Mục lục bài họcĐang ở d07-b4
Reading Propaganda and the Mobilised Society
What mobilisation actually involves
Total war reaches into ordinary life through a standard set of instruments, and knowing the set lets you recognise it in any country:
- Conscription, including troops and labourers drawn from colonies — Indian, African, Vietnamese and Caribbean units served in Europe, and their service became an argument for rights afterwards.
- Economic control — rationing, price controls, direction of factories, war bonds sold to ordinary savers.
- Labour substitution — women entering munitions, transport and clerical work in large numbers, then facing pressure to leave when the men returned.
- Censorship and propaganda — control of what could be printed, paired with a state message designed to be seen everywhere.
How to read a propaganda source
A poster is weak evidence of what was happening and excellent evidence of what the state needed. Every propaganda source answers three questions if you ask them:
- Who is it addressed to? A poster aimed at women in 1916 tells you the labour shortage had reached that point.
- What behaviour does it want? Enlist, save, work, denounce, endure. The requested behaviour is the real content.
- What anxiety does it reveal? States advertise hardest where compliance is weakest. A campaign against wasting bread is evidence that bread was short and people were not rationing themselves.
The connection to the rest of the unit
Mobilisation is also the mechanism behind postwar political change. Governments that asked entire populations for sacrifice found it hard to refuse those populations afterwards — which is why women's suffrage spread in several countries right after 1918, and why colonial veterans returned with demands their rulers had promised in wartime language.
Huy động toàn diện gồm những gì: chiến tranh tổng lực chạm vào đời sống thường ngày qua một bộ công cụ khá cố định, và nắm được bộ đó thì bạn nhận ra nó ở bất kỳ nước nào.
- Cưỡng bách tòng quân, kể cả lính và phu lấy từ thuộc địa — các đơn vị Ấn Độ, châu Phi, Việt Nam và Caribe từng phục vụ ở châu Âu, và chính việc phục vụ đó về sau thành lý lẽ đòi quyền.
- Kiểm soát kinh tế — tem phiếu, khống chế giá, chỉ định nhà máy sản xuất gì, công trái bán cho người dân thường.
- Thay thế lao động — phụ nữ vào xưởng đạn, ngành vận tải và công việc bàn giấy với số lượng lớn, rồi bị ép rời đi khi đàn ông trở về.
- Kiểm duyệt và tuyên truyền — kiểm soát cái được in, đi kèm một thông điệp nhà nước thiết kế để xuất hiện ở khắp nơi.
Cách đọc một nguồn tuyên truyền: một tấm áp phích là bằng chứng yếu về chuyện đang xảy ra và là bằng chứng rất tốt về thứ nhà nước đang cần. Mọi nguồn tuyên truyền đều trả lời ba câu hỏi, nếu bạn chịu hỏi:
- Nói với ai? Một áp phích nhắm vào phụ nữ năm 1916 cho bạn biết tình trạng thiếu lao động đã tới mức đó.
- Muốn người ta làm gì? Nhập ngũ, tiết kiệm, đi làm, tố giác, chịu đựng. Hành vi được yêu cầu mới là nội dung thật.
- Nó để lộ nỗi lo nào? Nhà nước quảng cáo mạnh nhất ở đúng chỗ người dân tuân thủ kém nhất. Một chiến dịch chống phí phạm bánh mì là bằng chứng rằng bánh mì đang thiếu và dân chưa tự tiết chế.
Nối với phần còn lại của chương: huy động cũng chính là cơ chế đứng sau thay đổi chính trị sau chiến tranh. Chính quyền nào đã đòi cả dân tộc hy sinh thì rất khó từ chối dân tộc đó về sau — đó là lý do quyền bầu cử của phụ nữ lan ra ở nhiều nước ngay sau 1918, và là lý do lính thuộc địa trở về mang theo những đòi hỏi mà chính mẫu quốc đã hứa bằng ngôn ngữ thời chiến.
Tài liệu: áp phích do chính phủ Anh phát hành năm 1917, vẽ một phụ nữ mặc áo công nhân đứng trước dây chuyền đạn dược, kèm dòng chữ kêu gọi phụ nữ tới xưởng để “người của bạn ngoài mặt trận không thiếu đạn”.
Dùng tài liệu này cho một bài luận về tác động xã hội của chiến tranh tổng lực.
Bước 1 — đừng dùng nó làm bằng chứng về sự bình đẳng giới. Áp phích không chứng minh xã hội Anh đã coi trọng phụ nữ; nó chứng minh nhà nước Anh cần phụ nữ vào xưởng. Phân biệt được hai câu đó là toàn bộ kỹ năng ở đây.
Bước 2 — đọc người nghe. Việc phải in áp phích kêu gọi cho thấy phụ nữ chưa tự động tới xưởng: có rào cản về chuẩn mực xã hội, về trông con, hoặc về lương. Nhà nước phải vận động chứ không chỉ tuyển.
Bước 3 — đọc lập luận mà áp phích chọn. Nó không mời gọi bằng tiền lương hay bằng quyền, mà bằng bổn phận với người thân ngoài mặt trận. Cách đóng khung đó cho phép công việc nhà máy được coi là phần nối dài của vai trò chăm sóc gia đình — nghĩa là công việc mới được nhận, còn chuẩn mực giới cũ thì chưa bị đụng tới.
Bước 4 — nối với hệ quả sau chiến tranh. Chính cách đóng khung “tạm thời, vì người nhà” đó giải thích vì sao rất nhiều phụ nữ bị đẩy khỏi các việc ấy sau 1918, ngay trong lúc quyền bầu cử được mở rộng ở nhiều nước. Kinh nghiệm chiến tranh cho phụ nữ một lập luận mạnh hơn, chứ chưa cho họ một vị trí ổn định trong nền kinh tế.
Câu viết cho bài luận: Vì áp phích do nhà nước phát hành nhằm tuyển lao động, nó là bằng chứng cho nhu cầu của nhà nước chứ không cho thái độ xã hội; và việc nó kêu gọi bằng bổn phận gia đình thay vì bằng quyền lợi giúp giải thích vì sao thay đổi trong việc làm của phụ nữ lại phần lớn bị đảo ngược khi chiến tranh kết thúc.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 7 — Global Conflict (c. 1900–present) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.