Mục lục bài họcĐang ở d09-b3
Science, Medicine and the Environment Since 1900
Why the population curve bent upward, then flattened
World population went from roughly 1.6 billion in 1900 to over 6 billion by 2000. The usual explanation given by students is wrong: people did not start having many more children. People stopped dying young.
- Vaccines and antibiotics — penicillin in mass production from the 1940s, mass immunisation campaigns, and the eradication of smallpox declared in 1980, the only human disease ever eliminated.
- Clean water and sanitation in growing cities, which cut child deaths from diarrhoeal disease before any drug did.
Then the second half of the demographic transition arrived: as infant mortality falls, as families move to cities where children cost more, and above all as women gain schooling and paid work, birth rates drop. Fertility is now below replacement in much of Europe and East Asia, which turns population growth into a problem of ageing instead.
The Green Revolution
High-yield wheat and rice varieties, together with fertiliser, pesticide and irrigation, raised harvests sharply from the 1960s, most visibly in Mexico and South Asia, and pushed back the famine predictions of the time. The costs came with it: dependence on purchased inputs, heavy water use, soil and groundwater depletion, and an advantage for farmers who could afford the package over those who could not.
Disease changes shape, and the environment sends a bill
As infectious deaths fell, chronic disease rose: heart disease, cancer and diabetes, driven by longer lives, urban diets and tobacco. Infectious disease did not disappear — the influenza pandemic of 1918, HIV and AIDS from the 1980s, and COVID-19 all spread along the same dense travel networks that carry trade.
Energy use grew with everything else. Fossil fuels powered the whole period and produced the emissions now driving climate change; deforestation and industrial agriculture reshaped land. One success is worth remembering because it shows what makes cooperation possible: the Montreal Protocol on ozone worked because substitutes existed, the industry was concentrated and the harm was easy to demonstrate.
Vì sao đường cong dân số vọt lên rồi phẳng lại: dân số thế giới đi từ khoảng 1,6 tỉ năm 1900 lên hơn 6 tỉ vào năm 2000. Cách giải thích quen thuộc của học viên là sai: người ta không bắt đầu đẻ nhiều hơn. Người ta thôi chết sớm.
- Vắc xin và kháng sinh — penicillin được sản xuất hàng loạt từ thập niên 1940, các chiến dịch tiêm chủng diện rộng, và việc thanh toán bệnh đậu mùa được tuyên bố năm 1980 — căn bệnh duy nhất của loài người từng bị xoá sổ.
- Nước sạch và vệ sinh ở các đô thị đang phình ra, thứ đã cắt giảm tử vong trẻ em do tiêu chảy trước cả khi có bất kỳ loại thuốc nào.
Rồi nửa sau của quá độ dân số tới: khi tử vong trẻ sơ sinh giảm, khi gia đình chuyển ra thành phố nơi nuôi con tốn kém hơn, và nhất là khi phụ nữ được đi học và đi làm có lương, tỷ suất sinh tụt xuống. Mức sinh hiện đã dưới mức thay thế ở phần lớn châu Âu và Đông Á, và bài toán dân số ở đó chuyển thành bài toán già hoá.
Cách mạng Xanh: các giống lúa mì và lúa nước năng suất cao, cộng với phân bón, thuốc trừ sâu và thuỷ lợi, đã nâng mạnh sản lượng từ thập niên 1960, rõ nhất ở Mexico và Nam Á, và đẩy lùi những dự báo về nạn đói thời đó. Cái giá đi kèm: lệ thuộc vào đầu vào phải mua bằng tiền, dùng nước rất nhiều, đất bạc màu và mạch nước ngầm cạn dần, và một lợi thế nghiêng về phía nông dân đủ tiền mua trọn gói so với nông dân không đủ.
Bệnh tật đổi hình dạng, còn môi trường thì gửi hoá đơn: khi tử vong do bệnh truyền nhiễm giảm, bệnh mạn tính tăng lên — tim mạch, ung thư, tiểu đường — do sống lâu hơn, do khẩu phần đô thị và do thuốc lá. Bệnh truyền nhiễm không biến mất: đại dịch cúm 1918, HIV và AIDS từ thập niên 1980, rồi COVID-19 đều lan theo đúng mạng lưới đi lại dày đặc vốn dùng để chở hàng hoá.
Mức tiêu thụ năng lượng tăng cùng mọi thứ khác. Nhiên liệu hoá thạch chạy suốt cả giai đoạn và tạo ra lượng phát thải đang gây biến đổi khí hậu; phá rừng và nông nghiệp công nghiệp làm đổi hình đất đai. Có một thành công đáng nhớ vì nó cho thấy điều kiện để hợp tác quốc tế thành công: Nghị định thư Montreal về tầng ozone chạy được vì đã có chất thay thế, vì ngành sản xuất tập trung ở ít công ty, và vì tác hại dễ chứng minh.
Đề: Giải thích vì sao dân số thế giới tăng nhanh trong thế kỷ 20 nhưng tỷ suất sinh lại giảm mạnh ở nhiều nước vào cuối thế kỷ.
Bước 1 — tách hai đại lượng. Tăng dân số là hiệu số giữa số sinh và số tử. Muốn giải thích được, phải nói riêng từng vế; nhập chung hai vế là lý do phần lớn câu trả lời sai.
Bước 2 — vế tử giảm trước. Nước sạch, vệ sinh đô thị, vắc xin và kháng sinh cắt mạnh tử vong trẻ em. Ở giai đoạn này số sinh chưa giảm, vì tập quán sinh đẻ được hình thành trong một thế giới mà một nửa số con không sống tới tuổi trưởng thành — tập quán đổi chậm hơn tỷ lệ sống. Khoảng cách giữa hai đường cong chính là đợt bùng nổ dân số.
Bước 3 — vế sinh giảm sau, và nêu ba cơ chế. Một: khi trẻ em sống sót gần như chắc chắn, gia đình không cần sinh nhiều để phòng hờ nữa. Hai: ở thành phố, đứa trẻ chuyển từ chỗ là lao động phụ giúp việc đồng áng sang chỗ là khoản chi tốn kém và học lâu. Ba, mạnh nhất: khi phụ nữ được học hành và có việc làm trả lương, chi phí cơ hội của mỗi lần sinh tăng lên, và độ tuổi kết hôn cũng lùi lại.
Bước 4 — chốt và nói hệ quả hôm nay. Bùng nổ dân số thế kỷ 20 là kết quả của việc tử vong giảm trước còn mức sinh giảm sau, chứ không phải của việc người ta sinh nhiều hơn; và vì cơ chế làm mức sinh giảm là đô thị hoá cùng giáo dục cho phụ nữ, nên đúng những nước công nghiệp hoá sớm nhất giờ đối mặt với dân số già và lực lượng lao động thu hẹp.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 9 — Globalization (c. 1900–present) gồm 14 câu trắc nghiệm và 2 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.