Mục lục bài họcĐang ở d06-b4
Cash Crops, Famine and the Export Economy
The shape of a colonial economy
Colonial and semi-colonial economies were reorganised around a small number of exports: cotton in Egypt and India, rubber in the Congo and Malaya, palm oil in West Africa, tea in Ceylon and Assam, sugar in Cuba, guano and later copper in the Andes.
Three consequences follow from that shape, and they are the ones the exam asks about:
- Land shifts out of food. The best land and the new irrigation go to the export crop, so the same population feeds itself from less and worse land.
- Price exposure. A whole region's income now depends on one commodity price set in London or New York.
- Infrastructure points outward. Railways run from the growing area to the port, not from town to town, so the network is poor at moving grain from a good harvest to a bad one.
Famine is a distribution failure
The great colonial-era famines in India and elsewhere happened while grain was still being exported, and while railways existed that could in principle have moved food. Drought was the trigger; what turned scarcity into mass death was the absence of relief, the collapse of the wages the poor bought food with, and a policy commitment to letting markets settle prices. This is exactly the trigger-versus-structure distinction, applied to a famine.
Deindustrialisation
India entered the nineteenth century as the world's largest exporter of cotton textiles and left it as an exporter of raw cotton and an importer of British cloth. Machine competition did part of that work; tariff policy set in Britain's interest did the rest. The exam calls the outcome a shift from manufacturing to primary production — a change in what a region does, not merely in how much it earns.
Hình dạng của một nền kinh tế thuộc địa: kinh tế thuộc địa và nửa thuộc địa bị tổ chức lại quanh một số ít mặt hàng xuất khẩu — bông ở Ai Cập và Ấn Độ, cao su ở Congo và Mã Lai, dầu cọ ở Tây Phi, chè ở Ceylon và Assam, đường ở Cuba, phân chim rồi đồng ở vùng Andes.
Ba hệ quả chảy ra từ hình dạng đó, và đây đúng là những thứ đề hỏi:
- Đất rời khỏi cây lương thực. Đất tốt nhất và hệ thống thuỷ lợi mới đều dành cho cây xuất khẩu, nên cùng số dân ấy phải tự nuôi mình trên phần đất ít hơn và xấu hơn.
- Phơi mình trước giá. Thu nhập của cả một vùng giờ treo vào giá một mặt hàng được định ở London hay New York.
- Hạ tầng quay ra ngoài. Đường sắt chạy từ vùng trồng ra cảng chứ không nối thị trấn với thị trấn, nên mạng lưới đó rất kém trong việc chuyển lương thực từ nơi được mùa sang nơi mất mùa.
Nạn đói là một thất bại về phân phối: các nạn đói lớn thời thuộc địa ở Ấn Độ và nhiều nơi khác xảy ra trong lúc ngũ cốc vẫn đang được xuất đi, và trong lúc đường sắt đã tồn tại, về nguyên tắc là có thể chở lương thực tới. Hạn hán là ngòi nổ; thứ biến sự khan hiếm thành cái chết hàng loạt là việc không có cứu trợ, việc tiền công của người nghèo — thứ họ dùng để mua gạo — sụp đổ, và một chủ trương để mặc thị trường tự định giá. Đây chính là phân biệt ngòi nổ với cấu trúc, áp vào một nạn đói.
Phi công nghiệp hoá: Ấn Độ bước vào thế kỷ 19 với tư cách nước xuất khẩu hàng dệt bông lớn nhất thế giới và bước ra khỏi thế kỷ đó với tư cách nước xuất bông thô và nhập vải Anh. Cạnh tranh của máy móc làm một phần việc; chính sách thuế quan đặt theo lợi ích nước Anh làm phần còn lại. Đề gọi kết cục này là chuyển từ sản xuất chế tạo sang sản xuất nguyên liệu — thay đổi ở chỗ một vùng làm nghề gì, chứ không chỉ ở chỗ nó kiếm được bao nhiêu.
Đề: Trong giai đoạn 1750–1900, kinh tế Nam Á thay đổi và tiếp nối như thế nào? Viết một đoạn có cả hai vế.
Bước 1 — nêu cái tiếp nối trước, vì học viên hay bỏ mất vế này. Phần lớn dân Nam Á vẫn là nông dân suốt cả giai đoạn; làng xã, quan hệ địa chủ – tá điền và phần lớn kỹ thuật canh tác không bị xoá. Cả nhu cầu về bông Ấn Độ trên thị trường thế giới cũng tiếp nối — Ấn Độ vẫn nằm trong mạng lưới thương mại toàn cầu, y như thời trước 1750.
Bước 2 — nêu cái đổi, và đổi theo hướng nào. Cái đổi là vị trí của Nam Á trong mạng lưới đó. Năm 1750 vùng này bán vải thành phẩm cho thế giới; năm 1900 nó bán bông thô và mua vải Anh. Đi kèm là những thứ trước đó chưa có: đường sắt nối vùng trồng với cảng, thuế đất bằng tiền mặt buộc nông dân phải bán ra thị trường, và một hệ thống hành chính do người ngoài đứng đầu.
Bước 3 — nêu cơ chế, không chỉ nêu hiện tượng. Thuế phải nộp bằng tiền nên nông dân buộc phải trồng thứ bán được lấy tiền; hàng dệt máy của Anh vào Ấn Độ với thuế thấp trong khi hàng Ấn vào Anh chịu thuế cao; thợ dệt mất việc và quay về ruộng. Ba cơ chế này cộng lại đủ để giải thích cả chiều thay đổi.
Bước 4 — câu chốt có cả hai vế. Từ 1750 tới 1900, Nam Á tiếp nối vai trò một xã hội nông nghiệp gắn với thương mại thế giới, nhưng vai trò cụ thể của nó bị đảo ngược: từ nhà cung cấp hàng chế tạo nó trở thành nhà cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng chế tạo của nước khác — một sự thay đổi do thuế thu bằng tiền, thuế quan bất đối xứng và một mạng đường sắt hướng ra cảng tạo nên.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 6 — Consequences of Industrialization (c. 1750–1900) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.