Mục lục bài họcĐang ở d08-b3
Chương 2 · Stage 8 — Indices, ratio, percentage change and linear graphs · Bài 3/3 của chương · bài 6/9 của Cambridge Lower Secondary Mathematics

Sequences and straight-line graphs

Dãy số và đồ thị đường thẳng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The nth term of a linear sequence

Find the common difference $d$; that is the coefficient of $n$. Then adjust with a constant. For $7, 11, 15, 19$ the difference is $4$, so start with $4n$, which gives $4, 8, 12, 16$ — each is $3$ less than the sequence, so the rule is $4n + 3$.

Straight lines

$y = mx + c$: $m$ is the gradient (how much $y$ rises for each $1$ across) and $c$ is where the line crosses the $y$-axis. A negative gradient means the line goes down from left to right.

The link

A linear sequence and a straight line are the same idea: the common difference is the gradient.

Giải thích tiếng Việt

Số hạng tổng quát của dãy tuyến tính

Tìm công sai $d$; đó chính là hệ số của $n$. Sau đó chỉnh bằng một hằng số. Với $7, 11, 15, 19$ thì công sai là $4$, nên bắt đầu từ $4n$, cho ra $4, 8, 12, 16$ — mỗi số nhỏ hơn dãy đã cho $3$ đơn vị, vậy công thức là $4n + 3$.

Đường thẳng

$y = mx + c$: $m$ là hệ số góc (khi $x$ tăng $1$ thì $y$ tăng bao nhiêu) và $c$ là chỗ đường thẳng cắt trục $y$. Hệ số góc âm thì đường thẳng đi xuống từ trái sang phải.

Mối liên hệ

Dãy tuyến tính và đường thẳng là cùng một ý tưởng: công sai chính là hệ số góc.

(0, 1)sang 2len 1he so goc = len chia sang
Hệ số góc đọc bằng tam giác nét đứt: đi sang phải bao nhiêu thì lên bao nhiêu. Cắt trục $y$ ở đâu thì đó là $c$.
Ví dụ — tìm công thức tổng quát và phương trình đường thẳng

(a) Tìm số hạng tổng quát của dãy $7, 11, 15, 19, \ldots$ rồi tính số hạng thứ $50$. (b) Một đường thẳng đi qua $(0, 1)$ và có hệ số góc $\tfrac12$. Viết phương trình.

Giải.

(a) Bước 1 — tìm công sai. $11 - 7 = 4$, và các hiệu tiếp theo cũng bằng $4$, nên dãy tuyến tính với $d = 4$.

Bước 2 — bắt đầu từ $4n$. Với $n = 1, 2, 3, 4$ thì $4n$ cho $4, 8, 12, 16$.

Bước 3 — so sánh. Dãy đã cho lớn hơn mỗi số đó đúng $3$ đơn vị, nên số hạng tổng quát là $4n + 3$.

Bước 4 — kiểm. $n = 1$ cho $7$; $n = 4$ cho $19$. Khớp.

Bước 5 — số hạng thứ $50$. $4\times 50 + 3 = 203$.

(b) Trong $y = mx + c$ thì $m$ là hệ số góc và $c$ là tung độ giao điểm với trục $y$. Ở đây $m = \tfrac12$ và đường thẳng cắt trục $y$ tại $1$ nên $c = 1$:

$y = \tfrac12 x + 1$

Bẫy hay mất điểm — Viết số hạng tổng quát của $7, 11, 15$ là $n + 4$ vì thấy ‘cộng thêm 4’. Sai: công sai là hệ số nhân với $n$, không phải số cộng thêm. Cách tự kiểm: thay $n = 1$ vào công thức, kết quả phải ra đúng số hạng đầu tiên.
Phải nhớ — Công sai là hệ số của $n$, và cũng chính là hệ số góc của đường thẳng tương ứng. Luôn thay $n = 1$ vào để kiểm công thức trước khi dùng tiếp.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 8 — Indices, ratio, percentage change and linear graphs gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →