Mục lục bài họcĐang ở d09-b2
Pythagoras and trigonometry basics
Pythagoras
In a right-angled triangle, $a^2 + b^2 = c^2$, where $c$ is the hypotenuse — the side opposite the right angle, always the longest.
To find the hypotenuse, add the squares. To find a shorter side, subtract: $b^2 = c^2 - a^2$. Choosing the wrong one is the single most common error.
The three ratios
$\sin\theta = \dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}$, $\cos\theta = \dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}$, $\tan\theta = \dfrac{\text{đối}}{\text{kề}}$. Label the sides relative to the angle you are using before choosing a ratio.
Which tool
Three sides and no angle: Pythagoras. An angle involved: trigonometry.
Định lý Pythagoras
Trong tam giác vuông, $a^2 + b^2 = c^2$, với $c$ là cạnh huyền — cạnh đối diện góc vuông, luôn là cạnh dài nhất.
Tìm cạnh huyền thì cộng hai bình phương. Tìm một cạnh góc vuông thì trừ: $b^2 = c^2 - a^2$. Chọn nhầm phép là lỗi phổ biến số một của phần này.
Ba tỉ số lượng giác
$\sin\theta = \dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}$, $\cos\theta = \dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}$, $\tan\theta = \dfrac{\text{đối}}{\text{kề}}$. Hãy dán nhãn các cạnh theo góc đang xét trước khi chọn tỉ số.
Dùng công cụ nào
Đề cho ba cạnh và không có góc: dùng Pythagoras. Đề có dính tới góc: dùng lượng giác.
(a) Tam giác vuông có hai cạnh góc vuông $12$ cm và $5$ cm. Tính cạnh huyền. (b) Một tam giác vuông có cạnh huyền $13$ cm và một cạnh góc vuông $5$ cm. Tính cạnh còn lại.
(a) Cần tìm cạnh huyền nên cộng.
$c^2 = 12^2 + 5^2 = 144 + 25 = 169$
$c = \sqrt{169} = 13$ cm.
(b) Cần tìm cạnh góc vuông nên trừ.
$b^2 = 13^2 - 5^2 = 169 - 25 = 144$
$b = \sqrt{144} = 12$ cm.
Cách tự kiểm luôn dùng được: cạnh huyền phải là cạnh dài nhất. Nếu tính ra một cạnh góc vuông mà nó lại lớn hơn cạnh huyền thì chắc chắn đã cộng nhầm chỗ cần trừ.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 9 — Quadratic expressions, Pythagoras, volume and probability gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.