xác suất con có mắt xanh.

Giải.

Bước 1 — xác định giao tử. Mỗi người $Bb$ cho ra hai loại giao tử: $B$ và $b$.

Bước 2 — ghép đủ bốn tổ hợp. $BB$, $Bb$, $Bb$, $bb$.

Bước 3 — đọc kiểu hình. $BB$ và cả hai $Bb$ đều biểu hiện mắt nâu vì có ít nhất một alen trội. Chỉ $bb$ cho mắt xanh.

Bước 4 — kết luận. Xác suất con mắt xanh là $\tfrac14$, tức $25\%$; tỉ lệ kiểu hình là $3$ nâu : $1$ xanh.

Lưu ý quan trọng: $\tfrac14$ là xác suất cho mỗi lần sinh. Gia đình có bốn con hoàn toàn có thể cả bốn đều mắt nâu — mỗi lần sinh là một phép thử độc lập, không phải chia phần.

Bẫy hay mất điểm — Nghĩ hai bố mẹ mắt nâu thì chắc chắn con mắt nâu. Sai nếu cả hai đều mang alen lặn ẩn ($Bb$). Bẫy thứ hai là hiểu tỉ lệ $3:1$ như một lời hứa: sinh bốn con thì phải đúng ba nâu một xanh. Đó là xác suất, không phải sự phân chia.
Phải nhớ — Alen trội che alen lặn nên kiểu hình không cho biết đủ kiểu gen. Bảng Punnett cho xác suất mỗi lần sinh, không phải kết quả bắt buộc của cả gia đình.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 9 — Inheritance, reaction rates and electricity gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →