Mục lục bài họcĐang ở d09-b4
Putting Nine Units to Work: the LEQ and DBQ
What each point on the rubric is actually testing
- Thesis — one or two sentences that take a defensible position and say what the essay will argue. A list of categories is not a thesis.
- Contextualisation — specific developments before or around the topic, connected to the prompt.
- Evidence — for the LEQ, specific examples you supply; for the DBQ, use of most documents plus at least one piece of outside evidence.
- Analysis — for the DBQ, sourcing at least two documents with HIPP explained in terms of the argument.
- Complexity — the one point most candidates skip. It is earned by doing something with tension in the evidence, not by writing longer.
Four reliable routes to complexity
- Qualify. The claim holds in one region or class and not another, and you say why.
- Counterevidence. Present the strongest case against your thesis, then explain why your reading still stands.
- Change and continuity together. Show that something transformed while something underneath it persisted.
- Documents that disagree. Explain the disagreement by the position of each author rather than deciding one is simply wrong.
Managing the clock
The DBQ has a reading period, and the reading period is where the essay is won: read the prompt, group the documents into two or three categories that will become your paragraphs, mark which two you will source, and write the thesis before writing anything else. For the LEQ, spend the first minutes listing evidence for both sides of the question, then decide the position — choosing a thesis before checking your evidence is how essays run out of material in the third paragraph.
Know your period boundaries. A prompt bounded 1450 to 1750 is not asking about the Industrial Revolution, and evidence from outside the window earns nothing however accurate it is.
Từng điểm trong thang chấm thật ra kiểm cái gì:
- Luận đề — một hoặc hai câu nêu một lập trường bảo vệ được và nói rõ bài sẽ chứng minh điều gì. Một danh sách các hạng mục không phải là luận đề.
- Đặt bối cảnh — các diễn biến cụ thể xảy ra trước hoặc quanh chủ đề, và phải nối vào đề bài.
- Bằng chứng — với LEQ là các ví dụ cụ thể do bạn tự cấp; với DBQ là dùng phần lớn tài liệu cộng thêm ít nhất một bằng chứng ngoài tài liệu.
- Phân tích — với DBQ là sourcing ít nhất hai tài liệu, giải thích HIPP theo hướng phục vụ lập luận.
- Điểm phức hợp — điểm mà phần lớn thí sinh bỏ. Nó có được nhờ làm gì đó với chỗ căng trong bằng chứng, không phải nhờ viết dài hơn.
Bốn con đường chắc ăn tới điểm phức hợp:
- Giới hạn lại. Khẳng định đúng ở vùng này hoặc tầng lớp này mà không đúng ở nơi khác, và bạn nói rõ vì sao.
- Bằng chứng ngược. Trình bày lập luận mạnh nhất chống lại luận đề của mình, rồi giải thích vì sao cách đọc của bạn vẫn đứng vững.
- Thay đổi và tiếp nối cùng lúc. Chỉ ra một thứ đã biến đổi trong khi một thứ nằm dưới nó vẫn giữ nguyên.
- Tài liệu mâu thuẫn nhau. Giải thích chỗ mâu thuẫn bằng vị trí của từng tác giả thay vì phán một bên là sai.
Quản lý đồng hồ: DBQ có thời gian đọc, và bài thắng hay thua chính ở khoảng đó — đọc kỹ đề, xếp tài liệu thành hai hoặc ba nhóm mà sau này thành các đoạn thân bài, đánh dấu hai tài liệu sẽ làm sourcing, và viết luận đề trước khi viết bất cứ thứ gì khác. Với LEQ, dành vài phút đầu liệt kê bằng chứng cho cả hai phía rồi mới chọn lập trường — chọn luận đề trước khi kiểm kho bằng chứng là lý do các bài luận hết vốn ở đoạn thứ ba.
Nhớ biên giới thời kỳ. Một đề giới hạn 1450–1750 không hỏi về cách mạng công nghiệp, và bằng chứng nằm ngoài khung thời gian thì không được điểm dù chính xác tới đâu.
Đề: Đánh giá mức độ mà toàn cầu hoá sau năm 1945 đã làm thay đổi đời sống kinh tế của người dân trên thế giới. Sửa luận đề dưới đây cho tới khi nó đủ điểm.
Bản nháp: Toàn cầu hoá sau 1945 đã có nhiều tác động về chính trị, kinh tế và xã hội tới con người ở khắp nơi trên thế giới.
Vì sao bản nháp không có điểm. Nó không nêu lập trường nào có thể phản đối được. Không ai tranh cãi với câu “có nhiều tác động”, và ba chữ chính trị – kinh tế – xã hội là ba cái ngăn kéo rỗng chứ không phải một lập luận.
Sửa lần một — thêm một lập trường. Toàn cầu hoá sau 1945 đã làm thay đổi sâu sắc đời sống kinh tế bằng cách chuyển sản xuất công nghiệp sang châu Á. Đã khá hơn: có một khẳng định phản đối được. Nhưng nó mới trả lời một nửa chữ “mức độ” trong đề.
Sửa lần hai — trả lời chữ “mức độ” bằng cách nêu cả cái không đổi. Toàn cầu hoá sau 1945 đã làm thay đổi sâu sắc nơi hàng hoá được sản xuất, đưa hàng trăm triệu người ở Đông Á và Đông Nam Á vào lao động công nghiệp, nhưng nó không xoá được sự bất bình đẳng — nó chỉ dịch chuyển đường ranh của bất bình đẳng từ giữa các quốc gia vào bên trong mỗi quốc gia.
Vì sao bản này ăn điểm. Một: có lập trường phản đối được. Hai: nó nói rõ cái gì đổi và cái gì không, tức là đã trả lời đúng chữ “mức độ”. Ba: nó tự vạch sẵn bố cục — một đoạn cho việc dịch chuyển sản xuất, một đoạn cho bất bình đẳng giữa các nước giảm, một đoạn cho bất bình đẳng trong nước tăng. Bốn: vế “chỉ dịch chuyển đường ranh” là một câu giới hạn, tức là đã đặt sẵn nền cho điểm phức hợp.
Thói quen nên giữ: sau khi viết luận đề, tự hỏi “có ai đó có thể phản bác câu này bằng bằng chứng không?”. Nếu không ai phản bác được thì bạn chưa nói gì.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 9 — Globalization (c. 1900–present) gồm 14 câu trắc nghiệm và 2 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.