Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← AP World History
0/36 bài đã học xong
Chương 6 · Unit 6 — Consequences of Industrialization (c. 1750–1900) · Bài 3/4 của chương · bài 23/36 của AP World History

Justifying Empire, and Empire Without Colonies

Biện minh cho đế quốc, và đế quốc không cần thuộc địa
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The justifications, and what each one hides

  • Social Darwinism borrowed the vocabulary of natural selection and applied it to nations and races, so that conquest could be described as a law of nature rather than a decision anyone made.
  • The civilising mission presented rule as tutelage: schools, hospitals, railways, an eventual handover always postponed. It made the coloniser the benefactor and hid the fact that the colonised had not asked.
  • Scientific racism gave the whole thing a lab coat — skull measurement and racial hierarchy dressed as research.
  • Nationalism and prestige — colonies as scoreboard. Some territories were taken because a rival power might take them, not because they paid.
  • Missionary and humanitarian arguments, including anti-slavery, which were sincerely held and also useful as a licence to intervene.

Domination without a flag

The exam is careful about this and you should be too: economic imperialism produced dependence without formal colonisation.

  • China — defeat in the Opium Wars brought unequal treaties: treaty ports, a tariff Britain helped set, and extraterritoriality, under which foreigners answered to their own consuls rather than Chinese courts. China kept its emperor and lost control of its own trade policy.
  • The Ottoman Empire and Egypt borrowed heavily, defaulted, and accepted foreign debt commissions that took revenues at source. Britain bought Egypt's Suez shares and later occupied the country outright in 1882.
  • Latin America was politically independent, yet British and later American capital owned the railways, mines and ports, and the economies were shaped around exporting a few commodities.

Reading these sources

When a document defends empire, the analytical move is to ask what the language converts: conquest into duty, extraction into development, resistance into ingratitude. Name the conversion and you have the point.

Giải thích tiếng Việt

Các lý lẽ biện minh, và cái mà mỗi lý lẽ che đi:

  • Học thuyết Darwin xã hội mượn vốn từ chọn lọc tự nhiên rồi áp lên các dân tộc và chủng tộc, để cuộc chinh phục được mô tả như một quy luật tự nhiên chứ không phải một quyết định do ai đó đưa ra.
  • Sứ mệnh khai hoá trình bày ách cai trị như việc kèm cặp: trường học, bệnh viện, đường sắt, và một ngày trao trả luôn luôn bị hoãn. Nó biến kẻ đi chiếm thành ân nhân và giấu đi sự thật là người bị chiếm chưa hề yêu cầu.
  • Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoác áo khoa học khoác cho toàn bộ chuyện đó một tấm áo blouse: đo sọ và xếp hạng chủng tộc được trình bày như nghiên cứu.
  • Chủ nghĩa dân tộc và thể diện — thuộc địa như bảng tỷ số. Nhiều vùng bị chiếm chỉ vì đối thủ có thể chiếm trước, chứ không phải vì có lãi.
  • Lý lẽ truyền giáo và nhân đạo, kể cả chống buôn nô lệ, vừa là niềm tin thật vừa tiện dụng như một giấy phép can thiệp.

Thống trị mà không cần cắm cờ: đề rất kỹ ở chỗ này và bạn cũng nên kỹ — đế quốc kinh tế tạo ra sự lệ thuộc mà không cần biến nơi đó thành thuộc địa chính thức.

  • Trung Quốc — thua trong Chiến tranh Nha phiến dẫn tới các hiệp ước bất bình đẳng: cảng hiệp ước, mức thuế nhập khẩu do Anh dự phần ấn định, và quyền tài phán ngoài lãnh thổ — người nước ngoài chịu xét xử bởi lãnh sự nước họ chứ không phải toà Trung Quốc. Trung Quốc vẫn còn hoàng đế nhưng mất quyền định đoạt chính sách thương mại của chính mình.
  • Đế chế Ottoman và Ai Cập vay nợ rất nặng, mất khả năng trả, rồi phải chấp nhận các uỷ ban nợ nước ngoài thu tiền ngay tại nguồn. Anh mua lại cổ phần kênh Suez của Ai Cập và tới năm 1882 thì chiếm đóng thẳng.
  • Mỹ Latin độc lập về chính trị, nhưng vốn Anh rồi vốn Mỹ sở hữu đường sắt, hầm mỏ và cảng, và cả nền kinh tế bị nắn theo hướng xuất khẩu vài mặt hàng thô.

Cách đọc loại nguồn này: khi một văn bản bênh vực đế quốc, thao tác phân tích là hỏi xem ngôn ngữ ấy đang đổi tên cái gì: chinh phục thành bổn phận, vơ vét thành phát triển, kháng cự thành vô ơn. Gọi tên được phép đổi tên đó là bạn có điểm.

Ví dụ — đọc một đoạn văn biện minh cho đế quốc

Tài liệu: một quan chức thuộc địa Pháp viết năm 1885, gửi cho nghị viện, lập luận rằng nước Pháp có bổn phận mang đường sắt, y học và trường học tới những dân tộc chưa biết tự cai trị, và rằng chi phí hôm nay sẽ được đền đáp bằng lòng biết ơn mai sau.

Hãy phân tích tài liệu này cho một bài luận về động cơ của chủ nghĩa đế quốc.

Giải.

Bước 1 — xác định người đọc nhắm tới, vì nó quyết định giọng văn. Văn bản gửi cho nghị viện, tức là gửi cho những người phải bỏ phiếu chi tiền. Nó buộc phải trả lời câu hỏi “tại sao dân Pháp phải trả khoản này”, và câu trả lời được chọn là bổn phận đạo đức chứ không phải lợi nhuận.

Bước 2 — chỉ ra phép đổi tên. Việc chiếm đất được gọi là bổn phận; việc dân bản địa không đồng ý được gọi là chưa biết tự cai trị; và toàn bộ quan hệ được đặt vào thì tương lai — “lòng biết ơn mai sau” — nên hiện tại không cần chứng minh gì cả.

Bước 3 — dùng nó làm bằng chứng cho cái nó không định nói. Chính việc tác giả phải thuyết phục nghị viện cho thấy chủ nghĩa đế quốc không hiển nhiên có lãi với ngân sách quốc gia; nhiều thuộc địa tốn hơn thu. Điều này chống đỡ cho luận điểm rằng động cơ thể diện quốc gia và cạnh tranh chiến lược mạnh không kém động cơ kinh tế.

Bước 4 — viết thành câu sourcing. Vì văn bản nhắm tới các nghị sĩ nắm hầu bao, nó phải trình bày việc mở rộng thuộc địa như một nghĩa vụ đạo đức thay vì một khoản đầu tư; chính sự lựa chọn lập luận đó là bằng chứng cho thấy khoản lợi kinh tế trực tiếp còn mơ hồ, và vì thế động cơ thể diện và cạnh tranh giữa các cường quốc phải được tính vào phần giải thích.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy hay làm mất điểm nhất ở chương này: cho rằng mọi vùng bị chi phối đều là thuộc địa chính thức. Trung Quốc, đế chế Ottoman và các nước Mỹ Latin đều giữ chính quyền riêng, quốc kỳ riêng, mà vẫn mất quyền định thuế quan, mất quyền xử người nước ngoài, hoặc mất quyền kiểm soát ngân sách. Đề rất hay hỏi đúng chỗ này, và câu trả lời phải gọi được tên cơ chế: hiệp ước bất bình đẳng, quyền tài phán ngoài lãnh thổ, nợ và đầu tư nước ngoài.
Phải nhớ — Mỗi lý lẽ biện minh đều đổi tên một việc: chinh phục thành bổn phận, vơ vét thành phát triển. Và chi phối không cần thuộc địa — hiệp ước bất bình đẳng và nợ là hai công cụ chính.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Consequences of Industrialization (c. 1750–1900) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →