Mục lục bài họcĐang ở d08-b4
Chương 2 · Stage 8 — Indices, ratio, percentage change and linear graphs · Bài 4/6 của chương · bài 10/18 của Cambridge Lower Secondary Mathematics

The four operations with fractions and decimals

Bốn phép tính với phân số và số thập phân
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Adding and subtracting fractions

Find a common denominator first — the lowest common multiple is neatest, but any common multiple works. $\tfrac23+\tfrac15=\tfrac{10}{15}+\tfrac{3}{15}=\tfrac{13}{15}$. Never add the denominators.

Multiplying and dividing

Multiply straight across: $\tfrac23\times\tfrac45=\tfrac{8}{15}$. To divide, multiply by the reciprocal: $\tfrac23\div\tfrac45=\tfrac23\times\tfrac54=\tfrac{10}{12}=\tfrac56$. Cancel common factors before multiplying and the numbers stay small.

Mixed numbers

Turn mixed numbers into improper fractions before doing anything: $2\tfrac13=\tfrac73$. Trying to multiply mixed numbers directly is the commonest source of wrong answers in this topic.

Dividing by a decimal

$4{,}8\div0{,}6$: multiply both numbers by $10$ to make the divisor whole — $48\div6=8$. The answer is unchanged because you scaled both sides equally.

Giải thích tiếng Việt

Cộng và trừ phân số

Quy đồng mẫu trước — lấy bội chung nhỏ nhất thì gọn nhất, nhưng bội chung nào cũng dùng được. $\tfrac23+\tfrac15=\tfrac{10}{15}+\tfrac{3}{15}=\tfrac{13}{15}$. Tuyệt đối không cộng mẫu số.

Nhân và chia

Nhân thì nhân thẳng: $\tfrac23\times\tfrac45=\tfrac{8}{15}$. Chia thì nhân với phân số nghịch đảo: $\tfrac23\div\tfrac45=\tfrac23\times\tfrac54=\tfrac{10}{12}=\tfrac56$. Rút gọn chéo trước khi nhân thì số luôn nhỏ và dễ.

Hỗn số

Đổi hỗn số thành phân số không chính quy trước khi làm bất cứ gì: $2\tfrac13=\tfrac73$. Cố nhân thẳng hai hỗn số là nguồn sai số một của chủ đề này.

Chia cho số thập phân

$4{,}8\div0{,}6$: nhân cả hai số với $10$ để số chia thành số nguyên — $48\div6=8$. Kết quả không đổi vì đã nhân cả hai vế như nhau.

Ví dụ — bài toán nhiều bước với hỗn số

Một công thức bánh cần $2\tfrac12$ cốc bột cho một mẻ. Bạn có $9$ cốc bột.

(a) Làm được bao nhiêu mẻ đầy? (b) Còn thừa bao nhiêu cốc bột?

Giải.

Bước 1 — đổi hỗn số. $2\tfrac12=\tfrac52$.

Bước 2 — lập phép chia. $9\div\tfrac52=9\times\tfrac25=\tfrac{18}{5}=3\tfrac35$.

Bước 3 — trả lời (a). Làm được $3$ mẻ đầy (phần nguyên).

Bước 4 — trả lời (b). $3$ mẻ dùng hết $3\times\tfrac52=\tfrac{15}{2}=7\tfrac12$ cốc. Còn thừa $9-7\tfrac12=1\tfrac12$ cốc.

Kiểm phần dư: $\tfrac35$ của một mẻ tức $\tfrac35\times\tfrac52=\tfrac32=1\tfrac12$ cốc ✓ — khớp với bước 4.

Bẫy hay mất điểm — Đọc phần thập phân của thương là số cốc còn lại: thấy $3{,}6$ mẻ rồi trả lời ‘thừa $0{,}6$ cốc’. $0{,}6$ là phần của MỘT MẺ, không phải số cốc. Muốn ra số cốc phải nhân ngược lại với lượng một mẻ.
Phải nhớ — Bốn thói quen: quy đồng trước khi cộng trừ, đổi hỗn số trước khi nhân chia, rút gọn chéo trước khi nhân, và luôn hỏi phần dư đang tính theo đơn vị nào.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 8 — Indices, ratio, percentage change and linear graphs gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →