Mục lục bài họcĐang ở d09-b6
Chương 3 · Stage 9 — Quadratic expressions, Pythagoras, volume and probability · Bài 6/6 của chương · bài 18/18 của Cambridge Lower Secondary Mathematics

Interpreting graphs and rates of change

Đọc đồ thị và tốc độ thay đổi
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What the gradient means

On a distance–time graph the gradient is speed. A horizontal line means stopped, not gone home. A steeper line means faster. Always say what the gradient means in the context of the question, with its unit.

Reading a real-life graph

Check the axes and the scale first: one square is rarely one unit. Then read the shape of the story — rising, flat, falling — before reading any number. Most marks in this topic are for describing the story correctly.

Conversion graphs

A straight line through the origin converts between two quantities (miles and kilometres, currency). Read across and down, and state which way you went. If the line does not pass through the origin, there is a fixed charge — a detail Checkpoint likes to test with taxi-fare and phone-bill graphs.

Giải thích tiếng Việt

Hệ số góc nghĩa là gì

Trên đồ thị quãng đường – thời gian, hệ số góc chính là tốc độ. Đường nằm ngang nghĩa là ĐỨNG YÊN, không phải đã về nhà. Đường dốc hơn nghĩa là đi nhanh hơn. Luôn nói hệ số góc mang nghĩa gì trong ngữ cảnh của đề, kèm đơn vị.

Đọc một đồ thị đời thật

Kiểm hai trục và thang chia trước: một ô hiếm khi bằng một đơn vị. Rồi đọc DÁNG của câu chuyện — đang lên, đang ngang, đang xuống — trước khi đọc bất kỳ con số nào. Phần lớn điểm của chủ đề này nằm ở việc kể đúng câu chuyện.

Đồ thị đổi đơn vị

Một đường thẳng đi qua gốc toạ độ dùng để đổi giữa hai đại lượng (dặm và ki-lô-mét, tiền tệ). Đọc ngang rồi đọc dọc, và nói rõ mình đổi theo chiều nào. Nếu đường KHÔNG đi qua gốc thì có một khoản cố định — chi tiết mà Checkpoint rất thích hỏi bằng đồ thị tiền taxi và hoá đơn điện thoại.

Ví dụ — kể lại một hành trình từ đồ thị

Đồ thị quãng đường – thời gian của một người đi xe đạp: từ $0$ đến $20$ phút đi được $6$ km; từ $20$ đến $30$ phút đồ thị nằm ngang; từ $30$ đến $60$ phút quay về $0$ km.

(a) Tính tốc độ ở chặng đầu, theo km/giờ. (b) Mô tả chặng $20$–$30$ phút. (c) Chặng nào đi nhanh hơn, chặng đầu hay chặng về?

Giải.

(a) Bước 1 — đổi đơn vị thời gian. $20$ phút $=\tfrac13$ giờ.

(a) Bước 2 — tính. Tốc độ $=6\div\tfrac13=18$ km/giờ.

(b) Đồ thị nằm ngang nghĩa là quãng đường không đổi: người đó dừng lại trong $10$ phút (không phải đi ngược lại).

(c) Chặng về: $6$ km trong $30$ phút $=\tfrac12$ giờ, tức $6\div\tfrac12=12$ km/giờ. So sánh: chặng đầu $18$ km/giờ nhanh hơn chặng về $12$ km/giờ — và trên đồ thị chặng đầu cũng dốc hơn ✓.

Bẫy hay mất điểm — Đọc đoạn nằm ngang thành ‘đi với tốc độ đều’. Nằm ngang trên đồ thị quãng đường – thời gian nghĩa là quãng đường KHÔNG tăng, tức đứng yên. (Trên đồ thị vận tốc – thời gian thì nằm ngang mới là đi đều — hai loại đồ thị, hai cách đọc.)
Phải nhớ — Ba bước đọc đồ thị: xem trục và thang chia, kể dáng câu chuyện, rồi mới tính hệ số góc kèm đơn vị đúng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 9 — Quadratic expressions, Pythagoras, volume and probability gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →