Mục lục bài họcĐang ở d05-b4
Industrialisation from Above and Its Discontents
States that industrialised deliberately
Britain industrialised first and largely from below. Everyone after Britain industrialised while looking at Britain, which changes the process: the technology already exists, the competition already exists, and the state usually has to supply what private capital will not.
- Meiji Japan after 1868 sent the Iwakura mission abroad to study, built model factories with state money and later sold them to private groups that became the zaibatsu, and paid for it partly with a reformed land tax.
- Egypt under Muhammad Ali pushed cotton for export, built textile mills and an arsenal, and financed it through state monopolies on crops.
- Russia under Witte used foreign loans, protective tariffs and the Trans-Siberian Railway to force industry into a mostly agrarian empire.
The second wave of technology
After about 1870 the leading sectors changed: steel, chemicals, electricity and the internal combustion engine. These needed more capital than a family firm could raise, so the joint-stock corporation with limited liability became the standard vehicle, backed by banks and stock exchanges, and the largest firms began operating across borders.
Reactions to the industrial economy
- Unions and mutual aid societies, fought over and then legalised in stages.
- Marx and Engels in 1848 offered a theory: history moves through class conflict, and industrial workers are the class that will end it. Other socialists preferred reform, cooperatives or planned communities.
- Legislation — factory acts limiting child labour and hours, then public health and schooling. Note the direction: these came after pressure, not from goodwill.
Society and gender
A middle class grew and produced an ideology of separate spheres: the man earns outside, the woman manages inside. It described a middle-class ideal and misdescribed most people's lives — working-class women worked in mills, mines and other people's homes throughout.
Những nhà nước công nghiệp hoá một cách có chủ ý: nước Anh công nghiệp hoá trước và phần lớn là từ dưới lên. Mọi nước đi sau đều công nghiệp hoá trong lúc nhìn sang nước Anh, và điều đó làm đổi cả quá trình: công nghệ đã có sẵn, đối thủ cũng đã có sẵn, và nhà nước thường phải cung cấp phần mà tư bản tư nhân không chịu bỏ tiền.
- Nhật Bản thời Minh Trị sau 1868 cử phái bộ Iwakura ra nước ngoài học, dựng các nhà máy kiểu mẫu bằng tiền nhà nước rồi bán lại cho các nhóm tư nhân sau này thành zaibatsu, và trả cho khoản đó một phần bằng cải cách thuế ruộng đất.
- Ai Cập thời Muhammad Ali đẩy mạnh bông xuất khẩu, xây xưởng dệt và xưởng vũ khí, lấy tiền từ độc quyền nhà nước về nông sản.
- Nga thời Witte dùng vốn vay nước ngoài, thuế quan bảo hộ và đường sắt xuyên Siberia để ép công nghiệp vào một đế chế chủ yếu là nông nghiệp.
Đợt công nghệ thứ hai: sau khoảng năm 1870, các ngành dẫn đầu đổi sang thép, hoá chất, điện và động cơ đốt trong. Những ngành này cần nhiều vốn hơn mức một hãng gia đình gom nổi, nên công ty cổ phần trách nhiệm hữu hạn thành phương tiện chuẩn, dựa lưng vào ngân hàng và sở giao dịch chứng khoán; các hãng lớn nhất bắt đầu hoạt động xuyên biên giới.
Phản ứng với nền kinh tế công nghiệp:
- Công đoàn và các hội tương tế, bị đàn áp rồi được hợp pháp hoá dần từng bước.
- Marx và Engels năm 1848 đưa ra một lý thuyết: lịch sử vận động qua đấu tranh giai cấp, và công nhân công nghiệp là giai cấp sẽ chấm dứt nó. Các nhà xã hội chủ nghĩa khác thì chọn cải lương, hợp tác xã hoặc cộng đồng kiểu mẫu.
- Luật pháp — các đạo luật nhà máy hạn chế lao động trẻ em và giờ làm, rồi tới y tế công và giáo dục. Chú ý chiều nhân quả: những thứ này tới sau sức ép, không phải từ thiện chí.
Xã hội và giới: một tầng lớp trung lưu lớn lên và sản xuất ra hệ tư tưởng hai không gian tách biệt — đàn ông kiếm tiền bên ngoài, phụ nữ quán xuyến bên trong. Nó mô tả một lý tưởng của tầng lớp trung lưu và mô tả sai đời sống của phần lớn dân chúng: phụ nữ lao động vẫn làm trong nhà máy dệt, dưới hầm mỏ và trong nhà người khác suốt cả giai đoạn.
Đề: Cả Ai Cập thời Muhammad Ali lẫn Nga thời Witte đều công nghiệp hoá do nhà nước dẫn dắt. Giải thích vì sao kết quả dài hạn khác nhau.
Bước 1 — nêu điểm giống để dựng trục. Cả hai đều là nhà nước nông nghiệp đi sau, đều dùng quyền lực nhà nước thay cho vốn tư nhân, và đều nhắm tới cùng một mục tiêu: đủ mạnh về quân sự để không bị nước khác sai khiến.
Bước 2 — nêu cơ chế của Ai Cập, gồm cả chỗ nó gãy. Muhammad Ali lấy tiền bằng cách nhà nước độc quyền thu mua nông sản rồi bán ra với giá cao hơn — toàn bộ chương trình đứng trên độc quyền đó. Năm 1838, hiệp ước thương mại Anh–Ottoman áp cho toàn đế chế, kể cả Ai Cập, buộc mở cửa và bỏ độc quyền. Nguồn tiền bị rút, sức ép quân sự đi kèm, và Ai Cập trượt dần về vai trò nhà cung cấp bông thô, rồi tới cuối thế kỷ thì vướng nợ và mất quyền kiểm soát tài chính.
Bước 3 — nêu cơ chế của Nga. Nga cũng vay tiền nước ngoài rất nhiều, nhưng nó là một cường quốc giữ được chủ quyền chính sách: nó tự đặt thuế quan bảo hộ, tự quyết đường sắt đi đâu, và không ai áp được hiệp ước thương mại lên nó. Nhờ vậy công nghiệp nặng ở Nga vẫn lớn lên, dù để lại một xã hội mất cân đối và đầy mâu thuẫn.
Bước 4 — câu chốt. Khác biệt quyết định không nằm ở ý chí hay ở kế hoạch, mà ở chủ quyền về chính sách: nhà nước nào tự đặt được thuế quan và giữ được nguồn thu của mình thì công nghiệp hoá có cơ tiếp tục, nhà nước nào bị hiệp ước bên ngoài tước mất công cụ đó thì kế hoạch chết dù đã khởi đầu tốt.
Nhận xét đó nối thẳng sang chương sau, nơi “đế quốc kinh tế” chính là việc tước công cụ chính sách của một nước mà không cần cắm cờ.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 5 — Revolutions (c. 1750–1900) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.